🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 21 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 21
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu chữ 「有」(1) — biểu thị sở hữu
"有" trong bài này biểu thị sự sở hữu người hoặc vật. Phủ định là 「没/没有」.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 (+ 没) + Tân ngữ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
她有二十个学生。Tā yǒu èrshí gè xuésheng.Cô ấy có hai mươi học sinh.
她有一个姐姐。Tā yǒu yí gè jiějie.Cô ấy có một chị gái.
我没/没有姐姐。Wǒ méi/méiyǒu jiějie.Tôi không có chị gái.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不有哥哥。
tiếng Việt nói “không có”, học sinh ghép thẳng 不 + 有.
✓ 我没有哥哥。
✗ 我家有四人。
quên lượng từ 口 khi đếm người trong gia đình.
✓ 我家有四口人。
✗ 我有二个姐姐。
dùng 二 trước lượng từ; đếm số lượng phải dùng 两.
✓ 我有两个姐姐。
2Cách diễn đạt các con số (0-99, 100-10000, cách đọc số 2)
Số trong tiếng Trung có 2 dạng viết: số Ả Rập (1,2,3...) và chữ Hán (一,二,三...). Số "2" đọc là 「二 (èr)」 khi làm số thứ tự (第二), và đọc là 「两 (liǎng)」 khi đứng trước lượng từ.
Quy tắc: 二 dùng cho số đếm/thứ tự · 两 dùng TRƯỚC lượng từ (两个/两口)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
两个人 / 两口人liǎng gè rén / liǎng kǒu rénhai người / hai nhân khẩu
一百二十二yìbǎi èrshí\'èr122 (dùng 二 vì không đứng trước lượng từ)
一千五百二十八yìqiān wǔbǎi èrshíbā1528
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 二个人
học sinh học số đếm 二 rồi dùng luôn trước lượng từ.
✓ 两个人
✗ 两月二号
tháng và ngày là số thứ tự nên phải dùng 二, học sinh lại dùng 两.
✓ 二月二号
✗ 一百二
khi đọc 122 học sinh bỏ mất chữ 十二 ở sau.
✓ 一百二十二
3Trợ từ ngữ khí 「呢」(1) — hỏi lại
"呢" đặt cuối câu để hỏi về tình huống tương tự đã được đề cập trước đó, giúp rút gọn câu hỏi.
Cấu trúc: A ……,B + 呢?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我有两个哥哥,你呢?Wǒ yǒu liǎng gè gēge, nǐ ne?Tôi có hai anh trai, còn bạn thì sao?
我叫白家月,你呢?Wǒ jiào Bái Jiāyuè, nǐ ne?Tôi tên là Bạch Gia Nguyệt, còn bạn?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我有两个哥哥,你呢吗?
dùng cùng lúc cả 呢 và 吗.
✓ 我有两个哥哥,你呢?
✗ 你呢有几个哥哥?
đặt 呢 giữa câu; 呢 phải đứng sau đối tượng muốn hỏi lại.
✓ 你有几个哥哥呢?
✗ 我很好。你好吗呢?
lắp ghép hai mẫu câu hỏi, câu trở nên thừa.
✓ 我很好,你呢?
4Danh lượng từ và cấu trúc danh lượng
Khi diễn đạt số lượng, sau số từ tiếng Trung thường phải có lượng từ. Bài này học 「口」(đếm người trong gia đình) và 「个」(dùng chung cho nhiều danh từ).
Cấu trúc: Số từ + Lượng từ + (Danh từ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
四口人sì kǒu rénbốn nhân khẩu (bốn người trong nhà)
两个哥哥liǎng gè gēgehai người anh trai
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我有三书。
tiếng Việt “ba sách” không cần loại từ, học sinh bỏ luôn lượng từ.
✓ 我有三本书。
✗ 一个人的家有四口。
dùng lượng từ tách rời khỏi danh từ, sai trật tự.
✓ 他家有四口人。
✗ 两个杯子水
ghép hai danh từ mà quên 的 hoặc dùng sai lượng từ.
✓ 两杯水
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên