🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 11 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 11
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Giáo trình chuẩn HSK 2 · cấu trúc, ví dụ và lỗi thường gặp
1结果补语 — Bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ kết quả là **thành phần đứng ngay sau động từ để cho biết hành động đó có đạt kết quả gì không**. Trong tiếng Việt chúng ta nói "làm **xong**", "nghe **hiểu**", "tìm **thấy**“ — đúng là kiểu này. Ba điều quan trọng nhất các em phải thuộc lòng. Thứ nhất, **động từ và bổ ngữ dính liền nhau như một khối**, không được chen tân ngữ hay 了 vào giữa: nói 做完了这些题, không nói 做了完这些题. Thứ hai, câu khẳng định nói về việc đã xảy ra **thường có 了**, còn câu phủ định dùng **没(有)** và **phải bỏ 了**: 我没做完 (không nói 我没做完了). Thứ ba, phủ định của bổ ngữ kết quả **dùng 没, không dùng 不** — vì ta đang nói kết quả chưa đạt được chứ không phải ta không muốn làm; 不 chỉ dùng khi nói về ý muốn hoặc tương lai (今天我不做这些题). Về sắc thái, 见 và 到 đều chỉ kết quả giác quan nhưng 见 thiên về ”vô tình thấy/nghe được“, 到 thiên về ”đạt được sau khi cố gắng": 我找到了我的手机。
Cấu trúc: Khẳng định: 主语 + 动词 + 结果补语 + 了 + (宾语)
→ 我做完了这些题。/这些题我做完了。
Phủ định: 主语 + 没(有) + 动词 + 结果补语 (BỎ 了)
→ 我没做完。/我没听懂。
Nghi vấn 1: ……了吗? → 你写完了吗?
Nghi vấn 2: ……了没有? → 你写完了没有?
Nghi vấn 3: V + 没 + V + 补语? → 你写没写完?
Các bổ ngữ kết quả thường gặp ở HSK2:
- 完 — xong, hết: 做完、写完、吃完、看完
- 好 — xong xuôi, ổn thoả: 做好、写好、准备好
- 见 — nhìn thấy / nghe thấy (kết quả giác quan): 看见、听见
- 到 — đạt được, tới được: 找到、买到、看到、听到
- 懂 — hiểu: 听懂、看懂
- 错 — sai, nhầm: 做错、写错、说错、买错
- 对 — đúng: 做对、说对、写对
- 会 — học được, biết làm: 学会
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
题太多,我没做完。Tí tài duō, wǒ méi zuòwán.Đề nhiều quá, tôi làm không hết.
你写完了吗? 写完了。Nǐ xiěwán le ma? — Xiěwán le.Bạn viết xong chưa? — Viết xong rồi.
老师说的话我没听懂,请你再说一遍。Lǎoshī shuō de huà wǒ méi tīngdǒng, qǐng nǐ zài shuō yí biàn.Lời cô giáo nói tôi chưa nghe hiểu, xin bạn nói lại một lần nữa.
昨天我在路上看见他了。Zuótiān wǒ zài lùshang kànjiàn tā le.Hôm qua tôi nhìn thấy anh ấy ở trên đường.
我的手机找到了,在房间里呢。Wǒ de shǒujī zhǎodào le, zài fángjiān lǐ ne.Điện thoại của tôi tìm thấy rồi, ở trong phòng đấy.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不听懂。
dịch "tôi không nghe hiểu" bằng 不; kết quả chưa đạt được phải phủ định bằng 没.
✓ 我没听懂。
✗ 我没做完了。
giữ 了 trong câu phủ định; 没 và 了 không dùng chung.
✓ 我没做完。
✗ 我做了完这些题。
chen 了 vào giữa động từ và bổ ngữ; 了 phải đứng sau cả khối “动词+补语”.
✓ 我做完了这些题。
✗ 这个题我做错。
thiếu 了; câu khẳng định nói việc đã xảy ra với bổ ngữ kết quả cần 了.
✓ 这个题我做错了。
2介词“从” — Giới từ “从”
“从” là giới từ chỉ **điểm xuất phát** — về nơi chốn ("từ đâu") hoặc về thời gian ("từ lúc nào"). Cụm “从 + …” luôn đứng **trước động từ**, không bao giờ đứng sau, đây là điểm khác biệt lớn nhất với tiếng Việt vì ta hay nói "tôi đi **từ** nhà **đến** công ty mất một tiếng" theo trật tự động từ trước. Cặp cố định 从……到…… dùng để nêu cả hai đầu mút: nơi bắt đầu và nơi kết thúc, hoặc thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc: 从八点到十二点. Khi phủ định, 不 hoặc 没 phải đặt trước cả cụm giới từ chứ không phải trước động từ chính.
