🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 9 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 9
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1祈使句:“不要……了”、“别……了” — Câu cầu khiến “不要……了”, “别……了”
“不要……了” và “别……了” đều là câu cầu khiến phủ định, dùng để khuyên hoặc yêu cầu người nghe DỪNG một hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. Điểm mấu chốt các em phải nhớ: 别 chính là dạng nói tắt, khẩu ngữ của 不要, nghĩa hoàn toàn giống nhau, nhưng 别 nghe thân mật và tự nhiên hơn nên trong hội thoại hằng ngày người Trung Quốc dùng 别 nhiều hơn hẳn. Chữ 了 ở cuối câu rất quan trọng: nó mang nghĩa "thay đổi trạng thái", tức là "đang làm rồi thì thôi đi, dừng lại đi“ — vì vậy 别找了 nghĩa là ”đang tìm thì đừng tìm nữa", chứ không phải "đừng tìm" (chưa làm gì cả). Nếu muốn nhấn mạnh hơn nữa, ta thêm 再 vào giữa: 别再吃了 (đừng ăn thêm nữa). Về mặt ngữ dụng, đây là câu mang sắc thái quan tâm, nhắc nhở giữa những người thân quen; với người lớn tuổi hoặc trong hoàn cảnh trang trọng, các em nên thêm 请 hoặc nói nhẹ đi bằng 吧 để lịch sự hơn.
Cấu trúc: (主语) + 不要 / 别 + V + (O) + 了!
(Chủ ngữ) + bùyào / bié + Động từ + (Tân ngữ) + le!
别 + 再 + V + 了! → nhấn mạnh "đừng … NỮA"
别 + V + 了,+ (lý do/phương án thay thế)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
别找了,手机在桌子上呢。Bié zhǎo le, shǒujī zài zhuōzi shang ne.Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa.
你别再吃了,太多了。Nǐ bié zài chī le, tài duō le.Bạn đừng ăn nữa, nhiều quá rồi.
不要说了,我知道了。Bùyào shuō le, wǒ zhīdào le.Đừng nói nữa, tôi biết rồi.
别看手机了,快睡吧。Bié kàn shǒujī le, kuài shuì ba.Đừng xem điện thoại nữa, mau ngủ đi.
外面下雪呢,你别出去了。Wàimiàn xià xuě ne, nǐ bié chūqù le.Bên ngoài đang có tuyết, bạn đừng ra ngoài nữa.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 别找。手机在桌子上呢。
Học sinh Việt dịch máy móc "đừng tìm“ nên bỏ mất 了 cuối câu. Thiếu 了, câu mất đi nghĩa ”dừng việc đang làm", nghe cụt và không tự nhiên trong ngữ cảnh người kia đang tìm.
✓ 别找了,手机在桌子上呢。
✗ 你不要别吃了。
Nhầm 别 với 不要 là hai từ khác nghĩa nên dùng chồng lên nhau, trong khi 别 chính là dạng rút gọn của 不要 — chỉ được chọn MỘT.
✓ 你别吃了。/你不要吃了。
✗ 别不出去了。
Chuyển di từ tiếng Việt "đừng không đi ra" và tưởng phải có thêm 不 để phủ định. 别 tự thân đã mang nghĩa phủ định, không bao giờ đi cùng 不.
✓ 别出去了。
2介词“对” — Giới từ “对” (对……说/对……好/对……有帮助)
介词 “对” giới thiệu đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng tới, tương đương "với / đối với“ trong tiếng Việt. Quy tắc vàng các em phải khắc cốt ghi tâm: cụm 对+đối tượng LUÔN đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ, không bao giờ đứng sau — đây chính là chỗ ngược hẳn với tiếng Việt (”tốt với tôi“ → 对我很好). Khi 对 đi với tính từ 好, câu bắt buộc phải có phó từ mức độ 很/非常/太, không được nói trống 他对我好。Khi đi với 有帮助, chủ ngữ thường là một sự việc, một hoạt động (运动、说汉语、写汉字), đối tượng thường là 身体、学习、我们. Về ngữ dụng, ”对……很好" là cách người Trung Quốc khen ngợi tình cảm, sự chăm sóc của người khác, rất hay dùng khi nói về gia đình, bạn bè, thầy cô.
Cấu trúc: 主语 + 对 + 对象 + V/Adj.
Chủ ngữ + duì + đối tượng + Động từ/Tính từ.
Ba khuôn hay gặp nhất trong HSK 2:
① 对 + N + 说/笑 → 他对我说……/她对我笑了。
② 对 + N + 很/非常 + 好 → 他对我很好。
③ 对 + N + 有帮助 → 运动对身体有帮助。
Phủ định: 主语 + 对 + N + 不 + Adj.(他对我不好。)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他对我很好。Tā duì wǒ hěn hǎo.Anh ấy rất tốt với tôi.
老师对我们说:“别找了。”Lǎoshī duì wǒmen shuō: "Bié zhǎo le."Cô giáo nói với chúng tôi: "Đừng tìm nữa."
运动对身体有帮助。Yùndòng duì shēntǐ yǒu bāngzhù.Vận động có ích cho sức khỏe.
妈妈对我笑了笑。Māma duì wǒ xiào le xiào.Mẹ cười với tôi.
每天说汉语对学习很有帮助。Měi tiān shuō Hànyǔ duì xuéxí hěn yǒu bāngzhù.Mỗi ngày nói tiếng Trung rất có ích cho việc học.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他很好对我。
Bê nguyên trật tự tiếng Việt "tốt với tôi" sang tiếng Trung, đặt cụm giới từ ra sau tính từ. Trong tiếng Trung, cụm 对+N là trạng ngữ nên phải đứng trước vị ngữ.
✓ 他对我很好。
✗ 他对我好。
Quên rằng tính từ làm vị ngữ trong câu khẳng định cần phó từ mức độ; thiếu 很 câu mang nghĩa so sánh dở dang, nghe chưa trọn.
✓ 他对我很好。
✗ 老师说对我们……
Nhầm 对 là bổ ngữ đứng sau động từ 说 giống kiểu "nói với ai" của tiếng Việt.
✓ 老师对我们说……
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!