🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 8 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 8
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1动态助词“过” — Trợ từ động thái “过”
Về cú pháp, “过” là trợ từ động thái, dính liền sau động từ, tân ngữ đặt sau 过; phủ định dùng 没(有)và 过 vẫn được giữ lại — đây là chỗ khác hẳn với 了 (phủ định thì 了 biến mất). Về ngữ nghĩa, “过” biểu thị KINH NGHIỆM: một việc từng xảy ra trong quá khứ, nay đã kết thúc, tiếng Việt là "đã từng, từng“. So sánh: 我去过中国 (tôi từng đi Trung Quốc — nay đã về, chỉ kể kinh nghiệm) và 我去了中国 (tôi đã đi Trung Quốc — nhấn mạnh việc đi đã hoàn thành, có thể vẫn đang ở đó). Về ngữ dụng, ”过" chuyên dùng khi kể trải nghiệm, khoe hoặc hỏi thăm sở thích, kinh nghiệm của nhau: 你看过那个电影吗?— câu mở đầu rất tự nhiên khi bắt chuyện với bạn Trung Quốc.
Cấu trúc: Khẳng định: S + V + 过 + O
他们 来过 我家。
我  看过 那个电影。
我  去过 中国。
Phủ định: S + 没(有) + V + 过 + O
他们 没(有)来过 我家。
我  没(有)看过 那个电影。
Nghi vấn: S + V + 过 + O + 吗? / S + V + 过 + O + 没有?
你看过那个电影吗? / 你看过那个电影没有?
Phát âm: 过 ở đây đọc nhẹ **guo** (khinh thanh).
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他们来过我家。Tāmen láiguo wǒ jiā.Họ từng đến nhà tôi.
我看过那个电影。Wǒ kànguo nàge diànyǐng.Tôi đã xem bộ phim đó rồi.
我去过中国。Wǒ qùguo Zhōngguó.Tôi từng đi Trung Quốc.
我没(有)看过那个电影。Wǒ méi(yǒu) kànguo nàge diànyǐng.Tôi chưa từng xem bộ phim đó.
你看过那个电影吗?Nǐ kànguo nàge diànyǐng ma?Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不看过那个电影。
học sinh Việt quen dùng 不 cho mọi câu phủ định; nhưng việc đã/chưa xảy ra chỉ phủ định được bằng 没(有).
✓ 我没(有)看过那个电影。
✗ 我去了中国,那儿很漂亮。(ý muốn nói "tôi từng đi Trung Quốc“)
nhầm 过 với 了, chỉ nhớ ”quá khứ thì dùng 了".
✓ 我去过中国,那儿很漂亮。
✗ 我没看过了那个电影。
dùng chồng 过 và 了; câu đã có 没 thì tuyệt đối không thêm 了 cuối câu.
✓ 我没(有)看过那个电影。
2关联词“虽然……,但是……” — Cặp liên từ “虽然……,但是……”
Về cú pháp, đây là cặp liên từ đi thành đôi: 虽然 mở vế nhượng bộ, 但是 mở vế chuyển ý; 虽然 đứng đầu câu (khi hai vế khác chủ ngữ) hoặc sau chủ ngữ (khi cùng chủ ngữ), còn 但是 luôn đứng đầu vế sau. Về ngữ nghĩa, cặp từ này diễn đạt quan hệ nhượng bộ – chuyển折: vế 1 thừa nhận một sự thật, vế 2 nêu điều ngược lại với dự đoán thông thường, tiếng Việt là "tuy… nhưng…". Điểm mấu chốt là hai vế PHẢI trái ngược nhau về lô-gic; nếu hai vế là quan hệ nguyên nhân – kết quả thì phải dùng 因为……所以…… chứ không phải 虽然……但是……. Về ngữ dụng, trọng tâm thông tin luôn nằm ở vế có 但是, nên khi nói các em hãy nhấn giọng ở vế sau; cặp từ này rất hay dùng để nêu nhận xét hai chiều, làm câu trả lời nghe chín chắn hơn hẳn.
Cấu trúc: 虽然 + Vế 1,但是 + Vế 2。
虽然 外面很冷, 但是 房间里很热。
Nếu hai vế CÙNG chủ ngữ, 虽然 có thể đứng sau chủ ngữ:
他 虽然 很忙,但是 每天都运动。
Lưu ý: 虽然 có thể lược bỏ, nhưng 但是 thì hầu như luôn phải giữ.
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
虽然外面很冷,但是房间里很热。Suīrán wàimiàn hěn lěng, dànshì fángjiān li hěn rè.Tuy bên ngoài rất lạnh nhưng trong phòng lại rất nóng.
虽然汉字很难,但是我很喜欢写汉字。Suīrán Hànzì hěn nán, dànshì wǒ hěn xǐhuan xiě Hànzì.Tuy chữ Hán rất khó nhưng tôi rất thích viết chữ Hán.
虽然是晴天,但是很冷。Suīrán shì qíngtiān, dànshì hěn lěng.Tuy là trời nắng nhưng rất lạnh.
虽然这个电影很长,但是很有意思。Suīrán zhège diànyǐng hěn cháng, dànshì hěn yǒuyìsi.Tuy bộ phim này rất dài nhưng rất thú vị.
虽然他很忙,但是每天都运动。Suīrán tā hěn máng, dànshì měi tiān dōu yùndòng.Tuy anh ấy rất bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 虽然外面很冷,房间里很热。
tiếng Việt cho phép nói "tuy ngoài trời lạnh, trong phòng lại nóng" mà không cần "nhưng"; tiếng Hán đã dùng 虽然 thì bắt buộc có 但是 (hoặc 可是).
✓ 虽然外面很冷,但是房间里很热。
✗ 虽然下雨了,但是我没去。
hai vế không hề tương phản mà là nhân – quả, học sinh dùng nhầm khung nhượng bộ.
✓ 因为下雨了,所以我没去。
✗ 他很忙虽然,但是每天都运动。
đặt 虽然 sau vị ngữ theo trật tự tiếng Việt "bận tuy"; 虽然 chỉ đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ.
✓ 他虽然很忙,但是每天都运动。
3动量补语“次” — Bổ ngữ động lượng “次”
Về cú pháp, “次” là lượng từ động lượng, luôn đi sau số từ tạo thành bổ ngữ động lượng đặt sau động từ; vị trí của nó so với tân ngữ phụ thuộc vào LOẠI tân ngữ — đây chính là điểm học sinh hay sai nhất. Quy tắc vàng các em phải thuộc lòng: tân ngữ là sự vật thì “次” đứng TRƯỚC tân ngữ; tân ngữ là đại từ nhân xưng (他、你、我们…) thì “次” bắt buộc đứng SAU đại từ; tân ngữ là địa danh thì linh hoạt cả hai. Về ngữ nghĩa, “次” đếm số lần hành động lặp lại, trả lời câu hỏi 几次 (mấy lần), thường đi kèm 过 để kể kinh nghiệm. Về ngữ dụng, khi trả lời câu hỏi 几次 người Trung Quốc thường lược bỏ tân ngữ cho gọn: 你看过几次?— 看过两次。
Cấu trúc: (1) Tân ngữ là SỰ VẬT: S + V + 过 + Số từ + 次 + O
他们 看过 三次 电影。
他们 坐过 一次 飞机。
(2) Tân ngữ là ĐỊA ĐIỂM: cả hai trật tự đều được
他们去过三次北京。 = 他们去过北京三次。
(3) Tân ngữ là ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG: S + V + 过 + Đại từ + Số từ + 次 (BẮT BUỘC)
我们 找过 他 三次。
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
他们看过三次电影。Tāmen kànguo sān cì diànyǐng.Họ đã xem phim ba lần.
他们坐过一次飞机。Tāmen zuòguo yí cì fēijī.Họ từng đi máy bay một lần.
他们去过三次北京。Tāmen qùguo sān cì Běijīng.Họ đã đi Bắc Kinh ba lần.
他们去过北京三次。Tāmen qùguo Běijīng sān cì.Họ đã đi Bắc Kinh ba lần.
我们找过他三次。Wǒmen zhǎoguo tā sān cì.Chúng tôi đã tìm anh ấy ba lần.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们找过三次他。
học sinh áp máy móc quy tắc “次 đứng trước tân ngữ”; khi tân ngữ là đại từ nhân xưng thì 次 bắt buộc đứng sau đại từ.
✓ 我们找过他三次。
✗ 他们看过电影三次。
bê trật tự tiếng Việt "xem phim ba lần"; tân ngữ là sự vật thì 次 phải chen vào giữa động từ và tân ngữ.
✓ 他们看过三次电影。
✗ 我们找他过三次。
đặt 过 sau tân ngữ; 过 phải dính ngay sau động từ, trước cả tân ngữ lẫn bổ ngữ động lượng.
✓ 我们找过他三次。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!