🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 8 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 8
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 2 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1动作的状态“要……了” — Trạng thái sắp xảy ra “要/快要/快/就要……了”
Về cú pháp, 要/快要/快/就要 là phó từ đặt trước động từ hoặc tính từ, còn 了 là trợ từ ngữ khí đóng cuối câu — hai đầu khung phải có đủ, thiếu 了 là câu chưa trọn. Về ngữ nghĩa, cả bốn dạng đều nói việc SẮP xảy ra trong thời gian ngắn tới đây, tiếng Việt là "sắp… rồi"; trong đó 就要……了 cho cảm giác gần hơn, gấp hơn 快要……了, và chỉ 就要……了 mới kết hợp được với trạng ngữ thời gian cụ thể. Các em nhớ mẹo này: hễ trong câu đã nêu rõ MỐC thời gian (明天、下个星期) thì tự động chọn 就要……了. Về ngữ dụng, kết cấu này dùng để báo tin, giục giã hoặc bày tỏ cảm xúc hồi hộp, tiếc nuối; đầu năm cuối năm người Trung Quốc rất hay nói 新年就要到了,时间过得真快!
Cấu trúc: (1) 要 + V / Adj + 了     要下雨了。
(2) 快要 + V / Adj + 了    火车快要来了。
(3) 快 + V / Adj + 了     新年快到了。
(4) 就要 + V / Adj + 了    明天姐姐就要走了。
QUY TẮC QUAN TRỌNG: Khi trong câu CÓ trạng ngữ thời gian (明天、下个月、下个星期…) thì CHỈ được dùng 就要……了, KHÔNG dùng 快要……了.
下个月我们就要回国了。(✓) 下个月我们快要回国了。(✗)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
火车快要来了。Huǒchē kuàiyào lái le.Tàu hỏa sắp đến rồi.
要下雨了。Yào xià yǔ le.Sắp mưa rồi.
新的一年快要到了。Xīn de yì nián kuàiyào dào le.Một năm mới sắp đến rồi.
下个月我们就要回国了。Xià ge yuè wǒmen jiù yào huí guó le.Tháng sau chúng tôi sắp về nước rồi.
明天姐姐就要走了。Míngtiān jiějie jiù yào zǒu le.Ngày mai chị gái sắp đi rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 明天姐姐快要走了。
câu đã có trạng ngữ thời gian 明天 mà học sinh vẫn dùng 快要……了; 快要 không đi được với mốc thời gian cụ thể.
✓ 明天姐姐就要走了。
✗ 外面就要下雨了。(không có trạng ngữ thời gian)
học sinh dùng 就要 tùy tiện; khi không có mốc thời gian, theo giáo trình nên dùng 要/快要/快……了.
✓ 外面快要下雨了。
✗ 火车快要来。
quên 了 cuối câu vì tiếng Việt "tàu sắp đến" không cần từ nào tương ứng; khung này bắt buộc đóng bằng 了.
✓ 火车快要来了。
2“都……了” — Cấu trúc “都……了”
Về cú pháp, 都 ở đây đứng trước cụm thời gian/tuổi tác/số lượng, cuối câu bắt buộc có 了; câu thường không có chủ ngữ (都十二点了) hoặc chủ ngữ là số ít (他都30岁了) — dấu hiệu cho thấy đây KHÔNG phải 都 "đều“. Về ngữ nghĩa, 都 trong khung này tương đương 已经, nghĩa là ”đã… rồi“, nhấn mạnh rằng con số ấy đã vượt quá mức người nói mong đợi; 都十二点了 = ”đã mười hai giờ rồi cơ đấy“. Đây chính là chỗ học sinh Việt hay hiểu sai nhất: 都 ở đây tuyệt đối không dịch là ”đều". Về ngữ dụng, khung này mang sắc thái cảm thán, sốt ruột hoặc trách nhẹ, nên hay dùng khi giục người khác, than thời gian trôi nhanh; vế sau thường có 还没/还不 để tăng sắc thái sốt ruột.
Cấu trúc: 都 + Cụm chỉ thời gian / tuổi tác / số lượng + 了
都 12点 了。
他 都 30岁 了。
都 + V + Cụm chỉ thời lượng + 了
都 等你 半天 了。
Thường đi kèm vế sau mang sắc thái trách móc: 都……了,怎么还没/还不……?
都十点了,爸爸怎么还没回来?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
都12点了。Dōu shí'èr diǎn le.Đã mười hai giờ rồi.
他都30岁了。Tā dōu sānshí suì le.Anh ấy đã ba mươi tuổi rồi.
都等你半天了。Dōu děng nǐ bàntiān le.Đợi bạn cả buổi rồi đấy.
都十点了,爸爸怎么还没回来?Dōu shí diǎn le, bàba zěnme hái méi huílái?Đã mười giờ rồi, sao bố vẫn chưa về?
都十二点了,你怎么还不睡觉?Dōu shí'èr diǎn le, nǐ zěnme hái bú shuìjiào?Đã mười hai giờ rồi, sao bạn vẫn chưa đi ngủ?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们都十二点了。
hiểu 都 là "đều" nên thấy cần một chủ ngữ số nhiều đứng trước; thực ra 都 ở đây = 已经, câu không cần chủ ngữ.
✓ 都十二点了。
✗ 都十点。
quên 了 cuối câu vì tiếng Việt "đã mười giờ" nghe đã đủ; khung 都……了 bắt buộc đóng bằng 了.
✓ 都十点了。
✗ 他都三十岁,还没工作。
vẫn là lỗi thiếu 了, đồng thời vế sau thiếu 呢 làm câu cụt sắc thái trách móc.
✓ 他都三十岁了,还没工作呢。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!