🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 22 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 22
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu chữ "是"
Câu chữ "是" dùng để biểu thị người/sự vật này đồng nhất hoặc thuộc về loại nào đó. Hình thức phủ định là "不是".
Cấu trúc: Chủ ngữ + 是(不是) + Danh từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我是法国人。Wǒ shì Fǎguó rén.Tôi là người Pháp.
她是中文老师。Tā shì Zhōngwén lǎoshī.Cô ấy là giáo viên tiếng Trung.
我老师不是法国人。Wǒ lǎoshī bú shì Fǎguó rén.Giáo viên của tôi không phải người Pháp.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我是很忙。
tiếng Việt nói “tôi thì bận”, học sinh thêm 是 trước tính từ.
✓ 我很忙。
✗ 她是不中文老师。
đặt 不 sai chỗ, tiếng Việt là “không phải là cô giáo”.
✓ 她不是中文老师。
✗ 我是学生吗不是?
trộn hai kiểu câu hỏi 吗 và 是不是 trong một câu.
✓ 我是不是学生?
2Trợ từ kết cấu "的"
Trợ từ "的" đặt giữa định ngữ và trung tâm ngữ để diễn đạt mối quan hệ sở hữu. Nếu trước "的" là đại từ nhân xưng, sau "的" là từ chỉ quan hệ thân thuộc hoặc danh từ chỉ người, "的" có thể được lược bỏ.
Cấu trúc: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
白家月的中文老师Bái Jiāyuè de Zhōngwén lǎoshīGiáo viên tiếng Trung của Bạch Gia Nguyệt
你的名字nǐ de míngzitên của bạn
我姐姐(= 我的姐姐)wǒ jiějiechị gái tôi (có thể lược bỏ "的" vì sau là danh từ chỉ người thân)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我朋友的中文老师是。
học sinh đặt 是 xuống cuối câu như tiếng Việt “… là”.
✓ 她是我朋友的中文老师。
✗ 老师的我
đảo ngược trật tự sở hữu: tiếng Việt “của tôi” đứng sau, tiếng Trung người sở hữu đứng TRƯỚC 的.
✓ 我的老师
✗ 我的妈妈很忙。(khi nói chuyện thường ngày)
với người thân, người Trung thường lược 的; giữ 的 nghe rất xa cách.
✓ 我妈妈很忙。
3Câu hỏi có/không dùng "吗"
"吗" là trợ từ ngữ khí, thường đặt ở cuối câu để tạo thành câu hỏi "có... (hay) không?".
Cấu trúc: Câu trần thuật + 吗?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你也很忙吗?Nǐ yě hěn máng ma?Chị cũng bận lắm phải không?
你是他的中文老师吗?Nǐ shì tā de Zhōngwén lǎoshī ma?Bạn là giáo viên tiếng Trung của anh ấy phải không?
你有姐姐吗?Nǐ yǒu jiějie ma?Bạn có chị gái không?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你叫什么名字吗?
câu đã có từ để hỏi 什么 mà còn thêm 吗.
✓ 你叫什么名字?
✗ 吗你是老师?
đưa 吗 lên đầu câu như “có phải…” trong tiếng Việt.
✓ 你是老师吗?
✗ 你好吗吗?
lặp 吗 do quen mẫu câu “你好吗”.
✓ 你好吗?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên