🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 25 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 25
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu hỏi chính phản
Cấu trúc của câu hỏi chính phản là "×+不/没+×", trong đó "×" là động từ hoặc tính từ. Dùng "不/没" cho câu hỏi chính phản động từ và "不" cho câu hỏi chính phản tính từ.
Cấu trúc: Động/Tính từ + 不/没 + Động/Tính từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 它是不是在超市后边? | Tā shì bu shì zài chāoshì hòubian? | Nó có phải ở phía sau siêu thị không? |
| 你去没去学校? | Nǐ qù méi qù xuéxiào? | Bạn có đi đến trường không? |
| 这件衣服好看不好看? | Zhè jiàn yīfu hǎokàn bu hǎokàn? | Chiếc áo này có đẹp không? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你是不是老师吗?
dùng cùng lúc câu hỏi chính phản và 吗.
✓ 你是不是老师?
✗ 你去不去学校吗?
cùng lỗi trên.
✓ 你去不去学校?
✗ 你去没去学校吗?
thêm 吗 vào mẫu 去没去 (hỏi việc đã xảy ra).
✓ 你去没去学校?
2Phó từ chỉ thời gian "在/正在"
Phó từ "在/正在" đứng trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. Có 3 hình thức: (1) 在/正在 + động từ; (2) 在/正在 + động từ + 呢; (3) động từ + 呢. Khi trả lời phủ định, dùng phó từ "没(有)".
Cấu trúc: 在/正在 + Động từ + (呢)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你还在读大学吗? | Nǐ hái zài dú dàxué ma? | Bạn vẫn đang học đại học à? |
| 学生们在/正在上课呢。 | Xuéshengmen zài/zhèngzài shàngkè ne. | Các học sinh đang lên lớp. |
| 我们读书呢。 | Wǒmen dúshū ne. | Chúng tôi đang đọc sách. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 学生们上课在呢。
đặt 在 sau động từ như tiếng Việt “đang” đứng sau.
✓ 学生们在上课呢。
✗ 我正在学中文吗?
câu đang diễn ra, dùng 吗 thì phải bỏ 呢 và giữ đúng trật tự.
✓ 你在学中文吗?
✗ 我不在看电视。
phủ định hành động đang diễn ra dùng 没(有) + động từ.
✓ 我没看电视。
3Động từ năng nguyện "要"
Động từ năng nguyện "要" đặt trước động từ, biểu thị mong muốn hoặc dự định làm việc gì đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 要 + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他今天要和小朋友玩。 | Tā jīntiān yào hé xiǎopéngyǒu wán. | Hôm nay cậu ấy muốn chơi với các bạn. |
| 妈妈要去超市。 | Māma yào qù chāoshì. | Mẹ định đi siêu thị. |
| 白家月要在家里学中文。 | Bái Jiāyuè yào zài jiā li xué Zhōngwén. | Bạch Gia Nguyệt định học tiếng Trung ở nhà. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不要去超市。(khi muốn nói “tôi không muốn đi”)
不要 trong tiếng Trung nghĩa là “đừng”, không phải “không muốn”.
✓ 我不想去超市。
✗ 我要超市。
要 làm động từ năng nguyện thì cần động từ đi kèm.
✓ 我要去超市。
✗ 妈妈没要去超市。
dùng 没 phủ định 要.
✓ 妈妈不想去超市。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên