🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 23 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 23
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Cách diễn đạt số tiền
Đơn vị tiền tệ của Trung Quốc gọi là Nhân dân tệ (RMB). Các đơn vị xếp từ lớn đến nhỏ là "元", "角" và "分", trong văn nói lần lượt gọi là "块", "毛" và "分". Trật tự diễn đạt là: 元/块 → 角/毛 → 分.
Cấu trúc: 块/元 → 毛/角 → 分
| Cách viết | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 三块 | sān kuài | 3元 — 3 đồng |
| 三块二 | sān kuài èr | 3.2元 — 3 đồng 2 hào |
| 六块零两分 | liù kuài líng liǎng fēn | 6.02元 — 6 đồng lẻ 2 xu |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 三二块
đọc liền số như tiếng Việt “ba hai đồng”, thiếu đơn vị ở giữa.
✓ 三块二(毛)
✗ 两块钱二
đặt sai vị trí phần lẻ.
✓ 两块二
✗ 这个多少块钱吗?
đã có 多少 còn thêm 吗.
✓ 这个多少钱?
2Câu vị ngữ tính từ
Tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ, không cần động từ "是" đứng trước. Trước tính từ có thể thêm phó từ chỉ mức độ (rất, thật) hoặc phó từ phủ định (不).
Cấu trúc: Chủ ngữ + (phó từ) + Tính từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这儿的水果真不少! | Zhèr de shuǐguǒ zhēn bù shǎo! | Hoa quả ở đây nhiều nhỉ! |
| 我的房间不大。 | Wǒ de fángjiān bú dà. | Phòng của tôi không lớn. |
| 那个苹果好吃。 | Nàge píngguǒ hǎochī. | Quả táo đó ngon. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我的房间是大。
tiếng Việt “phòng tôi thì to”, học sinh thêm 是 trước tính từ.
✓ 我的房间很大。
✗ 这儿的水果不少真!
đảo trật tự phó từ 真 ra sau.
✓ 这儿的水果真不少!
✗ 她高兴。(khi nói “cô ấy vui”)
tính từ đứng một mình mang nghĩa so sánh, nghe cụt; cần phó từ 很.
✓ 她很高兴。
3Đại từ nghi vấn "怎么样"
Đại từ nghi vấn "怎么样" được dùng để hỏi ý kiến hoặc hỏi thăm về tình hình, thường đặt ở cuối câu.
Cấu trúc: Chủ đề + 怎么样?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个杯子怎么样? | Zhège bēizi zěnmeyàng? | Cái cốc này thế nào? |
| 我很喜欢,也不贵。 | Wǒ hěn xǐhuan, yě bú guì. | Tôi rất thích, mà cũng không đắt. |
| 这本书怎么样? | Zhè běn shū zěnmeyàng? | Quyển sách này thế nào? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个杯子怎么?
nhầm 怎么 (cách thức) với 怎么样 (đánh giá).
✓ 这个杯子怎么样?
✗ 这个怎么样吗?
đã có từ hỏi còn thêm 吗.
✓ 这个怎么样?
✗ 怎么样这个杯子?
đưa từ hỏi lên đầu câu như tiếng Việt “thế nào cái cốc này”.
✓ 这个杯子怎么样?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/,/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên