🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 21 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 21
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Động từ năng nguyện "可以"
Động từ năng nguyện "可以" được đặt trước động từ để biểu thị khả năng, năng lực hoặc sự cho phép.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 可以 + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我可以再问您一个问题吗?Wǒ kěyǐ zài wèn nín yí gè wèntí ma?Tôi có thể hỏi thêm chị một câu nữa không?
你们可以看这本书。Nǐmen kěyǐ kàn zhè běn shū.Các bạn có thể xem quyển sách này.
A: 我可以坐吗? B: 可以,请坐!Wǒ kěyǐ zuò ma? Kěyǐ, qǐng zuò!A: Tôi ngồi được không? B: Được, mời ngồi!
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我可以问您一个问题不可以?
ghép mẫu chính phản sai; phải để 可不可以 liền nhau ở trước động từ.
✓ 我可不可以问您一个问题?
✗ 我没可以去。
dùng 没 phủ định 可以.
✓ 我不能去。
✗ 你可以这本书。
可以 phải đi với động từ, không đứng trước danh từ.
✓ 你可以看这本书。
2Cấu trúc "động từ + 一下"
Cấu trúc "động từ + 一下" trong bài này dùng để biểu thị việc thực hiện hành động một lần hoặc thử làm việc gì đó, hành động diễn ra trong thời gian ngắn.
Cấu trúc: Động từ + 一下
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你可以打电话问一下。Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà wèn yíxià.Bạn có thể gọi điện thoại hỏi thử.
请休息一下。Qǐng xiūxi yíxià.Mời nghỉ ngơi một chút.
你看一下吧。Nǐ kàn yíxià ba.Bạn xem thử đi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你一下问。
đặt 一下 trước động từ.
✓ 你问一下。
✗ 请休息一下吧一下。
lặp 一下 do quen nói “một chút” hai lần trong tiếng Việt.
✓ 请休息一下吧。
✗ 我看一下书一下。
cùng lỗi lặp trên.
✓ 我看一下书。
3Câu có hai tân ngữ (1)
Câu có hai tân ngữ là câu mà một động từ mang hai tân ngữ. Trong bài này học câu có hai tân ngữ được tạo bởi động từ "给" và "问".
Cấu trúc: Chủ ngữ + 给/问 + Người + Vật/Việc
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
请给我一杯牛奶。Qǐng gěi wǒ yì bēi niúnǎi.Cho tôi một cốc sữa.
白家月给安妮一个苹果。Bái Jiāyuè gěi Ānnī yí gè píngguǒ.Bạch Gia Nguyệt đưa cho An-ni một quả táo.
我问老师两个问题。Wǒ wèn lǎoshī liǎng gè wèntí.Tôi hỏi cô giáo hai câu hỏi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 请给一杯牛奶我。
tiếng Việt “cho một cốc sữa cho tôi”, học sinh để người nhận ở cuối.
✓ 请给我一杯牛奶。
✗ 白家月给一个苹果安妮。
cùng lỗi trật tự: người nhận phải đứng TRƯỚC vật.
✓ 白家月给安妮一个苹果。
✗ 我问一个问题老师。
đảo người được hỏi xuống sau.
✓ 我问老师一个问题。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên