🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 13 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 13
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1“是……的”句 — Câu “是……的”
Các em chú ý: câu “是……的” chỉ dùng khi việc đó ĐÃ XẢY RA RỒI, cả người nói và người nghe đều biết là nó đã xảy ra. Người nói không thông báo "có xảy ra hay không" nữa, mà nhấn mạnh vào MỘT chi tiết: xảy ra khi nào, ở đâu, bằng cách nào, hay ai làm. Cái chi tiết được nhấn mạnh đó nằm ngay sau 是. Vì vậy khi trả lời câu hỏi 你是什么时候来的? thì phải trả lời bằng chính khuôn 是……的, chứ không nói 我去年九月来了. Cô nhắc thêm: 是 có thể lược bỏ trong câu khẳng định (我去年九月来的), nhưng 的 thì KHÔNG BAO GIỜ được bỏ — bỏ 的 là hỏng cả câu.
Cấu trúc: Khẳng định: 主语 + 是 + [时间 / 地点 / 方式 / 施事] + 动词 (+ 宾语) + 的
→ S + shì + [thời gian / nơi chốn / cách thức / người thực hiện] + V (+ O) + de
Phủ định: 主语 + 不是 + [时间 / 地点 / 方式 / 施事] + 动词 + 的
(chỉ dùng 不是, TUYỆT ĐỐI không dùng 没是)
Nghi vấn: 主语 + 是 + …… + 动词 + 的 + 吗?
hoặc dùng từ để hỏi: 是什么时候……的?/是在哪儿……的?/是怎么……的?/是谁……的?
Vị trí của 的: đứng sau động từ, thường ở CUỐI câu. Nếu tân ngữ là danh từ chỉ vật, 的 có thể đứng trước tân ngữ: 我是去年买的手表。= 我是去年买手表的。
→ S + shì + [thời gian / nơi chốn / cách thức / người thực hiện] + V (+ O) + de
Phủ định: 主语 + 不是 + [时间 / 地点 / 方式 / 施事] + 动词 + 的
(chỉ dùng 不是, TUYỆT ĐỐI không dùng 没是)
Nghi vấn: 主语 + 是 + …… + 动词 + 的 + 吗?
hoặc dùng từ để hỏi: 是什么时候……的?/是在哪儿……的?/是怎么……的?/是谁……的?
Vị trí của 的: đứng sau động từ, thường ở CUỐI câu. Nếu tân ngữ là danh từ chỉ vật, 的 có thể đứng trước tân ngữ: 我是去年买的手表。= 我是去年买手表的。
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个工作是他帮我介绍的。 | Zhège gōngzuò shì tā bāng wǒ jièshào de. | Công việc này là do anh ấy giới thiệu giúp tôi. |
| 你是什么时候来的? | Nǐ shì shénme shíhou lái de? | Bạn đến khi nào vậy? |
| 我是去年九月来的。 | Wǒ shì qùnián jiǔ yuè lái de. | Tôi đến hồi tháng 9 năm ngoái. |
| 这件衣服是在商店买的。 | Zhè jiàn yīfu shì zài shāngdiàn mǎi de. | Chiếc áo này là mua ở cửa hàng. |
| 他不是今天来的,是昨天来的。 | Tā bú shì jīntiān lái de, shì zuótiān lái de. | Anh ấy không phải đến hôm nay, mà là đến hôm qua. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我是去年九月的来。
học sinh Việt đặt 的 theo thói quen "của" trong tiếng Việt, dán 的 ngay sau cụm thời gian; thực ra 的 phải đứng SAU động từ, ở cuối câu.
✓ 我是去年九月来的。
✗ 这个工作是他帮我介绍。
tiếng Việt nói "Công việc này là anh ấy giới thiệu giúp tôi" không có thành phần nào tương ứng với 的, nên học sinh quên mất vế 的; mà thiếu 的 thì khung 是……的 tan vỡ.
✓ 这个工作是他帮我介绍的。
✗ 我没是坐飞机来的。
nghĩ rằng “việc đã xảy ra trong quá khứ thì phủ định bằng 没”; nhưng ở đây phủ định là phủ định của 是.
✓ 我不是坐飞机来的。
2“……的时候” — Cấu trúc diễn đạt thời gian “……的时候”
“……的时候” tương đương "khi/lúc …" trong tiếng Việt, dùng để nêu mốc thời gian cho sự việc ở vế sau. Điểm khác biệt lớn nhất với tiếng Việt là tiếng Việt đặt "khi" ở ĐẦU cụm (khi tôi đến), còn tiếng Trung đặt “的时候” ở CUỐI cụm (我来的时候). Các em nhớ công thức: nội dung trước — 的时候 sau. Vế sau thường dùng 在、正在、还 để tả trạng thái đang diễn ra, hoặc dùng 了 để kể việc đã xảy ra.
Cấu trúc: (在) + 动词/形容词/小句 + 的时候,+ 主语 + 谓语
→ (zài) + V / Adj / mệnh đề + de shíhou, + S + VN = "khi/lúc …, thì …"
Các dạng hay gặp:
- 动词 + 的时候:吃饭的时候、上班的时候
- 主语 + 动词 + 的时候:我来的时候、他走的时候
- 形容词 + 的时候:小的时候、忙的时候
- 名词 + 的时候:星期天的时候
Lưu ý: cụm “……的时候” thường đứng ĐẦU câu, sau nó có dấu phẩy; 的 không được lược bỏ.
→ (zài) + V / Adj / mệnh đề + de shíhou, + S + VN = "khi/lúc …, thì …"
Các dạng hay gặp:
- 动词 + 的时候:吃饭的时候、上班的时候
- 主语 + 动词 + 的时候:我来的时候、他走的时候
- 形容词 + 的时候:小的时候、忙的时候
- 名词 + 的时候:星期天的时候
Lưu ý: cụm “……的时候” thường đứng ĐẦU câu, sau nó có dấu phẩy; 的 không được lược bỏ.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我来的时候,他在睡觉。 | Wǒ lái de shíhou, tā zài shuìjiào. | Lúc tôi đến, anh ấy đang ngủ. |
| 上班的时候,别看手机。 | Shàngbān de shíhou, bié kàn shǒujī. | Lúc đi làm thì đừng xem điện thoại. |
| 小的时候,我很喜欢吃羊肉。 | Xiǎo de shíhou, wǒ hěn xǐhuan chī yángròu. | Hồi nhỏ, tôi rất thích ăn thịt dê. |
| 生病的时候,要多休息,多喝水。 | Shēngbìng de shíhou, yào duō xiūxi, duō hē shuǐ. | Lúc ốm thì phải nghỉ nhiều, uống nhiều nước. |
| 你来的时候,帮我买一点儿牛奶。 | Nǐ lái de shíhou, bāng wǒ mǎi yìdiǎnr niúnǎi. | Lúc bạn đến, mua giúp tôi một ít sữa nhé. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我来中国时候,他在睡觉。
học sinh nghe quen âm "shíhou“ nên tưởng 时候 tự nó đã là ”khi", quên mất 的 bắt buộc phải có để nối với vế trước.
✓ 我来中国的时候,他在睡觉。
✗ 的时候我来,他不在家。
bê nguyên trật tự tiếng Việt "khi tôi đến", đặt “的时候” lên trước; tiếng Trung phải để nội dung trước rồi mới tới 的时候.
✓ 我来的时候,他不在家。
3时间副词“已经” — Phó từ chỉ thời gian “已经” (已经……了)
“已经” nghĩa là "đã … rồi“, dùng để nói sự việc đã hoàn thành hoặc đã đạt tới một mốc thời gian, số lượng nào đó. Nó là phó từ nên phải đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ hoặc tính từ; cuối câu hầu như luôn có 了 đi kèm thành cặp 已经……了. Khi muốn nói ngược lại — ”chưa … đâu" — các em không được phủ định 已经, mà phải đổi hẳn sang 还没……呢.
Cấu trúc: 主语 + 已经 + 动词 (+ 宾语) + 了
主语 + 已经 + 形容词 + 了
已经 + 数量短语 + 了(已经十点了、已经三年了)
Phủ định (KHÔNG dùng 已经): 主语 + 还没(有) + 动词 (+ 呢)
Nghi vấn: ……已经……了吗?/……已经……了没有?
主语 + 已经 + 形容词 + 了
已经 + 数量短语 + 了(已经十点了、已经三年了)
Phủ định (KHÔNG dùng 已经): 主语 + 还没(有) + 动词 (+ 呢)
Nghi vấn: ……已经……了吗?/……已经……了没有?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我已经吃了。 | Wǒ yǐjīng chī le. | Tôi ăn rồi. |
| 他已经下班了,不在公司。 | Tā yǐjīng xiàbān le, bú zài gōngsī. | Anh ấy tan làm rồi, không có ở công ty. |
| 药我已经吃了,现在好一点儿了。 | Yào wǒ yǐjīng chī le, xiànzài hǎo yìdiǎnr le. | Thuốc tôi đã uống rồi, giờ đỡ hơn một chút rồi. |
| 已经十点了,我们快走吧。 | Yǐjīng shí diǎn le, wǒmen kuài zǒu ba. | Đã 10 giờ rồi, chúng ta đi nhanh thôi. |
| 你吃了吗?——我还没吃呢。 | Nǐ chī le ma? | Wǒ hái méi chī ne. — Bạn ăn chưa? — Tôi chưa ăn đâu. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我已经吃饭。
tiếng Việt "tôi đã ăn cơm" không có từ nào tương ứng với 了 ở cuối, học sinh dịch từng chữ nên bỏ mất 了; 已经 gần như luôn cần 了 đi kèm.
✓ 我已经吃饭了。
✗ 我已经没吃饭。
dịch máy móc "tôi đã chưa ăn cơm"; 已经 không thể kết hợp với phủ định 没, phải chuyển sang 还没……呢.
✓ 我还没吃饭呢。
✗ 已经他下班了。
đặt phó từ trước chủ ngữ theo trật tự tiếng Việt "đã anh ấy…" (thực ra là do bắt chước vị trí trạng ngữ đầu câu); 已经 phải đứng sau chủ ngữ.
✓ 他已经下班了。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!