🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 12 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 12
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu chữ 「有」 diễn tả sự tồn tại
Chỉ ra một vị trí đang có vật hoặc người nào đó. Phủ định dùng "没有".
Nơi chốn + 有 + Vật/Người  ·  Phủ định: + 没有
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
桌子上有一个电脑和一本书。Zhuōzi shang yǒu yí ge diànnǎo hé yì běn shū.Trên bàn có một máy vi tính và một quyển sách.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 桌子上不有书。
phủ định của 有 là 没有.
✓ 桌子上没有书。
✗ 书有桌子上。
nơi chốn đứng ĐẦU câu, vật đứng sau 有.
✓ 桌子上有书。
✗ 桌子上有书吗没有?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 桌子上有书吗?/桌子上有没有书?
2Liên từ 「和」 (Và)
Dùng liên kết các thành phần ngang hàng (danh từ với danh từ).
Danh từ A + 和 + Danh từ B
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
桌子上有一个电脑和一本书。Zhuōzi shang yǒu yí ge diànnǎo hé yì běn shū.Có một máy vi tính và một quyển sách.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我和他很忙和。
和 chỉ dùng một lần, ở GIỮA hai thành phần.
✓ 我和他很忙。
✗ 我吃饭和看书。
和 nối DANH TỪ, không nối hai cụm động từ.
✓ 我吃饭,也看书。
✗ 和我他是学生。
和 đứng giữa hai danh từ.
✓ 我和他是学生。
3Động từ năng nguyện 「能」 (Có thể)
Biểu thị năng lực hoặc khả năng thực hiện hành động. Cấu trúc "能...吗?" biểu thị lời thỉnh cầu lịch sự.
Chủ ngữ + 能 + Động từ + 吗?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我能坐这儿吗?Wǒ néng zuò zhèr ma?Tôi có thể ngồi đây không?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我没能去。
phủ định của 能 là 不能.
✓ 我不能去。
✗ 我去能。
能 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 我能去。
✗ 你能帮我吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你能帮我吗?/你能不能帮我?
4Câu cầu khiến dùng động từ 「请」
Biểu đạt sự đề nghị, thỉnh cầu lịch thiệp.
请 + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
请坐。 / 请喝茶。Qǐng zuò. / Qǐng hē chá.Mời ngồi. / Mời uống trà.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 请你坐吗?
câu đề nghị dùng 请 thì KHÔNG cần 吗.
✓ 请坐。/请你坐。
✗ 坐请。
请 đứng ĐẦU câu, trước động từ.
✓ 请坐。
✗ 请不进来。
cấm đoán dùng 别, không dùng 请不.
✓ 请进来。/别进来。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.