🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 11 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 11
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1动词结构作定语 — Kết cấu động từ làm định ngữ (V + 的 + N)
Trong tiếng Trung, một động từ hoặc cả một kết cấu động-tân có thể làm định ngữ để miêu tả danh từ đứng sau, và giữa chúng bắt buộc phải có trợ từ 的. Điều làm học sinh Việt bối rối nhất là trật tự: tiếng Việt nói "người MẶC áo đỏ" (danh từ trước, phần miêu tả sau), còn tiếng Trung nói ngược hoàn toàn — 穿红衣服的人 (phần miêu tả trước, danh từ sau). Thầy khuyên các em khi dịch hãy đọc câu tiếng Trung từ PHẢI sang TRÁI: 人 ← 的 ← 穿红衣服. Về ngữ nghĩa, kết cấu này giúp ta chỉ đích danh một người, một vật giữa nhiều người, nhiều vật khác; vì vậy trong hội thoại nó rất hay xuất hiện khi giới thiệu ai đó trong ảnh, trong đám đông, hoặc khi trả lời câu hỏi 哪个…?. Danh từ trung tâm cũng có thể lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ: 穿红衣服的是我姐姐。
Cấu trúc: V (+ O) + 的 + N
Động từ (+ Tân ngữ) + de + Danh từ
主语 + V + 的 + N + 是 + ……
那个 + V + O + 的 + 人 + 是 + ……
Động từ (+ Tân ngữ) + de + Danh từ
主语 + V + 的 + N + 是 + ……
那个 + V + O + 的 + 人 + 是 + ……
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 那个穿红衣服的是我姐姐。 | Nàge chuān hóng yīfu de shì wǒ jiějie. | Người mặc áo đỏ kia là chị tôi. |
| 说汉语的那个人是我们老师。 | Shuō Hànyǔ de nàge rén shì wǒmen lǎoshī. | Người nói tiếng Trung kia là cô giáo chúng tôi. |
| 做饭的是我爸爸。 | Zuò fàn de shì wǒ bàba. | Người nấu cơm là bố tôi. |
| 桌子上的手机是谁的? | Zhuōzi shang de shǒujī shì shéi de? | Điện thoại trên bàn là của ai? |
| 我认识那个跑步的人。 | Wǒ rènshi nàge pǎobù de rén. | Tôi quen người chạy bộ kia. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 那个人穿红衣服的是我姐姐。
Bê trật tự tiếng Việt "người mặc áo đỏ" sang, đặt danh từ trung tâm lên trước kết cấu động từ. Trong tiếng Trung định ngữ luôn đứng TRƯỚC danh từ.
✓ 那个穿红衣服的人是我姐姐。
✗ 穿红衣服人是我姐姐。
Quên 的. Khi định ngữ là kết cấu động từ (nhiều hơn một chữ), 的 là bắt buộc, không được lược như định ngữ chỉ quan hệ thân thuộc (我妈妈).
✓ 穿红衣服的人是我姐姐。
✗ 说汉语得那个人是我们老师。
Nhầm 得 với 的. 的 nối định ngữ với danh từ; 得 chỉ dùng nối động từ với bổ ngữ trạng thái (bài 12).
✓ 说汉语的那个人是我们老师。
2“比”字句(1) — Câu chữ “比” (1): A 比 B + Adj (+ số lượng)
Câu chữ 比 dùng để so sánh hai đối tượng A và B về cùng một phương diện, tương đương "A hơn B“ trong tiếng Việt. Trật tự hết sức cố định: A đứng đầu, 比 và B đứng giữa làm trạng ngữ, tính từ đứng cuối. Đây là nơi học sinh Việt mắc lỗi nhiều nhất trong cả quyển HSK 2, vì tiếng Việt nói ”anh ấy RẤT cao hơn tôi" nên các em tự động thêm 很 vào: ✗他比我很高。 Hãy nhớ nguyên tắc: sau 比, tính từ ĐÃ mang nghĩa so sánh rồi, tuyệt đối không dùng 很/非常/太; nếu muốn nhấn mạnh thì chỉ được dùng 更 hoặc 还 (他比我更高/还高). Muốn nói rõ chênh lệch bao nhiêu, ta đặt số lượng SAU tính từ: 比我大三岁 (hơn tôi ba tuổi), 比昨天冷一点儿 (lạnh hơn hôm qua một chút), 比这个贵得多/贵多了 (đắt hơn nhiều). Về phủ định, người Trung Quốc rất ít nói 不比, mà dùng 没有: 他没有我大 (anh ấy không lớn bằng tôi).
Cấu trúc: A + 比 + B + Adj.
