🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 9 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 9
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1“……,好吗?”问句 — Câu hỏi “……,好吗?”
Đây là kiểu câu hỏi dùng để **nêu đề nghị và xin ý kiến người nghe**. Người nói đưa ra một câu trần thuật về việc sắp làm, rồi thêm “,好吗?” ở cuối để hỏi "được không / nhé?". Ngoài “好吗” còn có các biến thể cùng chức năng: 行吗?、可以吗?、怎么样? Về ngữ dụng, kiểu câu này rất lịch sự và mềm mỏng, thích hợp khi rủ rê, nhờ vả, thương lượng — dùng nhiều trong công ty, với bạn bè, với người lớn tuổi. Hai điều cần nhớ: phần trước “好吗” **phải là câu trần thuật**, không được là câu hỏi (không nói 你去吗,好吗?); và nội dung phải là **việc chưa xảy ra**, nên không dùng cho chuyện quá khứ.
Cấu trúc: 陈述句(建议/请求)+ ,好吗?
→ 我们一起去,好吗?
咱们/我们 + 动词短语 + ,好吗?
→ 我们休息一会儿,好吗?
你 + 动词短语 + ,好吗?(đề nghị người nghe làm gì)
→ 你帮我一下,好吗?
Trả lời: 好。/好的。/好啊。/太好了。/对不起,今天不行。
→ 我们一起去,好吗?
咱们/我们 + 动词短语 + ,好吗?
→ 我们休息一会儿,好吗?
你 + 动词短语 + ,好吗?(đề nghị người nghe làm gì)
→ 你帮我一下,好吗?
Trả lời: 好。/好的。/好啊。/太好了。/对不起,今天不行。
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们一起去,好吗? | Wǒmen yìqǐ qù, hǎo ma? | Chúng ta cùng đi nhé? |
| 明天你来我家,好吗? | Míngtiān nǐ lái wǒ jiā, hǎo ma? | Ngày mai bạn đến nhà tôi nhé? |
| 我们八点在公司门口见,好吗? | Wǒmen bā diǎn zài gōngsī ménkǒu jiàn, hǎo ma? | Tám giờ chúng ta gặp nhau ở cổng công ty nhé? |
| 你帮我一下,好吗? | Nǐ bāng wǒ yíxià, hǎo ma? | Bạn giúp tôi một chút được không? |
| 太累了,我们休息一会儿,好吗? | Tài lèi le, wǒmen xiūxi yíhuìr, hǎo ma? | Mệt quá, chúng ta nghỉ một lát nhé? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你去不去,好吗?
đặt “好吗” sau một câu hỏi chính phản; phần trước phải là câu trần thuật.
✓ 你去,好吗?/你去不去?
✗ 我们一起去吗,好吗?
dùng chồng hai từ nghi vấn 吗 trong một câu.
✓ 我们一起去,好吗?
✗ 昨天我们一起去了,好吗?
dùng cho việc đã xảy ra; “好吗” chỉ dùng để đề nghị việc sắp làm.
✓ 明天我们一起去,好吗?
2副词“再” — Phó từ “再”
“再” là phó từ đứng trước động từ, có hai nghĩa chính. Một là **lặp lại một lần nữa nhưng ở thì tương lai, việc chưa xảy ra**: 你再说一遍 (bạn nói lại lần nữa đi). Hai là **"rồi mới“, nối hai việc theo thứ tự**: 让我想想再告诉你 — để tôi nghĩ đã, rồi mới nói cho bạn. Đây là điểm mà học sinh Việt phải phân biệt thật rõ với 又: cả hai đều dịch là ”lại“, nhưng **再 dùng cho việc chưa xảy ra**, còn **又 dùng cho việc đã xảy ra rồi**. Vì thế 再 hầu như không đi cùng 了 chỉ hoàn thành. Ngoài ra ”再" rất hay đi cặp với “先” thành cấu trúc 先……再…… mà các em nên học thuộc cả cụm.
Cấu trúc: 再 + 动词(短语) (lặp lại trong tương lai)
→ 你再说一遍。
先 + V1,再 + V2 (trình tự: trước… rồi sau…)
→ 我们先吃饭,再去商店。
V1 + 了 + 再 + V2 (làm xong V1 rồi mới V2)
→ 我下了班再去。
(以后/明天) + 再 + V (tạm hoãn)
→ 明天再说吧。
→ 你再说一遍。
先 + V1,再 + V2 (trình tự: trước… rồi sau…)
→ 我们先吃饭,再去商店。
V1 + 了 + 再 + V2 (làm xong V1 rồi mới V2)
→ 我下了班再去。
(以后/明天) + 再 + V (tạm hoãn)
→ 明天再说吧。
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 让我想想再告诉你。 | Ràng wǒ xiǎngxiang zài gàosu nǐ. | Để tôi nghĩ một chút rồi nói cho bạn biết. |
| 你再说一遍,好吗?我没听懂。 | Nǐ zài shuō yí biàn, hǎo ma? Wǒ méi tīngdǒng. | Bạn nói lại một lần nữa nhé? Tôi chưa nghe hiểu. |
| 我们先吃饭,再去商店。 | Wǒmen xiān chīfàn, zài qù shāngdiàn. | Chúng ta ăn cơm trước, rồi đi cửa hàng sau. |
| 今天太晚了,明天再来吧。 | Jīntiān tài wǎn le, míngtiān zài lái ba. | Hôm nay muộn quá rồi, mai hãy đến. |
| 我下了班再去医院看他。 | Wǒ xià le bān zài qù yīyuàn kàn tā. | Tôi tan làm rồi mới đến bệnh viện thăm anh ấy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 昨天他来了,今天他再来了。
nhầm 再 với 又; việc đã xảy ra phải dùng 又.
✓ 昨天他来了,今天他又来了。
✗ 这个电影我再看了一次。
再 chỉ việc chưa xảy ra nên không kết hợp với 了 hoàn thành.
✓ 这个电影我又看了一次。/我想再看一次。
✗ 我们吃饭先,去商店再。
đặt phó từ sau động từ theo trật tự tiếng Việt ("ăn cơm trước, đi sau"); 先/再 phải đứng trước động từ.
✓ 我们先吃饭,再去商店。
3兼语句 — Câu kiêm ngữ
Câu kiêm ngữ là câu có **hai động từ và một danh từ làm hai vai cùng lúc**: nó vừa là tân ngữ của động từ thứ nhất, vừa là chủ ngữ của động từ thứ hai. Trong 妈妈叫我回家, chữ 我 vừa là người bị 叫, vừa là người 回家 — vì thế gọi là "kiêm ngữ“. Động từ thứ nhất ở HSK2 thường là 让 (để, cho phép, bảo), 叫 (bảo, sai), 请 (mời, nhờ) — đều mang nghĩa sai khiến, yêu cầu. Điểm học sinh Việt hay sai nhất là **vị trí phủ định**: tiếng Việt nói ”mẹ bảo tôi đừng đi", còn tiếng Trung thường nói 妈妈不让我去 — chữ 不 đặt trước động từ thứ nhất. Về ngữ dụng: 让 và 请 lịch sự hơn, 叫 mang sắc thái ra lệnh mạnh hơn.
Cấu trúc: 主语1 + 让/叫/请 + 兼语(N) + 动词2 + (宾语)
→ 妈妈叫我早点儿回家。
Phủ định: 主语1 + 不/没 + 让/叫/请 + 兼语 + 动词2
→ 爸爸不让我看电视。
Nghi vấn: ……吗?/让不让……?
→ 你妈妈让你去吗?
→ 妈妈叫我早点儿回家。
Phủ định: 主语1 + 不/没 + 让/叫/请 + 兼语 + 动词2
→ 爸爸不让我看电视。
Nghi vấn: ……吗?/让不让……?
→ 你妈妈让你去吗?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 让我想想再告诉你。 | Ràng wǒ xiǎngxiang zài gàosu nǐ. | Để tôi nghĩ một chút rồi nói cho bạn biết. |
| 妈妈叫我早点儿回家。 | Māma jiào wǒ zǎo diǎnr huí jiā. | Mẹ bảo tôi về nhà sớm một chút. |
| 今天我请你吃饭。 | Jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn. | Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm. |
| 老师让我们做完这些题。 | Lǎoshī ràng wǒmen zuòwán zhèxiē tí. | Cô giáo bảo chúng tôi làm xong những bài này. |
| 爸爸不让我看电视,让我休息。 | Bàba bú ràng wǒ kàn diànshì, ràng wǒ xiūxi. | Bố không cho tôi xem tivi, bảo tôi đi nghỉ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 妈妈让我不去公司。
dịch theo tiếng Việt "mẹ bảo tôi đừng đi công ty"; ý "không cho phép" phải phủ định động từ thứ nhất.
✓ 妈妈不让我去公司。
✗ 我请他了吃饭。
đặt 了 giữa kiêm ngữ và động từ thứ hai; 了 phải ở cuối câu hoặc sau động từ thứ hai.
✓ 我请他吃饭了。
✗ 让想想我再告诉你。
đảo sai vị trí kiêm ngữ; kiêm ngữ phải đứng ngay sau 让.
✓ 让我想想再告诉你。
4动词的重叠 — Động từ lặp lại
Lặp lại động từ là cách người Trung Quốc **làm nhẹ giọng câu nói**: hành động diễn ra trong thời gian ngắn, số lần ít, thử một chút, và quan trọng nhất là **nghe khách khí, thoải mái, không áp đặt**. So sánh: 你看这个 nghe như mệnh lệnh, còn 你看看这个 nghe như một lời mời. Vì thế dạng lặp rất hay dùng khi nhờ vả, đề nghị, hoặc nói về ý định của mình: 让我想想. Các em chú ý ba quy tắc hình thức: (1) với động từ hai âm tiết phải lặp **cả cụm** ABAB, không lặp AABB; (2) với **từ li hợp** như 散步、聊天儿、见面 chỉ lặp âm tiết động từ ở trước, thành AAB: 散散步; (3) âm tiết lặp lại **đọc nhẹ** (khinh thanh). Cuối cùng, hình thức lặp đã mang sẵn nghĩa "một chút" nên **không thêm 一下 nữa**, và cũng không nhận phó từ mức độ 很/非常.
Cấu trúc: Động từ đơn âm: AA → 看看、想想、说说、听听
Động từ đơn âm có 一: A一A → 看一看、想一想
Đã xảy ra: A了A → 看了看、想了想
Động từ song âm: ABAB → 休息休息、帮助帮助、商量商量
Song âm đã xảy ra: AB了AB / AB了一下 → 休息了休息、休息了一下
Từ li hợp: AAB → 散散步、聊聊天儿、见见面
Tương đương: 动词 + 一下 → 看一下、帮一下
Động từ đơn âm có 一: A一A → 看一看、想一想
Đã xảy ra: A了A → 看了看、想了想
Động từ song âm: ABAB → 休息休息、帮助帮助、商量商量
Song âm đã xảy ra: AB了AB / AB了一下 → 休息了休息、休息了一下
Từ li hợp: AAB → 散散步、聊聊天儿、见见面
Tương đương: 动词 + 一下 → 看一下、帮一下
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 让我想想再告诉你。 | Ràng wǒ xiǎngxiang zài gàosu nǐ. | Để tôi nghĩ một chút rồi nói cho bạn biết. |
| 你看看这个手机,怎么样? | Nǐ kànkan zhège shǒujī, zěnmeyàng? | Bạn xem thử cái điện thoại này xem, thế nào? |
| 太累了,我们休息休息吧。 | Tài lèi le, wǒmen xiūxi xiūxi ba. | Mệt quá, chúng ta nghỉ một chút đi. |
| 他想了想,说:“我去。” | Tā xiǎng le xiǎng, shuō: "Wǒ qù." | Anh ấy nghĩ một lát rồi nói: "Tôi đi." |
| 晚上我和妈妈去外边散散步。 | Wǎnshang wǒ hé māma qù wàibian sànsan bù. | Buổi tối tôi với mẹ ra ngoài đi dạo một chút. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你看看了这本书。
thêm 了 sau dạng lặp cho việc tương lai; 了 chỉ xen giữa hai âm tiết khi việc đã xảy ra (看了看).
✓ 你看看这本书。/他看了看这本书。
✗ 我们休息休息一下吧。
dùng chồng hai cách diễn đạt "một chút"; dạng lặp đã có nghĩa đó rồi.
✓ 我们休息休息吧。/我们休息一下吧。
✗ 我们去散步散步。
coi 散步 là động từ song âm bình thường; đây là từ li hợp, phải lặp theo dạng AAB.
✓ 我们去散散步。
✗ 他很想想这个问题。
dạng lặp mang nghĩa "một chút", không thể nhận phó từ mức độ 很/非常.
✓ 他想想这个问题。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?/,) vào đúng vị trí · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!