🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 9 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 9
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1状态补语 — Bổ ngữ trạng thái (V + 得 + Adj)
状态补语 (bổ ngữ trạng thái) dùng để đánh giá, miêu tả mức độ hay kết quả của một hành động đã thành thói quen hoặc đã xảy ra rồi — tức là trả lời câu hỏi "làm như thế nào?“. Giữa động từ và bổ ngữ bắt buộc phải có trợ từ 得, và bổ ngữ thường là tính từ có kèm phó từ mức độ (很、太、非常). Điểm khiến học sinh Việt sai nhiều nhất là khi động từ mang tân ngữ: tiếng Việt nói thẳng ”anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi" nên các em viết ✗他说汉语得很好 — SAI, vì 得 phải bám ngay sau động từ. Tiếng Trung có hai cách chữa: LẶP lại động từ (他说汉语说得很好) hoặc ĐẢO tân ngữ lên trước động từ (他汉语说得很好). Phủ định đặt 不 SAU 得 chứ không đặt trước động từ: 他跑得不快, tuyệt đối không nói ✗他不跑得快. Về ngữ dụng, kiểu câu này rất hay dùng để khen, để nhận xét, để hỏi thăm kết quả học tập, sức khỏe, nên trong hội thoại HSK 2 xuất hiện liên tục.
Cấu trúc: ① Không có tân ngữ: 主语 + V + 得 + 很 / 太 + Adj.
他跑得很快。
② Có tân ngữ — LẶP động từ: 主语 + V + O + V + 得 + Adj.
他说汉语说得很好。
③ Có tân ngữ — ĐẢO tân ngữ lên trước: 主语 + (O) + V + 得 + Adj./O + 主语 + V + 得 + Adj.
他汉语说得很好。/汉语他说得很好。
④ Phủ định: 主语 + V + 得 + 不 + Adj.(他跑得不快。)
⑤ Nghi vấn: ……得怎么样?/……得 + A 不 A?/……得 + Adj + 吗?
他跑得怎么样?/他跑得快不快?/他跑得快吗?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他跑得很快。Tā pǎo de hěn kuài.Anh ấy chạy rất nhanh.
你穿得太少了。Nǐ chuān de tài shǎo le.Bạn mặc ít quá rồi.
他说汉语说得很好。Tā shuō Hànyǔ shuō de hěn hǎo.Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
我妈妈饭做得很好吃。Wǒ māma fàn zuò de hěn hǎochī.Mẹ tôi nấu cơm rất ngon.
你昨天睡得怎么样?Nǐ zuótiān shuì de zěnmeyàng?Hôm qua bạn ngủ thế nào?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他说汉语得很好。
Quên lặp động từ khi câu có tân ngữ, do bê nguyên trật tự tiếng Việt "nói tiếng Trung rất giỏi". 得 phải đứng ngay sau động từ, nên phải lặp 说 hoặc đảo 汉语 lên trước.
✓ 他说汉语说得很好。/他汉语说得很好。
✗ 他跑的很快。
Nhầm 得 với 的 vì ba chữ 的/地/得 đọc đều là "de". 的 nối định ngữ với danh từ, 地 nối trạng ngữ với động từ, còn 得 mới là chữ nối động từ với bổ ngữ trạng thái.
✓ 他跑得很快。
✗ 他不跑得快。
Đặt 不 trước động từ theo thói quen phủ định thông thường. Trong câu bổ ngữ trạng thái, 不 phủ định BỔ NGỮ nên phải đứng sau 得.
✓ 他跑得不快。
✗ 他跑得快。
Quên phó từ mức độ. Câu khẳng định với bổ ngữ trạng thái cần 很/太/非常, nếu không câu mang nghĩa so sánh dở dang.
