🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 22 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 22
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Cách diễn đạt thời gian (1) — Ngày tháng, thứ
Trật tự diễn đạt ngày tháng và thứ trong tiếng Trung Quốc là: Năm → Tháng → Ngày/Số → Thứ.
Cấu trúc: 年 → 月 → 日/号 → 星期
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
今天9月8号。Jīntiān jiǔ yuè bā hào.Hôm nay là ngày 8 tháng 9.
2025年5月22号èr líng èr wǔ nián wǔ yuè èrshí\'èr hàongày 22 tháng 5 năm 2025
明天是2024年8月18号,星期天。Míngtiān shì 2024 nián bā yuè shíbā hào, Xīngqītiān.Ngày mai là Chủ nhật, ngày 18 tháng 8 năm 2024.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 八号九月
tiếng Việt nói “mùng 8 tháng 9”, học sinh giữ nguyên thứ tự ngày trước tháng.
✓ 九月八号
✗ 今天是星期七。
suy từ thứ Hai = 星期一 nên gọi Chủ nhật là 星期七.
✓ 今天星期日。
✗ 2025年5月22号星期四吗是?
đặt 是 sai vị trí và thừa; câu ngày tháng thường không cần 是.
✓ 今天2025年5月22号,星期四。
2Câu vị ngữ danh từ
Vị ngữ trong câu chỉ có danh từ hoặc thành phần có tính chất danh từ, thường dùng để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác — không cần động từ 是.
Cấu trúc: Chủ ngữ + (Danh từ chỉ thời gian/tuổi tác)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
今天9月8号。Jīntiān jiǔ yuè bā hào.Hôm nay ngày 8 tháng 9. (không có 是)
我妹妹12岁。Wǒ mèimei shí\'èr suì.Em gái tôi 12 tuổi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 今天是星期四。(trong hội thoại nhanh)
không sai ngữ pháp nhưng thừa; người Trung thường lược 是 khi nói ngày, giờ, tuổi.
✓ 今天星期四。
✗ 我妹妹是12岁。
tiếng Việt “em gái tôi LÀ 12 tuổi”, học sinh thêm 是.
✓ 我妹妹12岁。
✗ 今天不星期四。
phủ định câu vị ngữ danh từ bắt buộc phải có 不是.
✓ 今天不是星期四。
3Động từ năng nguyện 「会」 (biết, có thể)
"会" đặt trước động từ, biểu thị việc biết hoặc có khả năng thực hiện một hành động nào đó thông qua học tập.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 会 (+ 不) + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你会做饭吗?Nǐ huì zuò fàn ma?Bạn có biết nấu ăn không?
我会做面条儿。Wǒ huì zuò miàntiáor.Tôi biết nấu mì.
我不会做菜。Wǒ bú huì zuò cài.Tôi không biết nấu ăn.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我会中文。(khi muốn nói “tôi biết nói tiếng Trung”)
会 cần động từ đi kèm, không đứng trước danh từ.
✓ 我会说中文。
✗ 我不会做饭吗?
trộn phủ định với câu hỏi; hỏi chính phản phải là 会不会.
✓ 你会不会做饭?
✗ 我没会做饭。
dùng 没 phủ định động từ năng nguyện.
✓ 我不会做饭。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên