🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Động từ năng nguyện 「想」
Đứng trước động từ, biểu đạt nguyện vọng hoặc dự tính làm điều gì.
Chủ ngữ + 想 + Động từ + Tân ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我想买一个杯子。 | Wǒ xiǎng mǎi yí ge bēizi. | Tôi muốn mua một cái ly. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我没想去中国。
phủ định của 想 là 不想.
✓ 我不想去中国。
✗ 我去想中国。
想 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 我想去中国。
✗ 我想去中国吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你想去中国吗?
2Đại từ nghi vấn 「多少」 (Bao nhiêu)
Hỏi số lượng trên 10. Thường dùng hỏi giá tiền.
… + 多少 + 钱 ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个杯子多少钱? | Zhège bēizi duōshao qián? | Cái ly này bao nhiêu tiền? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个多少钱吗?
câu đã có 多少 thì không dùng 吗.
✓ 这个多少钱?
✗ 你们班有多少个学生个?
lặp lượng từ; 多少 thường không cần lượng từ.
✓ 你们班有多少学生?
✗ 这个钱多少?
多少 đứng TRƯỚC danh từ.
✓ 这个多少钱?
3Lượng từ 「个」 và 「口」
个 là lượng từ thông dụng nhất; 口 dùng riêng để chỉ số lượng thành viên trong gia đình.
个: dùng chung · 口: đếm người trong nhà
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一个杯子 | yí ge bēizi | một cái cốc |
| 我家有三口人。 | Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén. | Nhà tôi có ba người. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我家有四个人。(khi nói thành viên gia đình)
đếm thành viên trong gia đình dùng 口.
✓ 我家有四口人。
✗ 教室里有五口人。
口 chỉ dùng cho người trong GIA ĐÌNH; người nói chung dùng 个.
✓ 教室里有五个人。
✗ 我买了三书。
thiếu lượng từ giữa số và danh từ.
✓ 我买了三本书。
4Cách đọc số tiền
Dùng đơn vị "元" trong văn viết và "块" trong văn nói khi thanh toán.
Văn viết: 元 · Văn nói: 块
| Cách viết | Cách nói | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 十元 | 十块 | mười đồng |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 二十元块
元 và 块 cùng nghĩa, chỉ dùng một trong hai.
✓ 二十块 / 二十元
✗ 这个是二十块。
câu nói giá tiền thường LƯỢC 是.
✓ 这个二十块。
✗ 二块五毛钱毛
lặp đơn vị 毛.
✓ 两块五毛钱
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.