🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 28 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 28
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Trợ từ động thái "了(2)"
Trợ từ động thái "了(2)" đứng sau động từ, biểu thị hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành. Khi phủ định dùng "没", không thêm "了".
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我看了一个电影。 | Wǒ kànle yí gè diànyǐng. | Mình đã xem một bộ phim. |
| 我买了一个新电脑。 | Wǒ mǎile yí gè xīn diànnǎo. | Tôi đã mua một chiếc máy tính mới. |
| 我昨天没去商店买东西。 | Wǒ zuótiān méi qù shāngdiàn mǎi dōngxi. | Hôm qua tôi không đến cửa hàng mua đồ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我看电影了一个。
tách 了 khỏi động từ; 了 (động thái) đứng NGAY SAU động từ.
✓ 我看了一个电影。
✗ 我没买了一个电脑。
đã dùng 没 thì bỏ 了.
✓ 我没买电脑。
✗ 昨天我了去学校。
đặt 了 trước động từ.
✓ 昨天我去学校了。
2Từ ly hợp (1)
Các từ như "上课、下课、上班、下班、说话、读书、睡觉、看病、生病"... là cấu trúc động từ đặc biệt, khi sử dụng có thể tách ra hoặc hợp lại. Khi hợp lại sẽ là từ, khi thêm thành phần khác vào giữa thì trở thành cụm từ, do vậy được gọi là từ ly hợp. Khi tách ra, chỉ một số thành phần có thể chèn vào giữa.
Hợp (từ): 睡觉、上课、下班... — Tách (cụm từ): 睡了觉、上了课、下了班...
| Hợp | Tách | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 睡觉 | 睡了觉 / 睡了一觉 | ngủ / đã ngủ (một giấc) |
| 上课 | 上了课 / 上中文课 | lên lớp / đã lên lớp / học tiết tiếng Trung |
| 生病 | 生了病 / 生了大病 | ốm / đã bị ốm / bị ốm nặng |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我睡觉了两个小时。
coi 睡觉 là một khối nên nhét 了 ra sau cả từ.
✓ 我睡了两个小时觉。
✗ 我上课了两次。
cùng lỗi trên với 上课.
✓ 我上了两次课。
✗ 他下班了没有下班?
lặp cả từ ly hợp khi hỏi chính phản.
✓ 他下班了没有?
3Phó từ phạm vi "都"
Phó từ phạm vi "都" biểu thị toàn bộ, tổng quát. Đối tượng được bao quát đứng trước "都". Khi phủ định, từ phủ định đứng sau "都".
Cấu trúc: Đối tượng + 都 + (không) Động/Tính từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们都会写了。 | Wǒmen dōu huì xiě le. | Chúng em đều biết viết rồi. |
| 我和我的朋友们都去。 | Wǒ hé wǒ de péngyoumen dōu qù. | Tôi và các bạn của tôi đều đi. |
| 同学们都没听见。 | Tóngxuémen dōu méi tīngjiàn. | Các bạn học đều không nghe thấy. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 都我们会写了。
đưa 都 lên đầu câu; 都 phải đứng SAU chủ ngữ.
✓ 我们都会写了。
✗ 我和朋友去都。
đẩy 都 xuống cuối như tiếng Việt “đều” có thể đứng sau.
✓ 我和朋友都去。
✗ 我们都不都去。
lặp 都 khi phủ định.
✓ 我们都不去。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/,/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên