🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1助动词“要” — Trợ động từ “要”
“要” là trợ động từ (năng nguyện động từ), luôn đứng trước động từ chính để diễn đạt ý "muốn, định, sẽ làm gì", nhấn mạnh ý chí và kế hoạch của người nói. Khác với “想” (nghiêng về mong muốn, ước ao trong lòng), “要” mang sắc thái quyết tâm cao hơn, việc đã được tính toán và gần như chắc chắn sẽ xảy ra: 我想去北京 (tôi muốn đi Bắc Kinh — mới chỉ ước ao) / 我要去北京 (tôi sẽ đi Bắc Kinh — đã quyết). Điểm học sinh Việt phải nhớ kỹ: phủ định của “要” khi mang nghĩa "muốn" là “不想”, chứ không phải “不要”; “不要” chỉ dùng khi khuyên ngăn, cấm đoán ai đó, tương đương "đừng" trong tiếng Việt. Vì “要” đã là trợ động từ nên trước nó không thêm phó từ mức độ “很”, muốn nói "rất muốn" phải nói “很想”.
Cấu trúc: Sub + 要 + V (+ O)
Phủ định: Sub + 不想 / 不要 + V (+ O)
Nghi vấn: Sub + 要 + V (+ O) + 吗?
Phủ định: Sub + 不想 / 不要 + V (+ O)
Nghi vấn: Sub + 要 + V (+ O) + 吗?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我要去北京旅游。 | Wǒ yào qù Běijīng lǚyóu. | Tôi sẽ (muốn) đi Bắc Kinh du lịch. |
| 明天我要去火车站。 | Míngtiān wǒ yào qù huǒchēzhàn. | Ngày mai tôi phải đi ra ga tàu. |
| 你要喝牛奶吗? | Nǐ yào hē niúnǎi ma? | Bạn có muốn uống sữa không? |
| 我很累,今天不想运动。 | Wǒ hěn lèi, jīntiān bù xiǎng yùndòng. | Tôi mệt lắm, hôm nay không muốn vận động. |
| 你生病了,不要喝咖啡。 | Nǐ shēngbìng le, bú yào hē kāfēi. | Bạn ốm rồi, đừng uống cà phê. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我很要去北京。
học sinh dịch máy móc "rất muốn" trong tiếng Việt, thêm “很” vào trước trợ động từ “要”.
✓ 我很想去北京。
✗ 我不要去北京旅游。(khi muốn nói "tôi không muốn đi")
tiếng Việt phủ định thẳng "không muốn", học sinh ghép “不” + “要”, nhưng “不要” trong tiếng Hán lại có nghĩa "đừng".
✓ 我不想去北京旅游。
✗ 我要旅游北京。
tiếng Việt nói "du lịch Bắc Kinh", học sinh coi “旅游” là ngoại động từ mang tân ngữ.
✓ 我要去北京旅游。
2程度副词“最” — Phó từ chỉ mức độ “最”
“最” là phó từ chỉ mức độ cao nhất, tương đương "nhất" trong tiếng Việt, dùng để so sánh ngầm một sự vật với tất cả những cái còn lại trong phạm vi đang nói. Về vị trí, “最” luôn đứng TRƯỚC tính từ hoặc động từ tâm lý (喜欢、想、爱), khác hẳn tiếng Việt đặt "nhất" ở phía sau. “最” đã là mức cao nhất nên không dùng chung với các phó từ mức độ khác như “很、太、非常”. Khi trả lời câu hỏi lựa chọn hoặc khi đưa ra lời khuyên, người Trung Quốc rất hay dùng “最” để nhấn mạnh phương án tối ưu: 九月去北京旅游最好 (tháng chín đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất).
Cấu trúc: Sub + 最 + Adj
Sub + 最 + 喜欢 / 想 / 爱 + O
V + O + 最 + Adj (九月去北京旅游最好)
Sub + 最 + 喜欢 / 想 / 爱 + O
V + O + 最 + Adj (九月去北京旅游最好)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 九月去北京旅游最好。 | Jiǔ yuè qù Běijīng lǚyóu zuì hǎo. | Tháng chín đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất. |
| 我最喜欢游泳。 | Wǒ zuì xǐhuan yóuyǒng. | Tôi thích bơi nhất. |
| 这个手表最贵。 | Zhège shǒubiǎo zuì guì. | Cái đồng hồ này đắt nhất. |
| 我们家爸爸最忙。 | Wǒmen jiā bàba zuì máng. | Nhà tôi bố bận nhất. |
| 这儿的羊肉最好吃。 | Zhèr de yángròu zuì hǎochī. | Thịt dê ở đây ngon nhất. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我喜欢最游泳。
học sinh biết “最” đứng trước nhưng chưa xác định đúng trung tâm là động từ tâm lý “喜欢”.
✓ 我最喜欢游泳。
✗ 这个手表贵最。
bê nguyên trật tự tiếng Việt "đắt nhất" (tính từ + nhất).
✓ 这个手表最贵。
✗ 这儿的羊肉最很好吃。
học sinh nghĩ “很” là thành phần bắt buộc trước tính từ nên giữ lại cả hai.
✓ 这儿的羊肉最好吃。
3概数的表达:“几”和“多” — Cách diễn đạt số ước lượng: “几” và “多”
Trong câu trần thuật, “几” không phải là từ để hỏi mà mang nghĩa "mấy, vài“, chỉ một số lượng không xác định dưới mười: 我要去几天 (tôi đi mấy hôm). Ghép với ”十" ta có “十几” (mười mấy, 11–19) và “几十” (mấy chục, 20–90). “多” đặt sau số từ tròn chục, tròn trăm để chỉ "hơn, ngoài“: 二十多个人 (hơn hai mươi người). Còn khi số lẻ sau đơn vị có thể chia nhỏ được (小时、块、岁 dùng với số nhỏ), ”多" đứng SAU lượng từ: 一个多小时 (hơn một tiếng), 三块多钱 (hơn ba đồng). Ngữ dụng: người Trung Quốc rất hay dùng số ước lượng khi chưa nắm chắc con số hoặc khi muốn nói cho khiêm tốn, tự nhiên, tránh cảm giác quá chính xác, cứng nhắc.
Cấu trúc: 几 + 量词 + N (几天、几个人)
十几 / 几十 + 量词 + N (十几天、几十个人)
số tròn chục trở lên + 多 + 量词 + N (二十多个人、一百多块)
số + 量词 + 多 (một lượng lẻ): 一个多小时、三块多钱
十几 / 几十 + 量词 + N (十几天、几十个人)
số tròn chục trở lên + 多 + 量词 + N (二十多个人、一百多块)
số + 量词 + 多 (một lượng lẻ): 一个多小时、三块多钱
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我要去几天,九月回来。 | Wǒ yào qù jǐ tiān, jiǔ yuè huílai. | Tôi đi mấy hôm, tháng chín về. |
| 我们班有十几个学生。 | Wǒmen bān yǒu shí jǐ ge xuésheng. | Lớp chúng tôi có mười mấy học sinh. |
| 教室里有二十多个人。 | Jiàoshì lǐ yǒu èrshí duō ge rén. | Trong phòng học có hơn hai mươi người. |
| 这件衣服一百多块。 | Zhè jiàn yīfu yìbǎi duō kuài. | Cái áo này hơn một trăm tệ. |
| 我等了一个多小时。 | Wǒ děng le yí ge duō xiǎoshí. | Tôi đợi hơn một tiếng đồng hồ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 教室里有多二十个人。
tiếng Việt nói "hơn hai mươi người", học sinh đặt “多” lên trước theo đúng trật tự tiếng mẹ đẻ.
✓ 教室里有二十多个人。
✗ 我在北京住了十天几。
học sinh hiểu “几” là "mấy" và đặt sau danh từ như tiếng Việt "mười ngày mấy".
✓ 我在北京住了十几天。
✗ 我等了一多个小时。
học sinh áp dụng máy móc quy tắc “số + 多 + 量词” cho cả trường hợp số lẻ, quên rằng với “一” thì “多” phải đứng sau lượng từ.
✓ 我等了一个多小时。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ) — phản xạ CỤM TỪ thay vì từ đơn lẻ
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành đoạn hội thoại
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!