🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 13 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 13
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1副词“就” — Phó từ “就”
Ở trình độ HSK2, các em cần nắm ba nét nghĩa của 就. Thứ nhất, nhấn mạnh SỰ LỰA CHỌN đã quyết định — "thôi thì … vậy, cứ … đi“: 就买这件吧 (Thôi mua chiếc này đi), thường đi với 吧 ở cuối câu. Thứ hai, nghĩa ”chỉ, chính, ngay“: 我就喜欢这个颜色 (tôi chỉ thích màu này thôi), 你的手表就在桌子上 (đồng hồ của bạn ở ngay trên bàn kìa). Thứ ba, nhấn mạnh sự việc xảy ra SỚM hoặc NHANH hơn dự tính: 他八点就到公司了 (mới 8 giờ anh ấy đã tới công ty rồi). Phân biệt nhanh với 才: 就 là ”mới … mà đã …“ (sớm, nhanh, người nói thấy sớm); 才 là ”mãi … mới …" (muộn, chậm, người nói thấy muộn). So sánh: 他七点就来了 (7 giờ đã đến — sớm) ≠ 他九点才来 (9 giờ mới đến — muộn). Lưu ý thêm: câu có 就 thường có 了 ở cuối, còn câu có 才 thì thường KHÔNG dùng 了.
Cấu trúc: 主语 + 就 + 动词 / 形容词 (+ 其他)
Câu cầu khiến chọn lựa: 就 + 动词 + 宾语 + 吧(就买这件吧。)
Nhấn mạnh "chính là, ngay ở": 就 + 在/是 + …(他就在那儿。/我就是他妈妈。)
Nhấn mạnh sớm/nhanh: 主语 + 时间词 + 就 + 动词 + 了(他八点就到了。)
Vị trí: 就 là phó từ, luôn đứng SAU chủ ngữ (hoặc sau trạng ngữ thời gian) và TRƯỚC động từ.
Câu cầu khiến chọn lựa: 就 + 动词 + 宾语 + 吧(就买这件吧。)
Nhấn mạnh "chính là, ngay ở": 就 + 在/是 + …(他就在那儿。/我就是他妈妈。)
Nhấn mạnh sớm/nhanh: 主语 + 时间词 + 就 + 动词 + 了(他八点就到了。)
Vị trí: 就 là phó từ, luôn đứng SAU chủ ngữ (hoặc sau trạng ngữ thời gian) và TRƯỚC động từ.
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 就买这件吧。 | Jiù mǎi zhè jiàn ba. | Thôi mua chiếc này đi. |
| 我就喜欢这个颜色。 | Wǒ jiù xǐhuan zhège yánsè. | Tôi chỉ thích màu này thôi. |
| 他八点就到公司了。 | Tā bā diǎn jiù dào gōngsī le. | Mới 8 giờ anh ấy đã tới công ty rồi. |
| 你别找了,你的手表就在桌子上。 | Nǐ bié zhǎo le, nǐ de shǒubiǎo jiù zài zhuōzi shang. | Đừng tìm nữa, đồng hồ của bạn ở ngay trên bàn kìa. |
| 他八点就来了,我九点才来。 | Tā bā diǎn jiù lái le, wǒ jiǔ diǎn cái lái. | Anh ấy 8 giờ đã đến rồi, tôi 9 giờ mới đến. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 就我喜欢这个颜色。(ý muốn nói "tôi chỉ thích màu này")
tiếng Việt nói "chỉ tôi thích…" / "tôi chỉ thích…" đều được, học sinh bê "chỉ“ lên đầu câu; nhưng 就 phải đứng sau chủ ngữ, đặt trước chủ ngữ thì nghĩa đổi thành ”chỉ có mình tôi thích".
✓ 我就喜欢这个颜色。
✗ 他七点才来了,很早。
lẫn 就 và 才 vì tiếng Việt đều dịch là "mới"; nhưng "mới 7 giờ đã đến" (sớm) phải dùng 就 + 了.
✓ 他七点就来了,很早。
✗ 我们就吃饭在这儿吧。
đặt 就 sai vị trí, tách khỏi thành phần nó nhấn mạnh; 就 phải đứng ngay trước cụm 在这儿吃饭.
✓ 我们就在这儿吃饭吧。
2语气副词“还”(1) — Phó từ ngữ khí “还” (1)
“还” ở bài này có hai nét nghĩa chính. Một là "còn, vẫn“ — chỉ trạng thái, hành động vẫn tiếp tục kéo dài: 他还在睡觉 (anh ấy vẫn đang ngủ). Hai là ”còn, thêm nữa“ — bổ sung thêm người, vật, việc: 我还想买一件 (tôi còn muốn mua một chiếc nữa). Đặc biệt các em phải nhớ cụm 还可以: đây là cách đánh giá lịch sự, nghĩa là ”cũng tạm được, cũng được, không tệ" — không quá tốt cũng không tệ, tuyệt đối không dịch là "vẫn có thể“. Khi người bán hỏi 这件怎么样?, trả lời 还可以 tức là ”cũng tạm, cũng ổn". 还 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ.
Cấu trúc: 主语 + 还 + 动词 / 形容词(还在睡觉、还很忙)
主语 + 还 + 能愿动词 + 动词(还想买、还要吃)
主语 + 动词了……,还 + 动词了……(表示"còn, thêm nữa")
还 + 可以 / 不错 → đánh giá mức trung bình: "cũng tạm được"
Phủ định của "đã … chưa": 还没(有) + 动词 (+ 呢)
主语 + 还 + 能愿动词 + 动词(还想买、还要吃)
主语 + 动词了……,还 + 动词了……(表示"còn, thêm nữa")
还 + 可以 / 不错 → đánh giá mức trung bình: "cũng tạm được"
Phủ định của "đã … chưa": 还没(有) + 动词 (+ 呢)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这件还可以。 | Zhè jiàn hái kěyǐ. | Chiếc này cũng tạm được. |
| 他还在睡觉。 | Tā hái zài shuìjiào. | Anh ấy vẫn đang ngủ. |
| 我还想买一件。 | Wǒ hái xiǎng mǎi yí jiàn. | Tôi còn muốn mua thêm một chiếc nữa. |
| 我吃了两个鸡蛋,还喝了一杯牛奶。 | Wǒ chī le liǎng gè jīdàn, hái hē le yì bēi niúnǎi. | Tôi ăn hai quả trứng, còn uống thêm một cốc sữa. |
| 已经八点了,他还没来。 | Yǐjīng bā diǎn le, tā hái méi lái. | Đã 8 giờ rồi mà anh ấy vẫn chưa đến. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件衣服可以还。
tiếng Việt nói "chiếc áo này cũng được", chữ "cũng/nữa" hay đứng cuối, học sinh đẩy 还 ra sau; 还 là phó từ, bắt buộc đứng trước 可以.
✓ 这件衣服还可以。
✗ 这件还可以,我很喜欢,太好了!
hiểu sai 还可以 thành "rất tốt/vẫn có thể“; 还可以 chỉ mức ”tàm tạm", dùng chung với 太好了 là mâu thuẫn ngữ nghĩa.
✓ 这件很好,我很喜欢,太好了!(hoặc giữ 还可以 thì bỏ 太好了)
✗ 他还没来了。
quen dùng 了 ở cuối câu; cấu trúc 还没…… không đi với 了, nếu cần thì thêm 呢.
✓ 他还没来。/他还没来呢。
3程度副词“有点儿” — Phó từ chỉ mức độ “有点儿”
“有点儿” nghĩa là "hơi, có chút“, đứng trước tính từ và mang sắc thái KHÔNG VỪA Ý của người nói: 有点儿贵、有点儿累、有点儿不舒服. Vì vậy ta hầu như không nói 有点儿便宜、有点儿好 — vì rẻ và tốt là điều đáng mừng, không có gì để phàn nàn. Các em Việt Nam hay nhầm 有点儿 với 一点儿 vì tiếng Việt dịch cả hai là ”một chút/hơi". Mẹo nhớ của cô: 有点儿 ĐỨNG TRƯỚC tính từ và dùng để CHÊ; 一点儿 ĐỨNG SAU tính từ và dùng để YÊU CẦU hoặc SO SÁNH. So sánh cặp câu: 这件有点儿贵 (chiếc này hơi đắt — chê) / 便宜一点儿,好吗? (rẻ hơn chút được không? — yêu cầu).
Cấu trúc: 主语 + 有点儿 + 形容词(这件有点儿贵。)
主语 + 有点儿 + 不 + 形容词(我有点儿不高兴。)
主语 + 有点儿 + 心理动词(有点儿累/有点儿不舒服)
Phân biệt với 一点儿:
- 有点儿 + 形容词(đứng TRƯỚC tính từ, mang sắc thái không hài lòng)
- 形容词 + 一点儿(đứng SAU tính từ, dùng khi so sánh hoặc yêu cầu):便宜一点儿、快一点儿
- 一点儿 + 名词:一点儿水、一点儿牛奶
主语 + 有点儿 + 不 + 形容词(我有点儿不高兴。)
主语 + 有点儿 + 心理动词(有点儿累/有点儿不舒服)
Phân biệt với 一点儿:
- 有点儿 + 形容词(đứng TRƯỚC tính từ, mang sắc thái không hài lòng)
- 形容词 + 一点儿(đứng SAU tính từ, dùng khi so sánh hoặc yêu cầu):便宜一点儿、快一点儿
- 一点儿 + 名词:一点儿水、一点儿牛奶
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这件有点儿贵。 | Zhè jiàn yǒudiǎnr guì. | Chiếc này hơi đắt. |
| 我今天有点儿累。 | Wǒ jīntiān yǒudiǎnr lèi. | Hôm nay tôi hơi mệt. |
| 他有点儿不高兴。 | Tā yǒudiǎnr bù gāoxìng. | Anh ấy hơi không vui. |
| 这个羊肉有点儿贵,那个便宜一点儿。 | Zhège yángròu yǒudiǎnr guì, nàge piányi yìdiǎnr. | Thịt dê này hơi đắt, cái kia rẻ hơn một chút. |
| 我有点儿不舒服,想休息一下。 | Wǒ yǒudiǎnr bù shūfu, xiǎng xiūxi yíxià. | Tôi hơi khó chịu, muốn nghỉ một lát. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这件衣服一点儿贵。
tiếng Việt "chiếc áo này hơi đắt / đắt một chút" khiến học sinh chọn nhầm 一点儿; 一点儿 không đứng trước tính từ.
✓ 这件衣服有点儿贵。
✗ 服务员,便宜有点儿,好吗?
đảo ngược cặp trên — khi mặc cả, yêu cầu "rẻ hơn chút" phải dùng 形容词 + 一点儿.
✓ 服务员,便宜一点儿,好吗?
✗ 我今天有点儿很累。
học sinh nhớ quy tắc “tính từ làm vị ngữ phải có 很” nên thêm cả 很 lẫn 有点儿; hai phó từ mức độ không dùng chồng lên nhau.
✓ 我今天有点儿累。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/,) vào đúng vị trí · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!