✓ 他跑得很快。
2“比”字句(2) — Câu chữ “比” (2): so sánh có bổ ngữ trạng thái / 更、还
Đây là bước nâng cấp của câu 比 ở bài 11: thay vì so sánh tính chất (大、高), ta so sánh CÁCH THỰC HIỆN một hành động (chạy nhanh hơn, nói giỏi hơn). Có hai vị trí đặt cụm 比 đều đúng: đặt trước động từ (他比我跑得快) hoặc đặt sau 得 (他跑得比我快) — nghĩa như nhau, các em chọn cách nào dễ nhớ cũng được, nhưng phải giữ nguyên trật tự, không được trộn lẫn. Quy tắc cấm kỵ của bài 11 vẫn giữ nguyên và còn quan trọng hơn ở đây: sau 比 tuyệt đối KHÔNG được dùng 很/非常/太, chỉ được dùng 更 hoặc 还 để nhấn mạnh — vì vậy ✗他比我跑得很快 là sai, phải nói 他比我跑得快 hoặc 他比我跑得更快. Muốn nói rõ hơn bao nhiêu, ta thêm 一点儿 (một chút), 多了/得多 (nhiều) vào cuối: 他比我跑得快多了. Về ngữ dụng, kiểu câu này rất hay dùng khi khen ngợi, khi nhận xét khách quan, hoặc khi khiêm tốn tự nhận mình kém hơn người khác.
Cấu trúc: ① 比 + bổ ngữ trạng thái, kiểu 1: A + 比 + B + V + 得 + Adj.
他比我跑得快。
② 比 + bổ ngữ trạng thái, kiểu 2: A + V + 得 + 比 + B + Adj.
他跑得比我快。
③ Có tân ngữ: A + V + O + 比 + B + V + 得 + Adj./A + O + V + 得 + 比 + B + Adj.
他说汉语比我说得好。/他汉语说得比我好。
④ Nhấn mạnh: 比 + B + 更/还 + Adj(KHÔNG dùng 很/非常/太)
他比我更高。/他跑得比我还快。
⑤ Mức chênh lệch: A + 比 + B + V + 得 + Adj + 一点儿/多了/得多.
他比我跑得快一点儿。/他比我跑得快多了。
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他比我跑得快。Tā bǐ wǒ pǎo de kuài.Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
他跑得比我还快。Tā pǎo de bǐ wǒ hái kuài.Anh ấy chạy còn nhanh hơn tôi nữa.
姐姐唱歌比我唱得好。Jiějie chànggē bǐ wǒ chàng de hǎo.Chị tôi hát hay hơn tôi.
他汉语说得比我好多了。Tā Hànyǔ shuō de bǐ wǒ hǎo duō le.Anh ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi nhiều.
今天我比昨天起得早一点儿。Jīntiān wǒ bǐ zuótiān qǐ de zǎo yìdiǎnr.Hôm nay tôi dậy sớm hơn hôm qua một chút.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我跑得很快。
Chuyển di từ tiếng Việt "chạy rất nhanh hơn tôi"; học sinh giữ thói quen phải có 很 trước tính từ. Trong câu 比,很 bị cấm tuyệt đối, chỉ dùng 更/还.
✓ 他比我跑得快。/他比我跑得更快。
✗ 他比我跑不得快。/他不比我跑得快。
Dùng 不 phủ định câu 比 theo thói quen tiếng Việt "không chạy nhanh hơn tôi". Phủ định của so sánh này là 没有 + B + V + 得 + Adj.
✓ 我没有他跑得快。
✗ 他说汉语比我得好。
Trộn lẫn hai cấu trúc, để 得 mất chỗ bám vào động từ. Phải hoặc lặp động từ (说汉语比我说得好) hoặc đảo tân ngữ (汉语说得比我好).
✓ 他说汉语比我说得好。/他汉语说得比我好。
✗ 他比我跑得快很多了。
Ghép lẫn 很多 với 多了. Bổ ngữ mức chênh lệch chỉ có các dạng cố định: 一点儿、多了、得多.
✓ 他比我跑得快多了。/他比我跑得快得多。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!