🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 11 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 11
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1动态助词“着” — Trợ từ động thái “着”
Về cú pháp, “着” là trợ từ động thái, luôn bám sát ngay sau động từ, không bao giờ tách rời; phủ định của nó là “没(有)”, còn “不” chỉ dùng cho thói quen hay ý chí nên không thể đi với “着”. Về ngữ nghĩa, “着” không nói hành động đang diễn tiến mà nói TRẠNG THÁI do hành động ấy để lại vẫn còn duy trì: “开着” là cửa đã được mở và hiện vẫn ở tình trạng mở, khác hẳn “在开” (đang thực hiện thao tác mở). Các em hãy nhớ công thức phân biệt: 在/正在 = tiến trình của động tác, 着 = trạng thái còn lại; vì thế nói 他在开门 (anh ấy đang mở cửa) nhưng 门开着 (cửa đang mở). Về ngữ dụng, “着” hay đi với “呢” ở cuối câu để nhấn mạnh và làm giọng nói mềm đi, thường dùng khi ta miêu tả khung cảnh trước mắt, nhắc nhở hoặc trấn an người nghe (门开着呢,你进来吧). Dạng V1着 + V2 thì V1着 là tư thế/cách thức, V2 mới là hành động chính, dịch sang tiếng Việt là "vừa… vừa…" hoặc "ngồi mà đọc, đứng mà nói".
Cấu trúc: (1) Trạng thái duy trì: S + V + 着 (+ 呢)
门 开着 呢。
(2) Câu tồn hiện: Nơi chốn + V + 着 + (Số + Lượng từ) + N
桌子上 放着 一本 书。
(3) Liên động V1着 + V2: S + V1 + 着 + V2 (+ O)
他 坐着 看书。
(4) Phủ định: S + 没(有) + V + 着 (+ O)  → TUYỆT ĐỐI không dùng 不
(5) Nghi vấn: S + V + 着 + O + 吗? / S + V + 着 + O + 没有?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
门开着呢。Mén kāizhe ne.Cửa đang mở kìa.
桌子上放着一本书。Zhuōzi shang fàngzhe yì běn shū.Trên bàn có đặt một quyển sách.
他坐着看书。Tā zuòzhe kàn shū.Anh ấy ngồi đọc sách.
教室的门没有开着。Jiàoshì de mén méiyǒu kāizhe.Cửa lớp học không mở.
你的手机开着没有?Nǐ de shǒujī kāizhe méiyǒu?Điện thoại của bạn có đang bật không?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 门不开着。
học sinh Việt dịch thẳng "cửa KHÔNG mở" nên lấy 不, quên rằng 着 chỉ trạng thái đã tồn tại nên phải phủ định bằng 没(有).
✓ 门没(有)开着。
✗ 他坐看着书。
đặt sai vị trí, 着 bị đẩy sang động từ thứ hai; trong kết cấu V1着 V2 thì 着 phải dính liền động từ chỉ tư thế.
✓ 他坐着看书。
✗ 我来的时候,门开了着。
lẫn 了 (hoàn thành) với 着 (duy trì), dùng cả hai cùng lúc.
✓ 我来的时候,门开着。
2反问句“不是……吗” — Câu phản vấn “不是……吗”
Về cú pháp, đây là khung cố định “不是……吗”, hai đầu khung ôm lấy phần cần khẳng định; tuy có 不 và 吗 nhưng câu KHÔNG phải câu phủ định, cũng KHÔNG phải câu hỏi thật. Về ngữ nghĩa, hình thức phủ định + nghi vấn lại cho ra một khẳng định mạnh: 你不是有钥匙吗? = 你有钥匙 (bạn rõ ràng có chìa khóa mà). Về ngữ dụng, người nói dùng nó khi tin chắc điều mình nói là đúng và muốn nhắc nhở, trách nhẹ hoặc tỏ ra ngạc nhiên; sắc thái tiếng Việt tương ứng là "chẳng phải… sao?", "… mà?", "… còn gì?". Vì có sắc thái trách móc nên với người trên hoặc người lạ, các em nên hạ giọng hoặc thêm 你看/那个 cho mềm đi, tránh nghe như đang gắt.
Cấu trúc: S + 不是 + (V / Adj / Danh ngữ) + 吗?
Phía sau thường thêm một vế chất vấn: ……不是……吗?+ 你怎么 + …… ?