A + 比 + B + Adj + 数量(三岁/一点儿/很多/多了)
Phủ định: A + 没有 + B + Adj.(他没有我大。)
KHÔNG dùng: 很 / 非常 / 太 sau 比 → chỉ dùng 更 / 还
A + 比 + B + Adj + 数量(三岁/一点儿/很多/多了)
Phủ định: A + 没有 + B + Adj.(他没有我大。)
KHÔNG dùng: 很 / 非常 / 太 sau 比 → chỉ dùng 更 / 还
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他比我大三岁。 | Tā bǐ wǒ dà sān suì. | Anh ấy hơn tôi ba tuổi. |
| 今天比昨天冷一点儿。 | Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎnr. | Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút. |
| 这件衣服比那件贵得多。 | Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn guì de duō. | Cái áo này đắt hơn cái kia nhiều. |
| 他比我更高。 | Tā bǐ wǒ gèng gāo. | Anh ấy còn cao hơn tôi nữa. |
| 我没有他大。 | Wǒ méiyǒu tā dà. | Tôi không lớn bằng anh ấy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我很大。
Chuyển di trực tiếp từ tiếng Việt "lớn hơn tôi nhiều/rất". Trong câu 比, tính từ tự thân đã có nghĩa so sánh nên không được thêm 很/非常/太.
✓ 他比我大。/他比我大三岁。/他比我更大。
✗ 他比我不高。
Dùng 不 để phủ định câu 比 theo thói quen phủ định tiếng Việt "không cao hơn tôi". Câu 比 phủ định bằng 没有 + B + Adj.
✓ 他没有我高。
✗ 他比我三岁大。
Đặt số lượng trước tính từ theo trật tự tiếng Việt "ba tuổi lớn hơn". Bổ ngữ số lượng bắt buộc đứng SAU tính từ.
✓ 他比我大三岁。
3助动词“可能” — Trợ động từ “可能”
“可能” là trợ động từ biểu thị sự suy đoán, phỏng đoán của người nói, tương đương "có thể / có lẽ / chắc là“ trong tiếng Việt. Vị trí của nó rất cố định: đứng TRƯỚC động từ hoặc tính từ chính, sau chủ ngữ. Các em cần phân biệt kỹ hai kiểu phủ định vì nghĩa khác hẳn nhau: 他可能不来了 nghĩa là ”có lẽ anh ấy không đến nữa“ (suy đoán về việc không đến), còn 他不可能来 nghĩa là ”anh ấy không thể nào đến được“ (khẳng định chắc chắn là không). Học sinh Việt hay đặt 可能 ở cuối câu hoặc trước chủ ngữ theo kiểu ”Anh ấy đến có thể" — đó là lỗi trật tự nghiêm trọng. Về ngữ dụng, 可能 làm cho lời nói mềm đi, bớt khẳng định, nên rất hay dùng khi ta không chắc chắn, khi báo tin không vui, hoặc khi từ chối khéo.
Cấu trúc: 主语 + 可能 + V/Adj + (O).
Chủ ngữ + kěnéng + Động từ/Tính từ + (Tân ngữ).
Phủ định: 主语 + 可能 + 不 + V.(他可能不来。)
主语 + 不可能 + V.(他不可能来。→ chắc chắn không)
可能 + 会 + V:他可能会来。
Chủ ngữ + kěnéng + Động từ/Tính từ + (Tân ngữ).
Phủ định: 主语 + 可能 + 不 + V.(他可能不来。)
主语 + 不可能 + V.(他不可能来。→ chắc chắn không)
可能 + 会 + V:他可能会来。
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他可能不来了。 | Tā kěnéng bù lái le. | Có lẽ anh ấy không đến nữa. |
| 明天可能下雪。 | Míngtiān kěnéng xià xuě. | Ngày mai có thể có tuyết. |
| 手机可能在桌子上。 | Shǒujī kěnéng zài zhuōzi shang. | Điện thoại có lẽ ở trên bàn. |
| 他可能比我大。 | Tā kěnéng bǐ wǒ dà. | Anh ấy có lẽ lớn hơn tôi. |
| 今天可能很热。 | Jīntiān kěnéng hěn rè. | Hôm nay có lẽ rất nóng. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他来可能了。
Đặt 可能 sau động từ theo trật tự tiếng Việt "anh ấy đến có thể". 可能 là trợ động từ, bắt buộc đứng trước động từ chính.
✓ 他可能来。/他可能不来了。
✗ 他可能没来了。
Nhầm phủ định suy đoán về tương lai với phủ định quá khứ. Suy đoán việc chưa xảy ra dùng 不, không dùng 没.
✓ 他可能不来了。
✗ 明天不可能下雪一点儿。
Nhầm 不可能 (chắc chắn không thể) với 可能不 (có lẽ không), khiến câu suy đoán nhẹ nhàng thành khẳng định tuyệt đối.
✓ 明天可能不下雪。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/,) vào đúng vị trí · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!