🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1用“是不是”的问句 — Câu hỏi dùng “是不是”
“是不是” tạo thành câu hỏi chính phản dùng để XÁC NHẬN một điều người nói đã đoán trước, đã nhìn thấy hoặc nghe nói, tương đương "có phải… không?" trong tiếng Việt. Vị trí linh hoạt: đứng trước vị ngữ (nhấn mạnh nhất), đứng đầu câu (ngạc nhiên), hoặc đặt cuối câu như một câu hỏi đuôi (giọng nhẹ nhàng, thân mật). Điểm cốt tử: “是不是” và “吗” đều là phương tiện tạo câu hỏi nên TUYỆT ĐỐI không dùng chung trong một câu. Về ngữ dụng, so với câu hỏi “吗” trung tính, câu hỏi “是不是” thể hiện người nói đã có sẵn phán đoán, thường dùng khi quan tâm, hỏi han: 你是不是生病了? (Cậu ốm rồi phải không?).
Cấu trúc: Sub + 是不是 + V/Adj (+ O)?
是不是 + Sub + V/Adj (+ O)?
Sub + V/Adj (+ O), 是不是?
Trả lời khẳng định: 是 / 对;Trả lời phủ định: 不是 / 没有
是不是 + Sub + V/Adj (+ O)?
Sub + V/Adj (+ O), 是不是?
Trả lời khẳng định: 是 / 对;Trả lời phủ định: 不是 / 没有
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你是不是每天六点起床? | Nǐ shì bu shì měi tiān liù diǎn qǐchuáng? | Có phải hằng ngày bạn dậy lúc 6 giờ không? |
| 你是不是生病了? | Nǐ shì bu shì shēngbìng le? | Có phải bạn ốm rồi không? |
| 是不是他没来? | Shì bu shì tā méi lái? | Có phải anh ấy chưa đến không? |
| 你身体不舒服,是不是? | Nǐ shēntǐ bù shūfu, shì bu shì? | Người bạn khó chịu, đúng không? |
| 这个手表是不是很贵? | Zhège shǒubiǎo shì bu shì hěn guì? | Cái đồng hồ này có phải rất đắt không? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你是不是每天六点起床吗?
tiếng Việt "có phải… không?" có chữ "không" ở cuối, học sinh dịch "không" thành “吗” rồi thêm vào.
✓ 你是不是每天六点起床?
✗ 你每天六点是不是起床?
đặt “是不是” tuỳ tiện giữa câu, tách rời trạng ngữ thời gian với động từ.
✓ 你是不是每天六点起床?
✗ 他是不是是学生?
học sinh coi “是不是” là một khối cố định rồi vẫn thêm động từ “是” của câu, vì tiếng Việt vẫn nói "có phải… là học sinh không".
✓ 他是不是学生?
2代词“每” — Đại từ “每”
“每” nghĩa là "mỗi, hằng", chỉ toàn bộ các cá thể trong một phạm vi, nhấn mạnh tính đều đặn, không có ngoại lệ. Về cú pháp, “每” không đứng trực tiếp trước danh từ đếm được mà phải có lượng từ ở giữa: 每个学生、每个星期; riêng 天、年、月 vốn đã kiêm chức năng lượng từ nên nói “每天、每年、每月” (không nói 每个天). Vì “每” mang ý bao quát toàn bộ nên phía sau thường đi kèm phó từ “都” để hô ứng: 每个人都有一个问题. Khi câu đã có trạng ngữ chỉ thời điểm cụ thể như “六点” thì “都” có thể lược bỏ: 我每天六点起床. Ngữ dụng: “每” rất hay xuất hiện khi kể về thói quen, thời gian biểu hằng ngày.