今天 不是 星期日 吗?你怎么去上班?
Lưu ý phát âm: 不是 đọc là **bú shì** (biến điệu).
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你不是有钥匙吗?Nǐ bú shì yǒu yàoshi ma?Bạn chẳng phải có chìa khóa sao?
这不是你的手机吗?Zhè bú shì nǐ de shǒujī ma?Đây chẳng phải điện thoại của bạn sao?
你不是说今天不下雨吗?Nǐ bú shì shuō jīntiān bú xià yǔ ma?Bạn chẳng phải nói hôm nay không mưa sao?
今天不是星期日吗?你怎么去上班?Jīntiān bú shì xīngqīrì ma? Nǐ zěnme qù shàngbān?Hôm nay chẳng phải chủ nhật sao? Sao bạn còn đi làm?
门不是开着吗?你怎么不进去?Mén bú shì kāizhe ma? Nǐ zěnme bú jìnqù?Cửa chẳng phải đang mở sao? Sao bạn không vào?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你不是有钥匙?
học sinh bỏ 吗 vì thấy câu đã có nghĩa hỏi; nhưng khung phản vấn bắt buộc phải đủ hai đầu 不是…吗.
✓ 你不是有钥匙吗?
✗ 你是有钥匙吗?
bỏ mất 不, câu trở thành câu hỏi thường, mất hẳn sắc thái "chẳng phải… sao".
✓ 你不是有钥匙吗?
✗ A:你不是去过北京吗? B:不是,我去过。
hiểu nhầm đây là câu hỏi phủ định nên trả lời 不是; thực ra câu này đang khẳng định, phải đáp xuôi theo.
✓ B:对,我去过。
3介词“往” — Giới từ “往”
Về cú pháp, “往” là giới từ, kết cấu 往 + phương vị/địa điểm phải đứng TRƯỚC động từ, tạo thành trạng ngữ — đây là điểm ngược hoàn toàn với tiếng Việt "đi về phía trước", nên các em phải đảo lại thành "về phía trước + đi". Về ngữ nghĩa, “往” chỉ hướng của sự di chuyển hoặc của tầm nhìn, trả lời câu hỏi 往哪儿 (về phía nào). Cần nhớ “往” chỉ dẫn hướng tới một PHƯƠNG HƯỚNG hay ĐỊA ĐIỂM, không dùng với người: nói 往前走 được nhưng không nói 往我看. Về ngữ dụng, kết cấu này rất hay gặp khi chỉ đường, hướng dẫn khách, thông báo trên tàu xe; khi nói với người lạ nên thêm 请 phía trước cho lịch sự: 请往里走。
Cấu trúc: S + 往 + Từ chỉ phương hướng / Địa điểm + V
(你) 往 前 走。
请  往 里 走。
这个火车 往 北京 开。
Từ đi sau 往 thường là: 前、后、左、右、里、外、上、下 hoặc tên địa điểm. Động từ đi sau thường là động từ di chuyển: 走、开、看、跑、来、去.
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
往前走,前面就是火车站。Wǎng qián zǒu, qiánmiàn jiù shì huǒchēzhàn.Đi về phía trước, đằng trước chính là ga tàu.
到前面往左走。Dào qiánmiàn wǎng zuǒ zǒu.Đến phía trước thì rẽ sang bên trái.
你往右看,那个门开着呢。Nǐ wǎng yòu kàn, nàge mén kāizhe ne.Bạn nhìn sang bên phải, cái cửa đó đang mở kìa.
这个火车往北京开。Zhège huǒchē wǎng Běijīng kāi.Chuyến tàu này chạy về Bắc Kinh.
请大家往里走。Qǐng dàjiā wǎng lǐ zǒu.Mời mọi người đi vào phía trong.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 走往前。
bê nguyên trật tự tiếng Việt "đi về phía trước"; trong tiếng Hán kết cấu giới từ phải đứng trước động từ.
✓ 往前走。
✗ 你往我看。
học sinh dịch "nhìn về phía tôi" nên ghép 往 với người; 往 chỉ đi với phương hướng hoặc địa điểm.
✓ 你看我。/ 你往这边看。
✗ 往前面很远。
sau kết cấu 往 + phương vị phải có động từ, không được để tính từ đứng một mình.
✓ 往前走很远。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!