🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 12 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 12
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Diễn đạt ngày tháng
Trình tự nói từ đơn vị lớn đến nhỏ. Trong khẩu ngữ dùng "号" thay cho "日".
月 (Tháng) → 号 (Ngày) → 星期 (Thứ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 9月1号,星期三 | jiǔ yuè yī hào, xīngqī sān | Ngày 1 tháng 9, thứ tư |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 五号八月
tiếng Trung nói từ đơn vị LỚN đến nhỏ: tháng trước ngày.
✓ 八月五号
✗ 八月五号星期一吗?(muốn hỏi thứ mấy)
hỏi thứ mấy thì dùng 星期几, không dùng 吗.
✓ 今天星期几?
✗ 八月五日号
日 và 号 cùng nghĩa, chỉ dùng một trong hai.
✓ 八月五号 / 八月五日
2Câu vị ngữ danh từ
Câu có vị ngữ là danh từ/cụm danh từ biểu đạt ngày tháng, tuổi tác, thời gian.
Chủ ngữ + Cụm danh từ chỉ thời gian (không cần 是)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 今天9月1号。 | Jīntiān jiǔ yuè yī hào. | Hôm nay ngày 1 tháng 9. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 今天是八月五号。(trong khẩu ngữ thường bỏ 是)
vị ngữ chỉ ngày tháng, tuổi, giờ thường LƯỢC 是.
✓ 今天八月五号。
✗ 我不十八岁。
câu vị ngữ danh từ phủ định BẮT BUỘC dùng 不是.
✓ 我不是十八岁。
✗ 现在是几点吗?
có từ nghi vấn 几 thì không dùng 吗.
✓ 现在几点?
3Câu liên động với 「去」 (1)
Cấu trúc chỉ mục đích: đi đến một nơi để làm việc gì đó.
Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Động từ 2 + Tân ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我去学校看书。 | Wǒ qù xuéxiào kàn shū. | Tôi đi đến trường đọc sách. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我去吃饭饭馆。
nơi chốn phải đứng NGAY sau 去, trước động từ thứ hai.
✓ 我去饭馆吃饭。
✗ 我饭馆去吃饭。
去 đứng trước nơi chốn.
✓ 我去饭馆吃饭。
✗ 我没去学校学习吗?
trộn phủ định với câu hỏi 吗 không đúng ngữ cảnh.
✓ 你去学校学习吗?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.