🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Bấm nút ▶ Xem thứ tự nét để xem hoạt hình viết chữ & bộ thủ được tô màu
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Động từ 「在」
Đi với từ chỉ vị trí làm vị ngữ trong câu để diễn tả vị trí của vật hoặc người.
Chủ ngữ + 在 + Nơi chốn
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我朋友在学校。 | Wǒ péngyou zài xuéxiào. | Bạn tôi ở trường. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我是在学校。
在 đã là động từ, không cần thêm 是.
✓ 我在学校。
✗ 我学校在。
在 đứng TRƯỚC nơi chốn.
✓ 我在学校。
✗ 我没在学校吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你在学校吗?
2Đại từ nghi vấn 「哪儿」
Dùng để hỏi vị trí của người hoặc vật.
… + 哪儿 ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我的杯子在哪儿? | Wǒ de bēizi zài nǎr? | Cái ly của tôi ở đâu? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你在哪儿吗?
câu đã có 哪儿 thì không dùng 吗.
✓ 你在哪儿?
✗ 哪儿你在?
哪儿 đứng ở vị trí của nơi chốn cần hỏi.
✓ 你在哪儿?
✗ 你在哪?
khẩu ngữ phương Bắc dùng 哪儿; 哪 phải đi với lượng từ.
✓ 你在哪儿?
3Giới từ 「在」
Kết cấu "在 + Địa điểm + Động từ" chỉ nơi xảy ra hành động.
Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我在朋友家喝茶。 | Wǒ zài péngyou jiā hē chá. | Tôi uống trà ở nhà bạn. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我学习在学校。
cụm 在 + địa điểm phải đứng TRƯỚC động từ.
✓ 我在学校学习。
✗ 我在学习学校。
địa điểm đứng ngay sau 在.
✓ 我在学校学习。
✗ 我不在学校学习吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 你在学校学习吗?
4Trợ từ nghi vấn 「呢」 (2)
Hỏi nhanh vị trí của người hoặc vật khi đã biết đối tượng.
Đối tượng + 呢 ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我的小猫呢? | Wǒ de xiǎo māo ne? | Con mèo nhỏ của tôi đâu rồi? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我的书呢吗?
không dùng cùng lúc 呢 và 吗.
✓ 我的书呢?
✗ 呢我的书?
呢 đứng SAU đối tượng, ở cuối câu.
✓ 我的书呢?
✗ 老师呢在哪儿?
呢 và 在哪儿 là hai cách hỏi khác nhau, không dùng chung.
✓ 老师呢?/老师在哪儿?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại ngắn (tình huống mới, chỉ dùng từ đã học), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền từ/cụm từ thích hợp để hoàn thành câu
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🔗 Nối câu
Bấm 1 ô câu hỏi bên trái → bấm ô câu trả lời bên phải để ghép đúng
Câu hỏi
Câu trả lời
🎯 Trắc nghiệm
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói theo 3 tầng
Luyện theo thứ tự: Tầng 1 mô phỏng → Tầng 2 có hướng dẫn → Tầng 3 nói tự do.