🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 13 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 13
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1语气副词“还”(2) — Phó từ ngữ khí “还” (2)
“还” ở bài này mang nghĩa "vẫn, vẫn còn, còn" — nó cho biết một hành động hoặc một trạng thái đã bắt đầu từ trước và **đến thời điểm nói vẫn tiếp diễn**, chưa kết thúc, chưa thay đổi. Vì thế “还” rất hay đi cùng những từ chỉ thời gian đã muộn hoặc đã lâu như 已经、十二点了、这么晚了 để tạo sắc thái ngạc nhiên: "muộn thế rồi mà vẫn còn…“. Các em nhớ kỹ một điều: khi nói việc **chưa xảy ra**, tiếng Trung bắt buộc dùng 还没(有) chứ không dùng 还不 — 还不 chỉ dùng cho ý muốn, thói quen hay tính chất. Về vị trí, ”还" là phó từ nên luôn đứng **sau chủ ngữ, trước động từ / hình dung từ**, không bao giờ đứng đầu câu. Trong khẩu ngữ, câu có “还” rất hay kết thúc bằng trợ từ 呢 để nhấn mạnh thêm: 他还在睡觉呢。
Cấu trúc: Khẳng định: 主语 + 还 + 在/动词短语 / 形容词短语
→ 他还在工作。
Phủ định (việc chưa xảy ra): 主语 + 还没(有) + 动词 (KHÔNG dùng 了)
→ 我还没下班。
Phủ định (trạng thái/ý muốn): 主语 + 还不 + 动词/形容词
→ 他还不想回家。
Nghi vấn: 主语 + 还 + …… + 吗? / 怎么还不(没)……?
→ 你还在公司吗?/你怎么还不休息?
→ 他还在工作。
Phủ định (việc chưa xảy ra): 主语 + 还没(有) + 动词 (KHÔNG dùng 了)
→ 我还没下班。
Phủ định (trạng thái/ý muốn): 主语 + 还不 + 动词/形容词
→ 他还不想回家。
Nghi vấn: 主语 + 还 + …… + 吗? / 怎么还不(没)……?
→ 你还在公司吗?/你怎么还不休息?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 已经十一点了,他还在工作。 | Yǐjīng shíyī diǎn le, tā hái zài gōngzuò. | Đã 11 giờ rồi mà anh ấy vẫn còn đang làm việc. |
| 我还没下班呢,你先吃饭吧。 | Wǒ hái méi xiàbān ne, nǐ xiān chīfàn ba. | Tôi vẫn chưa tan làm đâu, bạn ăn cơm trước đi. |
| 这些题太多了,我还有十个没做完。 | Zhèxiē tí tài duō le, wǒ hái yǒu shí ge méi zuòwán. | Mấy bài này nhiều quá, tôi vẫn còn mười câu chưa làm xong. |
| 十二点了,你怎么还不休息? | Shí'èr diǎn le, nǐ zěnme hái bù xiūxi? | 12 giờ rồi, sao bạn vẫn chưa đi nghỉ vậy? |
| 他的病还没好,今天不能上班。 | Tā de bìng hái méi hǎo, jīntiān bù néng shàngbān. | Bệnh của anh ấy vẫn chưa khỏi, hôm nay không đi làm được. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我还不下班。
tiếng Việt nói "tôi vẫn chưa tan làm“, học sinh lấy 不 dịch chữ ”chưa"; nhưng việc chưa xảy ra phải phủ định bằng 没.
✓ 我还没下班。
✗ 他还没来了。
học sinh quen thêm 了 cho "thì quá khứ"; 没 và 了 không đi cùng nhau trong một vị ngữ.
✓ 他还没来。
✗ 还他在睡觉呢。
đặt phó từ đầu câu theo trật tự tiếng Việt "vẫn còn anh ấy đang ngủ"; 还 phải đứng sau chủ ngữ.
✓ 他还在睡觉呢。
2时间副词“就” — Phó từ chỉ thời gian “就”
“就” là phó từ chỉ thời gian, mang hai sắc thái gần nhau: **sớm hơn dự kiến** và **ngay lập tức, rất nhanh**. Khi trước “就” có một từ chỉ thời điểm (七点、昨天、去年), người nói muốn nói "mới … mà đã …“: 他七点就来了 = mới 7 giờ anh ấy đã đến rồi. Khi trước ”就" là một khoảng thời gian ngắn hoặc một điều kiện, “就” nhấn mạnh "chỉ cần … là …“: 十分钟就到了 = chỉ mười phút là tới. Vị trí của ”就“ cố định: **đứng ngay trước động từ**, sau từ chỉ thời gian; câu nói về việc đã xảy ra thường có thêm 了 ở cuối. Các em nhớ: ”就" luôn đi với cảm giác "nhanh/sớm/dễ", nên không dùng cho việc muộn màng, chậm trễ.
Cấu trúc: 时间词 + 就 + 动词 + 了 (nhấn mạnh việc xảy ra SỚM)
→ 他七点就来公司了。
时间/条件 + 就 + 动词(短语) (nhấn mạnh việc xảy ra NGAY, NHANH)
→ 走路十分钟就到了。/我马上就来。
马上/一会儿/很快 + 就 + 动词
→ 我很快就做完了。
Phủ định: hầu như không phủ định trực tiếp “不就”; muốn nói ngược lại thì đổi cách diễn đạt (还没……).
→ 他七点就来公司了。
时间/条件 + 就 + 动词(短语) (nhấn mạnh việc xảy ra NGAY, NHANH)
→ 走路十分钟就到了。/我马上就来。
马上/一会儿/很快 + 就 + 动词
→ 我很快就做完了。
Phủ định: hầu như không phủ định trực tiếp “不就”; muốn nói ngược lại thì đổi cách diễn đạt (还没……).
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他七点就来公司了。 | Tā qī diǎn jiù lái gōngsī le. | Mới 7 giờ anh ấy đã đến công ty rồi. |
| 我家离火车站很近,走路十分钟就到了。 | Wǒ jiā lí huǒchēzhàn hěn jìn, zǒulù shí fēnzhōng jiù dào le. | Nhà tôi rất gần ga tàu, đi bộ mười phút là tới. |
| 你等我一下,我马上就来。 | Nǐ děng wǒ yíxià, wǒ mǎshàng jiù lái. | Bạn đợi tôi một chút, tôi đến ngay đây. |
| 昨天我十点就睡觉了。 | Zuótiān wǒ shí diǎn jiù shuìjiào le. | Hôm qua mới 10 giờ tôi đã đi ngủ rồi. |
| 这些题很容易,我很快就做完了。 | Zhèxiē tí hěn róngyì, wǒ hěn kuài jiù zuòwán le. | Mấy bài này rất dễ, tôi làm xong rất nhanh. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他就七点来公司了。
dịch theo trật tự tiếng Việt "anh ấy đã 7 giờ đến"; 就 phải đứng SAU từ chỉ thời gian, ngay trước động từ.
✓ 他七点就来公司了。
✗ 他七点就来公司。
quên 了; câu nhấn mạnh việc đã xảy ra sớm cần có 了 cuối câu.
✓ 他七点就来公司了。
✗ 我很就到。
nhầm 就 là "nhanh"; 就 là phó từ thời gian, không phải hình dung từ, phải nói 很快就.
✓ 我很快就到了。
3动词“离” — Động từ “离”
“离” là động từ chỉ **khoảng cách giữa hai điểm** (nơi chốn hoặc thời điểm), dịch sang tiếng Việt là "cách“. Trật tự cố định là: nơi thứ nhất + 离 + nơi thứ hai + rồi mới đến phần nói xa hay gần. Đây chính là chỗ học sinh Việt hay sai nhất, vì tiếng Việt nói ”nhà tôi **rất xa** công ty“ — tính từ đứng trước đối tượng; còn tiếng Trung bắt buộc đưa đối tượng lên trước: 我家 **离公司** 很远。Một điểm nữa: sau 离 không dùng tính từ trần trụi, phải có phó từ mức độ 很/太/非常 hoặc phủ định 不: nói 我家离公司远 nghe cụt và mang ý so sánh, phải nói 很远. Ngoài khoảng cách không gian, ”离" còn dùng cho thời gian: 离考试还有三天。
Cấu trúc: A + 离 + B + 远/近 (+ 吗?)
→ 你家离公司远吗?
A + 离 + B + 很远/很近/不远/不近
→ 我家离公司很远。/我家离火车站不远。
A + 离 + B + 有 + 数量 / 要 + 时间
→ 我家离机场有三十公里。/我家离公司要一个小时。
Nghi vấn chính phản: A + 离 + B + 远不远?
→ 你家离学校远不远?
→ 你家离公司远吗?
A + 离 + B + 很远/很近/不远/不近
→ 我家离公司很远。/我家离火车站不远。
A + 离 + B + 有 + 数量 / 要 + 时间
→ 我家离机场有三十公里。/我家离公司要一个小时。
Nghi vấn chính phản: A + 离 + B + 远不远?
→ 你家离学校远不远?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你家离公司远吗? | Nǐ jiā lí gōngsī yuǎn ma? | Nhà bạn có xa công ty không? |
| 我家离公司很远,路上要一个小时呢。 | Wǒ jiā lí gōngsī hěn yuǎn, lùshang yào yí ge xiǎoshí ne. | Nhà tôi rất xa công ty, đi đường mất một tiếng đồng hồ đấy. |
| 我家离火车站不远,很近。 | Wǒ jiā lí huǒchēzhàn bù yuǎn, hěn jìn. | Nhà tôi không xa ga tàu, rất gần. |
| 学校离机场太远了,坐公共汽车要两个小时。 | Xuéxiào lí jīchǎng tài yuǎn le, zuò gōnggòng qìchē yào liǎng ge xiǎoshí. | Trường học xa sân bay quá, đi xe buýt mất hai tiếng. |
| 医院离这儿很近,走路五分钟就到了。 | Yīyuàn lí zhèr hěn jìn, zǒulù wǔ fēnzhōng jiù dào le. | Bệnh viện rất gần đây, đi bộ năm phút là tới. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我家很远离公司。
dịch nguyên văn tiếng Việt "nhà tôi rất xa công ty"; trong tiếng Trung 离+对象 phải đứng trước tính từ.
✓ 我家离公司很远。
✗ 离我家公司很远。
đặt 离 lên đầu câu, đảo mất chủ ngữ; A mới là chủ ngữ, 离 đứng sau A.
✓ 我家离公司很远。
✗ 我家离公司远。
thiếu phó từ mức độ; tính từ đơn độc trong câu trần thuật mang ý so sánh, nghe không tự nhiên.
✓ 我家离公司很远。
4语气助词“呢” — Trợ từ ngữ khí “呢”
“呢” là trợ từ ngữ khí đặt cuối câu, và nó có nhiều việc phải làm. Việc thứ nhất là **hỏi lại cho gọn**: khi hai người cùng nói về một chuyện, chỉ cần nêu đối tượng mới rồi thêm 呢: 我很好,你呢? Việc thứ hai là **hỏi vị trí**: 我的手机呢?= Điện thoại tôi đâu rồi? Việc thứ ba là **làm mềm câu hỏi có từ nghi vấn** và nhấn mạnh hành động đang diễn ra: 你在做什么呢?Việc thứ tư, rất quan trọng trong bài khoá này, là **nhấn mạnh** — người nói thấy con số hoặc mức độ đáng kể: 路上要一个小时呢!(mất tới một tiếng lận!). Điều phải nhớ tuyệt đối: **câu đã có từ để hỏi (什么、哪儿、谁) hoặc câu nhấn mạnh thì dùng 呢, không dùng 吗**; 吗 chỉ dùng cho câu hỏi đúng-sai.
Cấu trúc: (1) Hỏi lại: 名词/代词 + 呢? → 我很好,你呢?
(2) Hỏi "ở đâu": 名词 + 呢? → 我的手机呢?
(3) Hỏi có từ để hỏi: 疑问词 + ……+ 呢? → 你在做什么呢?
(4) Nhấn mạnh sự tiếp diễn: 主语 + (正)在 + 动词 + 呢。 → 他在睡觉呢。
(5) Nhấn mạnh mức độ/số lượng: 陈述句 + 呢! → 路上要一个小时呢!
(2) Hỏi "ở đâu": 名词 + 呢? → 我的手机呢?
(3) Hỏi có từ để hỏi: 疑问词 + ……+ 呢? → 你在做什么呢?
(4) Nhấn mạnh sự tiếp diễn: 主语 + (正)在 + 动词 + 呢。 → 他在睡觉呢。
(5) Nhấn mạnh mức độ/số lượng: 陈述句 + 呢! → 路上要一个小时呢!
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我家离公司很远,路上要一个小时呢! | Wǒ jiā lí gōngsī hěn yuǎn, lùshang yào yí ge xiǎoshí ne! | Nhà tôi xa công ty lắm, đi đường mất tới một tiếng đấy! |
| 我很好,你呢? | Wǒ hěn hǎo, nǐ ne? | Tôi khỏe, còn bạn thì sao? |
| 我的手机呢?你看见了吗? | Wǒ de shǒujī ne? Nǐ kànjiàn le ma? | Điện thoại của tôi đâu rồi? Bạn có thấy không? |
| 你在做什么呢? 我在做题呢。 | Nǐ zài zuò shénme ne? — Wǒ zài zuò tí ne. | Bạn đang làm gì đấy? — Tôi đang làm bài đây. |
| 外边还下雨呢,你别出去了。 | Wàibian hái xià yǔ ne, nǐ bié chūqù le. | Bên ngoài vẫn còn mưa đấy, bạn đừng ra ngoài nữa. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你在做什么吗?
học sinh coi 吗 là "dấu hỏi" chung; câu đã có 什么 thì không được dùng 吗.
✓ 你在做什么呢?
✗ 我很好,你吗?
dịch "còn bạn?" thành 你吗; câu hỏi lại rút gọn phải dùng 呢.
✓ 我很好,你呢?
✗ 他在睡觉呢吗?
dùng chồng hai trợ từ ngữ khí; một câu chỉ mang một trợ từ cuối câu.
✓ 他在睡觉呢。/他在睡觉吗?
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/,) vào đúng vị trí · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!