🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1“的”字短语 — Cụm từ chữ “的” (danh hoá)
Khi ngữ cảnh đã rõ danh từ trung tâm là gì, người Trung Quốc lược bỏ danh từ đó và giữ lại “的”, tạo thành “cụm từ chữ 的” mang chức năng như một danh từ. Ví dụ đang nói về cặp sách, thay vì nói 左边那个红色的书包 người ta chỉ cần nói 左边那个红色的. Về ngữ nghĩa, cụm này chỉ "cái/người… như thế nào" hoặc "của ai". Đây chính là chỗ học sinh Việt hay thiếu chữ “的” cuối cụm, vì tiếng Việt chỉ cần nói "cái màu đỏ", "của tôi" là đủ. Hãy nhớ: hễ đã bỏ danh từ trung tâm thì “的” bắt buộc phải có, nó chính là dấu hiệu danh hoá. Ngữ dụng: dùng cụm chữ “的” giúp câu ngắn gọn, tránh lặp từ, rất thường gặp khi chọn đồ, nhận đồ, so sánh đồ vật.
Cấu trúc: Pron / N + 的 (我的、老师的) = "của tôi / của thầy giáo"
Adj + 的 (红色的、大的、便宜的)
Cụm chỉ định + Adj + 的 (左边那个红色的)
Toàn cụm giữ chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ như một danh từ
Adj + 的 (红色的、大的、便宜的)
Cụm chỉ định + Adj + 的 (左边那个红色的)
Toàn cụm giữ chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ như một danh từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 左边那个红色的是我的。 | Zuǒbian nàge hóngsè de shì wǒ de. | Cái màu đỏ bên trái là của tôi. |
| 这个手表是我的,那个是他的。 | Zhège shǒubiǎo shì wǒ de, nàge shì tā de. | Cái đồng hồ này là của tôi, cái kia là của anh ấy. |
| 这些苹果,大的很贵,小的很便宜。 | Zhèxiē píngguǒ, dà de hěn guì, xiǎo de hěn piányi. | Chỗ táo này, quả to thì đắt, quả nhỏ thì rẻ. |
| 服务员,白色的那个是我们的吗? | Fúwùyuán, báisè de nàge shì wǒmen de ma? | Nhân viên phục vụ ơi, cái màu trắng kia là của chúng tôi phải không? |
| 我买的是新的,不是贵的。 | Wǒ mǎi de shì xīn de, bú shì guì de. | Cái tôi mua là cái mới, không phải cái đắt. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 左边那个红色de是我的。
tiếng Việt "cái màu đỏ bên trái" không có thành phần tương ứng với “的” nên học sinh bỏ mất.
✓ 左边那个红色的是我的。
✗ 这是我。(muốn nói "cái này của tôi")
tiếng Việt "của tôi" dịch thành “我” là xong, quên rằng phải có “的” mới biểu thị sở hữu.
✓ 这是我的。
✗ 这个红色的手表是我的手表。
học sinh lặp lại danh từ trung tâm theo thói quen tiếng Việt, câu trở nên rườm rà.
✓ 这个红色的是我的。
2“一下” — Cách dùng “一下”
“一下” đứng sau động từ làm bổ ngữ động lượng, biểu thị động tác diễn ra trong thời gian ngắn, số lượng ít, tương đương "một chút, một lát, thử" trong tiếng Việt. Ngoài nghĩa "ngắn", “一下” còn có giá trị ngữ dụng rất quan trọng: nó làm cho lời đề nghị, yêu cầu trở nên nhẹ nhàng, lịch sự, bớt áp đặt. So sánh: 你看 (nhìn đi — hơi cộc) với 你看一下 (bạn xem một chút nhé — mềm mại hơn). Nếu động từ có tân ngữ thì “一下” đứng GIỮA động từ và tân ngữ, không được đẩy tân ngữ lên trước. Lưu ý “一下” chỉ kết hợp với động từ; muốn nói "nhanh một chút, rẻ một chút" (tính từ) thì phải dùng “一点儿”.