Cấu trúc: 每 + 量词 + N + 都 + V (每个学生都…)
每 + 天 / 年 / 月 / 分钟 (những từ tự làm lượng từ, không dùng “个”)
每 + 量词 + N, Sub + 都 + V
每 + 天 / 年 / 月 / 分钟 (những từ tự làm lượng từ, không dùng “个”)
每 + 量词 + N, Sub + 都 + V
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我每天六点起床。 | Wǒ měi tiān liù diǎn qǐchuáng. | Hằng ngày tôi dậy lúc 6 giờ. |
| 他每天都吃一个鸡蛋。 | Tā měi tiān dōu chī yí ge jīdàn. | Ngày nào anh ấy cũng ăn một quả trứng gà. |
| 每个学生都有一本书。 | Měi ge xuésheng dōu yǒu yì běn shū. | Mỗi học sinh đều có một quyển sách. |
| 我每个星期去游泳。 | Wǒ měi ge xīngqī qù yóuyǒng. | Mỗi tuần tôi đều đi bơi. |
| 她每天晚上都跳舞。 | Tā měi tiān wǎnshang dōu tiàowǔ. | Tối nào cô ấy cũng nhảy múa. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 每学生都有一本书。
tiếng Việt "mỗi học sinh" không cần lượng từ nên học sinh bỏ luôn “个”.
✓ 每个学生都有一本书。
✗ 每个天我都去公司。
học sinh vừa học quy tắc “每 + 量词 + N” nên áp dụng quá đà cho cả “天”.
✓ 每天我都去公司。
✗ 我们每个人有一个问题。
tiếng Việt "mỗi người có một câu hỏi" không cần từ "đều", học sinh bỏ mất “都”.
✓ 我们每个人都有一个问题。
3疑问代词“多” — Đại từ nghi vấn “多” (多大/多高/多长时间…)
“多” đặt trước tính từ đơn âm tiết tạo thành cụm hỏi về mức độ, con số cụ thể: 多大 (bao nhiêu tuổi / to bằng nào), 多高 (cao bao nhiêu), 多远 (xa bao nhiêu), 多长时间 (bao lâu). Đây đã là hình thức câu hỏi nên cuối câu KHÔNG được thêm “吗”. Khi hỏi tuổi phải chọn đúng sắc thái: hỏi trẻ nhỏ dùng “几岁”, hỏi người cùng trang lứa hoặc lớn hơn mình một chút dùng “多大”, hỏi người già dùng “多大年纪” cho lịch sự. Hỏi về khoảng thời gian, tiếng Hán không nói “多长” trống không mà phải nói đủ “多长时间”, và cụm này đứng SAU động từ như một bổ ngữ thời lượng: 你每天休息多长时间?
Cấu trúc: 多 + Adj đơn âm tiết (多大、多高、多长、多远)?
Sub + 多大 / 多高?
V + 多长时间?(V + 了 + 多长时间 + 了?)
Sub + 多大 / 多高?
V + 多长时间?(V + 了 + 多长时间 + 了?)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你每天休息多长时间? | Nǐ měi tiān xiūxi duō cháng shíjiān? | Hằng ngày bạn nghỉ ngơi bao lâu? |
| 你今年多大? | Nǐ jīnnián duō dà? | Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? |
| 你儿子多高? | Nǐ érzi duō gāo? | Con trai bạn cao bao nhiêu? |
| 你家离公司多远? | Nǐ jiā lí gōngsī duō yuǎn? | Nhà bạn cách công ty bao xa? |
| 你学汉语学了多长时间? | Nǐ xué Hànyǔ xué le duō cháng shíjiān? | Bạn học tiếng Hán được bao lâu rồi? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你几岁?(hỏi người lớn)
tiếng Việt chỉ có một cách hỏi "bao nhiêu tuổi", học sinh không phân biệt đối tượng.
✓ 你今年多大?
✗ 你每天休息多长?
dịch sát "nghỉ bao lâu" mà quên rằng “多长” một mình chỉ hỏi độ dài vật thể, hỏi thời gian phải có “时间”.
✓ 你每天休息多长时间?
✗ 你家离火车站多远吗?
học sinh quen thêm "không?" ở cuối câu hỏi tiếng Việt nên thêm “吗” vào câu đã có từ nghi vấn.
✓ 你家离火车站多远?
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!