🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 10 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 10
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Thán từ 「喂」
Từ chuyên dụng ở đầu cuộc gọi điện thoại.
喂 + , + Câu nói
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 喂,你在做什么呢? | Wèi, nǐ zài zuò shénme ne? | A lô, anh đang làm gì vậy? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你好喂,我是李明。
喂 đứng ở ĐẦU câu, trước lời chào.
✓ 喂,你好,我是李明。
✗ 喂你好吗喂?
喂 chỉ dùng một lần, ở đầu.
✓ 喂,你好!
✗ 喂,我李明。
giới thiệu mình phải dùng 是.
✓ 喂,我是李明。
2Diễn tả hành động đang tiếp diễn
Dùng kết cấu "在 + Động từ + (呢)". Phủ định dùng "没(在) + Động từ" (không dùng "呢").
Chủ ngữ + 在 + Động từ + 呢
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我在睡觉呢。 | Wǒ zài shuì jiào ne. | Tôi đang ngủ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我没在看书呢。
câu phủ định KHÔNG dùng 呢.
✓ 我没看书。
✗ 我看书在呢。
在 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 我在看书呢。
✗ 我不在看书。
phủ định hành động đang diễn ra dùng 没, không dùng 不.
✓ 我没看书。
3Đọc số điện thoại
Đọc từng con số một. Số 1 đọc là "yāo" (để tránh nhầm với số 7 "qī").
Đọc từng chữ số, số 1 → yāo
| Số | Phiên âm |
|---|---|
| 82304156 | bā èr sān líng sì yāo wǔ liù |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 13 đọc là “十三” trong số điện thoại
số điện thoại đọc TỪNG chữ số: 一三.
✓ 一三
✗ số 1 trong số điện thoại đọc là yī
để tránh nhầm với 七 (qī), số 1 đọc là yāo.
✓ số 1 đọc là yāo
✗ 你的电话是几?
hỏi số điện thoại dùng 多少, không dùng 几.
✓ 你的电话是多少?
4Trợ từ ngữ khí 「吧」
Đặt cuối câu thỉnh cầu, mệnh lệnh nhẹ nhàng.
Câu + 吧
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 她在工作呢,你下午打吧。 | Tā zài gōngzuò ne, nǐ xiàwǔ dǎ ba. | Cô ấy đang làm việc, buổi chiều anh hãy gọi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 吧我们走。
吧 đứng ở CUỐI câu.
✓ 我们走吧。
✗ 我们走吧吗?
không dùng cùng lúc 吧 và 吗.
✓ 我们走吧。
✗ 你请坐吧吗?
câu đề nghị không cần 吗.
✓ 你坐吧。/请坐。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.