Cấu trúc: V + 一下 (看一下、等一下、休息一下)
V + 一下 + O (介绍一下我的公司)
请 + V + 一下 / V + 一下 + 吧
V + 一下 + O (介绍一下我的公司)
请 + V + 一下 / V + 一下 + 吧
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你看一下。 | Nǐ kàn yíxià. | Bạn xem một chút. |
| 请等一下,他马上来。 | Qǐng děng yíxià, tā mǎshàng lái. | Xin đợi một lát, anh ấy đến ngay. |
| 我给你们介绍一下。 | Wǒ gěi nǐmen jièshào yíxià. | Tôi giới thiệu một chút với các bạn nhé. |
| 你帮我一下,好吗? | Nǐ bāng wǒ yíxià, hǎo ma? | Bạn giúp tôi một chút, được không? |
| 你累了,休息一下吧。 | Nǐ lèi le, xiūxi yíxià ba. | Bạn mệt rồi, nghỉ một lát đi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 请你一下等。
học sinh xếp "một chút" như một trạng ngữ đứng trước động từ theo cảm giác tiếng Việt.
✓ 请你等一下。
✗ 你看这本书一下。
tiếng Việt nói "bạn xem quyển sách này một chút", tân ngữ đứng trước "một chút".
✓ 你看一下这本书。
✗ 你快一下。
học sinh dùng “一下” với tính từ vì tiếng Việt "nhanh một chút" cũng dùng chung một từ.
✓ 你快一点儿。
3语气副词“真” — Phó từ ngữ khí “真”
“真” là phó từ ngữ khí, đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị CẢM THÁN, nghĩa là "thật là, quả là", thể hiện đánh giá chủ quan và cảm xúc mạnh của người nói ngay tại thời điểm nhìn thấy sự việc. Khác với “很” chỉ mô tả mức độ một cách trung tính (这个颜色很好看 — màu này đẹp), “真” mang cảm xúc ngạc nhiên, khen ngợi, thán phục (这个颜色真好看! — màu này đẹp thật!). Vì là câu cảm thán nên “真” KHÔNG dùng trong câu nghi vấn “吗”, cũng không dùng để trả lời câu hỏi về mức độ, và cuối câu thường có “啊” hoặc dấu chấm than. Về vị trí, “真” đứng ngay trước tính từ, không đứng đầu câu.
Cấu trúc: Sub + 真 + Adj!
Sub + 真 + 喜欢 / 会 / 能 + …!
真 + Adj + 啊!(真好看啊!)
Sub + 真 + 喜欢 / 会 / 能 + …!
真 + Adj + 啊!(真好看啊!)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个颜色真好看! | Zhège yánsè zhēn hǎokàn! | Màu này đẹp thật! |
| 今天真冷,你多穿衣服。 | Jīntiān zhēn lěng, nǐ duō chuān yīfu. | Hôm nay lạnh thật đấy, bạn mặc thêm áo vào. |
| 你女儿真漂亮! | Nǐ nǚ'ér zhēn piàoliang! | Con gái bạn xinh thật! |
| 这个菜真好吃,我最喜欢。 | Zhège cài zhēn hǎochī, wǒ zuì xǐhuan. | Món này ngon thật, tôi thích nhất. |
| 你说汉语说得真快! | Nǐ shuō Hànyǔ shuō de zhēn kuài! | Bạn nói tiếng Hán nhanh thật! |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个颜色真好看吗?
học sinh coi “真” như “很” và dùng trong câu hỏi, không nhận ra “真” là phó từ cảm thán.
✓ 这个颜色好看吗?
✗ 真这个菜好吃!
tiếng Việt nói "thật là món này ngon", học sinh đặt “真” lên đầu câu.
✓ 这个菜真好吃!
✗ 他真是很高。
học sinh ghép cả “真” lẫn “很” và thêm “是” vì tiếng Việt "anh ấy thật là cao".
✓ 他真高。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa · Các câu ở đây khác với phần Điền từ và Trắc nghiệm để luyện đa dạng hơn
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!