🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 13 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 13
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Đại từ nghi vấn 「怎么样」
Dùng để hỏi về tình trạng, tính chất.
Chủ ngữ + 怎么样 ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 明天天气怎么样? | Míngtiān tiānqì zěnmeyàng? | Thời tiết ngày mai thế nào? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个菜怎么样吗?
câu đã có 怎么样 thì không dùng 吗.
✓ 这个菜怎么样?
✗ 怎么样这个菜?
怎么样 đứng ở CUỐI câu, sau chủ ngữ.
✓ 这个菜怎么样?
✗ 这个菜是怎么样?
không cần 是 trước 怎么样.
✓ 这个菜怎么样?
2Câu vị ngữ chủ-vị
Câu có phần vị ngữ là cụm chủ-vị.
Chủ ngữ 1 + (Chủ ngữ 2 + Vị ngữ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我身体不太好。 | Wǒ shēntǐ bú tài hǎo. | Sức khỏe tôi không tốt lắm. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他是身体很好。
vị ngữ là cụm chủ-vị, không dùng 是.
✓ 他身体很好。
✗ 身体他很好。
chủ ngữ lớn đứng ĐẦU câu.
✓ 他身体很好。
✗ 他身体好。
vị ngữ tính từ cần bổ ngữ trình độ 很.
✓ 他身体很好。
3Phó từ chỉ mức độ 「太」
Chỉ mức độ vượt trội. Khẳng định đi với "太...了". Phủ định dùng "不太..." (không dùng "了").
Khẳng định: 太 + Tính từ + 了 · Phủ định: 不太 + Tính từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 太热了。 | Tài rè le. | Nóng quá. |
| 我身体不太好。 | Wǒ shēntǐ bú tài hǎo. | Sức khỏe tôi không tốt lắm. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 太好。
khẳng định với 太 phải có 了 ở cuối.
✓ 太好了。
✗ 不太好了。
phủ định 不太 KHÔNG dùng 了.
✓ 不太好。
✗ 好太了。
太 đứng TRƯỚC tính từ.
✓ 太好了。
4Động từ năng nguyện 「会」 (2)
Biểu thị khả năng sự việc sẽ diễn ra trong tương lai.
Chủ ngữ + 会 + Động từ + 吗? → Chủ ngữ + 会 + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 明天他会来吗? → 他会来。 | Míngtiān tā huì lái ma? → Tā huì lái. | Mai anh ấy có đến không? → Anh ấy sẽ đến. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 明天没会下雨。
phủ định của 会 là 不会.
✓ 明天不会下雨。
✗ 明天下雨会。
会 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 明天会下雨。
✗ 明天会下雨吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 明天会下雨吗?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.