🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 10 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 10
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Đại từ nghi vấn 「几」 (Mấy)
Dùng để hỏi số lượng dưới 10.
几 + Lượng từ + Danh từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你女儿几岁了?Nǐ nǚ'ér jǐ suì le?Con gái bạn mấy tuổi rồi?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你家有几人?
几 phải đi kèm LƯỢNG TỪ: 几口人 / 几个人.
✓ 你家有几口人?
✗ 你家有几口人吗?
câu đã có 几 thì không dùng 吗.
✓ 你家有几口人?
✗ 几你家有口人?
几 đứng ở vị trí của số lượng cần hỏi.
✓ 你家有几口人?
2Các số dưới 100
Đọc ghép hàng chục và hàng đơn vị cơ bản.
Hàng chục + Hàng đơn vị (Ví dụ: 88 → bāshíbā)
SốPhiên âm
50 / 88wǔshí / bāshíbā
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 二十五 đọc là “二五”
phải có 十 ở giữa: 二十五.
✓ 二十五 (èrshíwǔ)
✗ 十二 và 二十 là như nhau
十二 = 12, 二十 = 20 — trật tự khác nghĩa khác.
✓ 十二 = 12 / 二十 = 20
✗ 两十 người
số 20 đọc là 二十, không dùng 两 ở vị trí này.
✓ 二十个人
3Trợ từ ngữ khí 「了」 biểu thị sự thay đổi
Đứng cuối câu để chỉ tình huống mới đã xuất hiện.
Câu + 了 (biểu thị vừa thay đổi / vừa xảy ra)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
李老师今年50岁了。Lǐ lǎoshī jīnnián wǔshí suì le.Cô Lý năm nay 50 tuổi rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我十八岁。(muốn nói vừa tròn 18)
muốn nhấn mạnh sự THAY ĐỔI thì thêm 了.
✓ 我十八岁了。
✗ 了我十八岁。
了 đứng ở CUỐI câu.
✓ 我十八岁了。
✗ 我不忙了吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你不忙了吗?
4Hỏi tuổi tác bằng cấu trúc 「多 + 大」
Dùng để hỏi tuổi người lớn (không giới hạn ở số nhỏ như 几).
Chủ ngữ + 多大 + 了?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你女儿今年多大了?Nǐ nǚ'ér jīnnián duō dà le?Con gái bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你多大吗?
câu đã có từ nghi vấn 多大 thì không dùng 吗.
✓ 你多大?
✗ 你几大了?
hỏi tuổi người lớn dùng 多大, không dùng 几大.
✓ 你多大了?
✗ 我是十八岁。
câu nói tuổi KHÔNG dùng 是.
✓ 我十八岁。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.