🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 16 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 16
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Trợ từ 「了」 diễn tả hành động đã hoàn thành
Đặt cuối câu hoặc ngay sau động từ (trước tân ngữ phải có từ hạn định số lượng). Phủ định dùng "没" (lược bỏ "了").
Chủ ngữ + Động từ + 了 · Phủ định: 没 + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我买了不少衣服。 | Wǒ mǎile bùshǎo yīfu. | Tôi đã mua khá nhiều quần áo. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我没吃了饭。
câu phủ định với 没 phải BỎ 了.
✓ 我没吃饭。
✗ 我吃了饭。(khi muốn nói đã ăn cơm xong)
tân ngữ trần phải có từ hạn định số lượng hoặc thêm 了 cuối câu.
✓ 我吃饭了。/我吃了一碗饭。
✗ 我了吃饭。
了 đứng sau động từ hoặc cuối câu.
✓ 我吃饭了。
2Danh từ 「后」
Biểu thị thời gian sau một mốc thời điểm hoặc một khoảng thời lượng cụ thể.
Khoảng thời gian + 后
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 40分钟后 | sìshí fēnzhōng hòu | sau 40 phút |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 后三天
“ba ngày sau” là 三天后; 后 đứng SAU khoảng thời gian.
✓ 三天后
✗ 吃饭后后
后 chỉ dùng một lần.
✓ 吃饭后
✗ 我后吃饭看书。
cụm thời gian phải hoàn chỉnh: 吃饭后.
✓ 吃饭后,我看书。
3Trợ từ ngữ khí 「啊」
Làm gia tăng tình cảm của câu, thường bị biến âm theo đuôi của âm tiết liền trước.
Câu + 啊
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 是啊。 / 好啊。 | Shì a. / Hǎo a. | Đúng thế. / Được thôi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 啊这个菜很好吃!
啊 đứng ở CUỐI câu.
✓ 这个菜很好吃啊!
✗ 这个菜很好吃啊吗?
không dùng cùng lúc 啊 và 吗.
✓ 这个菜很好吃啊!
✗ 太好了啊!
太……了 đã đủ sắc thái cảm thán, không thêm 啊.
✓ 太好了!
4Phó từ 「都」 (Đều)
Chỉ tính bao quát tất cả đối tượng đứng ở phía trước nó.
Đối tượng (số nhiều) + 都 + Vị ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这些都是王方的东西。 | Zhèxiē dōu shì Wáng Fāng de dōngxi. | Những thứ này đều là đồ của Vương Phương. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 都我们是学生。
都 đứng SAU chủ ngữ, trước vị ngữ.
✓ 我们都是学生。
✗ 我们都不是学生。(muốn nói chỉ một số không phải)
都不 = tất cả đều không; nếu chỉ một số thì dùng 不都.
✓ 我们不都是学生。
✗ 我都是学生。
都 cần đối tượng SỐ NHIỀU đứng trước.
✓ 我们都是学生。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.