Cấu trúc: 从 + 处所/时间 + 动词(短语)
→ 他从中国来。/我从八点开始工作。
从 + A + 到 + B (+ 谓语)
→ 从我家到公司要一个小时。
从 + 处所 + 来/去/出来/回来
→ 他从公司回来了。
Phủ định: 不/没 đặt TRƯỚC 从
→ 我不从这儿走。/他没从家里出来。
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
从我家到公司要一个小时。Cóng wǒ jiā dào gōngsī yào yí ge xiǎoshí.Từ nhà tôi đến công ty mất một tiếng.
他从中国来,现在在我们公司工作。Tā cóng Zhōngguó lái, xiànzài zài wǒmen gōngsī gōngzuò.Anh ấy từ Trung Quốc đến, hiện đang làm việc ở công ty chúng tôi.
我们从八点到十二点上课。Wǒmen cóng bā diǎn dào shí'èr diǎn shàngkè.Chúng tôi học từ 8 giờ đến 12 giờ.
从这儿到火车站很近,走路就到了。Cóng zhèr dào huǒchēzhàn hěn jìn, zǒulù jiù dào le.Từ đây đến ga tàu rất gần, đi bộ là tới.
我从昨天就开始做这些题了。Wǒ cóng zuótiān jiù kāishǐ zuò zhèxiē tí le.Tôi bắt đầu làm mấy bài này từ hôm qua rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我去公司从家要一个小时。
đặt cụm 从… sau động từ theo trật tự tiếng Việt; cụm giới từ phải đứng trước động từ.
✓ 从我家到公司要一个小时。
✗ 我在家到公司要一个小时。
nhầm 在 với 从; 在 chỉ nơi đang ở, 从 mới chỉ điểm xuất phát.
✓ 从我家到公司要一个小时。
✗ 我从这儿不走。
đặt phủ định sai vị trí; 不/没 đứng trước cả cụm 从….
✓ 我不从这儿走。
3“第”表示顺序 — “第” biểu thị thứ tự
“第” đặt trước số đếm để biến nó thành **số thứ tự**: 一 là "một“, còn 第一 là ”thứ nhất". Quy tắc quan trọng nhất về hình thức: sau 第+số thường **phải có lượng từ** rồi mới đến danh từ — nói 第一本书, không nói 第一书. Chỉ một số danh từ vốn đã có tính lượng từ như 天、年、课、题、次 thì đi thẳng với 第: 第一天、第一次. Cụm 第一次 rất hay dùng để nói lần đầu làm một việc gì đó: 这是我第一次来中国。Lưu ý 第一 còn có thể đứng một mình làm vị ngữ hoặc định ngữ: 他是第一。Về ngữ dụng, kết cấu này xuất hiện nhiều khi nói về thứ tự bài học, thứ tự câu hỏi trong bài thi, thứ tự ngày làm việc — đúng những tình huống các em gặp trong lớp và trong công ty.
Cấu trúc: 第 + 数词 + 量词 + 名词
→ 第一个人、第二本书、第三个问题
第 + 数词 + 名词(một số danh từ tự mang tính lượng từ)
→ 第一天、第一年、第一课、第一题
第 + 数词 + 次 (số lần)
→ 第一次、第二次
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这是我第一次来中国。Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Zhōngguó.Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
第一题我做错了,第二题我做对了。Dì-yī tí wǒ zuòcuò le, dì-èr tí wǒ zuòduì le.Câu một tôi làm sai, câu hai tôi làm đúng.
今天是我上班的第一天。Jīntiān shì wǒ shàngbān de dì-yī tiān.Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
他是第一个到公司的人。Tā shì dì-yī ge dào gōngsī de rén.Anh ấy là người đầu tiên đến công ty.
第二本书我还没看完呢。Dì-èr běn shū wǒ hái méi kànwán ne.Quyển sách thứ hai tôi vẫn chưa đọc xong đâu.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我第一来中国。
dịch "lần đầu" mà bỏ mất lượng từ 次.
✓ 这是我第一次来中国。
✗ 第一书我看完了。
thiếu lượng từ giữa số thứ tự và danh từ.
✓ 第一本书我看完了。
✗ 一次我来中国的时候,我不会说汉语。
dùng số đếm thay số thứ tự; "lần đầu" phải là 第一次.
✓ 第一次我来中国的时候,我不会说汉语。
💬 Hội thoại 4 đoạn
Bốn tình huống hội thoại trong bài học
1️⃣ Ghép từ 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng (Động từ/Phó từ + Tân ngữ/Tính từ)
Từ 1
Từ 2
2️⃣ Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại/câu (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
3️⃣ Điền vào chỗ trống
Điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
3️⃣ Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (。/?) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
3️⃣ Sửa lỗi sai 改错
Mỗi câu bên dưới đang SAI ngữ pháp — đây là lỗi mà học sinh Việt Nam rất hay mắc phải. Chọn câu SỬA ĐÚNG.
Điểm số
4️⃣ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu. Ghi âm xong có thể gửi chấm điểm AI hoặc đối chiếu với câu trả lời gợi ý.
5️⃣ Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ 4 phần bài tập bên trên — hoàn thành hết rồi quay lại đây để xem điểm chính xác nhất!