🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 24 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 24
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu phi chủ vị
Câu phi chủ vị là câu được cấu tạo bởi từ hoặc cụm từ, không phân biệt rõ chủ ngữ và vị ngữ, thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc: Từ/Cụm từ (không phân chủ-vị)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
下雨了。Xià yǔ le.Trời mưa rồi.
真漂亮!Zhēn piàoliang!Đẹp quá!
对不起!没关系!Duìbuqǐ! Méi guānxi!Xin lỗi! Không sao!
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 天下雨了。(khi chỉ muốn nói “mưa rồi”)
thêm chủ ngữ 天 không cần thiết; hiện tượng tự nhiên dùng câu phi chủ vị.
✓ 下雨了。
✗ 它很漂亮真!
đảo 真 ra sau và thêm chủ ngữ thừa khi cảm thán.
✓ 真漂亮!
✗ 是下雨了。
thêm 是 vào câu phi chủ vị.
✓ 下雨了。
2Trợ từ ngữ khí "了(1)"
Trợ từ ngữ khí "了(1)" đặt ở cuối câu hoặc chỗ ngắt quãng trong câu để biểu thị sự thay đổi hoặc xuất hiện tình huống mới. Khi trả lời phủ định, sử dụng phó từ "没" và lược bỏ "了" ở cuối câu.
Cấu trúc: Câu + 了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
下雨了。Xià yǔ le.Trời mưa rồi.
十二点了,吃午饭吧。Shí'èr diǎn le, chī wǔfàn ba.12 giờ rồi, ăn trưa thôi.
弟弟起床了吗?没起床呢。Dìdi qǐchuáng le ma? Méi qǐchuáng ne.Em trai dậy chưa? Chưa dậy.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 了下雨。
đưa 了 lên đầu câu.
✓ 下雨了。
✗ 我十二点了吃午饭。
chen 了 vào giữa câu; 了 (ngữ khí) đứng CUỐI câu.
✓ 十二点了,我吃午饭。
✗ 他不来了吗不?
lắp ghép nhiều dấu hiệu hỏi.
✓ 他不来了吗?
3Cấu trúc "太……了!"
Cấu trúc "太……了!" dùng để diễn đạt cảm thán về mức độ rất cao hoặc rất sâu sắc.
Cấu trúc: 太 + Tính từ + 了!
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
太冷了!Tài lěng le!Lạnh quá!
这个杯子太小了。Zhège bēizi tài xiǎo le.Cái cốc này quá nhỏ.
我们今天太高兴了!Wǒmen jīntiān tài gāoxìng le!Hôm nay chúng tôi vui quá!
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 太冷。
thiếu 了; khung 太…了 phải đủ hai vế.
✓ 太冷了!
✗ 这个杯子太了小。
đặt 了 sai chỗ, phải đứng sau tính từ.
✓ 这个杯子太小了。
✗ 很太冷了。
dùng thừa 很 trước 太.
✓ 太冷了!
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/,/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên