🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 1 điểm
Điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Trật tự từ cơ bản của câu tiếng Trung
Trật tự từ cơ bản của câu trong tiếng Trung Quốc là: Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ (giống trật tự S-V-O quen thuộc trong tiếng Việt).
Cấu trúc: Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你叫什么名字? | Nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên là gì? (你=chủ ngữ, 叫=vị ngữ, 什么名字=tân ngữ) |
| 我叫白家月。 | Wǒ jiào Bái Jiāyuè. | Tôi tên là Bạch Gia Nguyệt. (我=chủ ngữ, 叫=vị ngữ, 白家月=tân ngữ) |
| 我是学生。 | Wǒ shì xuésheng. | Tôi là học sinh. (我=chủ ngữ, 是=vị ngữ, 学生=tân ngữ) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我叫名字白家月。
tiếng Việt nói “tên tôi là…”, học sinh bê cả chữ 名字 vào sau động từ 叫.
✓ 我叫白家月。
✗ 什么你叫名字?
học sinh đưa từ để hỏi lên đầu câu theo thói quen tiếng Việt “gì… bạn tên”.
✓ 你叫什么名字?
✗ 我是不学生。
tiếng Việt nói “tôi không phải là…”, học sinh đặt 不 sau 是.
✓ 我不是学生。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên