🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 9 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 9
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Đại từ nghi vấn 「谁」 (Ai) và 「哪」 (Nào)
谁 dùng hỏi về người; 哪 dùng theo cấu trúc 哪 + lượng từ/danh từ + danh từ.
谁: hỏi người  ·  哪 + Danh từ + Danh từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
她是谁?Tā shì shéi?Cô ấy là ai?
你是哪国人?Nǐ shì nǎ guó rén?Bạn là người nước nào?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他是谁吗?
câu đã có 谁 thì không dùng 吗.
✓ 他是谁?
✗ 你是哪人?
哪 phải đi với lượng từ hoặc danh từ: 哪国人.
✓ 你是哪国人?
✗ 谁他是?
谁 đứng ở vị trí của thông tin cần hỏi.
✓ 他是谁?
2Trợ từ kết cấu 「的」
Biểu thị quan hệ sở hữu. Có thể lược bỏ khi danh từ phía sau là người thân cận hoặc bạn bè thân thiết.
Đại từ/Danh từ + 的 + Danh từ  ·  (thân thiết có thể lược 的)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
她是我朋友。Tā shì wǒ péngyou.Cô ấy là bạn tôi. (lược 的)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我老师
giữa người sở hữu và vật phải có 的 (trừ quan hệ thân thuộc gần).
✓ 我的老师
✗ 的我老师
的 đứng SAU người sở hữu.
✓ 我的老师
✗ 我的的书
的 chỉ dùng một lần.
✓ 我的书
3Trợ từ nghi vấn 「呢」 (1)
Đặt sau danh từ/đại từ để hỏi lại thông tin đã nhắc đến ở vế trước, theo mô hình A...B呢?
A + Vị ngữ, B + 呢 ?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我是学生。你呢?Wǒ shì xuésheng. Nǐ ne?Tôi là học sinh. Còn bạn?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我很好,你呢吗?
không dùng cùng lúc 呢 và 吗.
✓ 我很好,你呢?
✗ 我很好,呢你?
呢 đứng SAU đối tượng được hỏi lại.
✓ 我很好,你呢?
✗ 你呢很好?
呢 đứng ngay sau danh từ/đại từ, cuối câu.
✓ 你呢?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.