🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 11 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 11
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Đại từ nghi vấn 「什么」 (Cái gì)
Dùng trực tiếp hoặc kết hợp với danh từ phía sau làm tân ngữ trong câu hỏi.
Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ) ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你叫什么名字? | Nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên là gì? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你叫什么名字吗?
câu hỏi đã có 什么 thì KHÔNG dùng 吗.
✓ 你叫什么名字?
✗ 什么你叫名字?
什么 đứng ở vị trí của thông tin cần hỏi.
✓ 你叫什么名字?
✗ 这是什么吗?
cùng lỗi: có 什么 rồi thì bỏ 吗.
✓ 这是什么?
2Câu chữ 「是」 (Là)
Câu phán đoán hoặc khẳng định. Phủ định thêm 不 phía trước thành "不是".
Chủ ngữ + 是 + Danh từ · Phủ định: Chủ ngữ + 不是 + Danh từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我不是老师。 | Wǒ bú shì lǎoshī. | Tôi không phải giáo viên. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我学生。
nối hai danh từ phải có 是.
✓ 我是学生。
✗ 我是很学生。
是 + danh từ, không thêm 很.
✓ 我是学生。
✗ 我没是学生。
phủ định của 是 là 不是.
✓ 我不是学生。
3Câu nghi vấn dùng trợ từ 「吗」
Thêm "吗" vào cuối câu trần thuật để biến câu đó thành câu hỏi Có/Không.
Câu trần thuật + 吗 ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你是中国人吗? | Nǐ shì Zhōngguó rén ma? | Bạn là người Trung Quốc phải không? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你是学生什么吗?
không dùng cùng lúc 什么 và 吗.
✓ 你是学生吗?
✗ 吗你是学生?
吗 đứng ở CUỐI câu.
✓ 你是学生吗?
✗ 你好吗不好?
không trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你好吗?/你好不好?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.