🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 23 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 23
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Động từ năng nguyện 「想」 (muốn)
"想" đặt trước động từ, dùng để biểu thị mong muốn hoặc dự định.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 想 (+ 不) + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我想去超市。 | Wǒ xiǎng qù chāoshì. | Tôi muốn đi siêu thị. |
| 我哥哥不想休息。 | Wǒ gēge bù xiǎng xiūxi. | Anh trai tôi không muốn nghỉ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我想超市。
tiếng Việt “tôi muốn siêu thị” nghe vô lý nhưng học sinh quen bỏ động từ 去.
✓ 我想去超市。
✗ 我没想去。
dùng 没 phủ định động từ năng nguyện.
✓ 我不想去。
✗ 我很想吗去超市?
trộn 很 và 吗 vào câu hỏi, sai cả trật tự.
✓ 你想去超市吗?
2Câu liên động (1) — Câu có 2+ cụm động từ
Vị ngữ của câu liên động do hai hoặc nhiều cụm động từ tạo nên, mang một trong hai ý nghĩa: (1) chỉ MỤC ĐÍCH của hành động, hoặc (2) chỉ PHƯƠNG THỨC thực hiện hành động.
Cấu trúc: Chủ ngữ + V1 (+O1) + V2 (+O2)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我想去超市买东西。 | Wǒ xiǎng qù chāoshì mǎi dōngxi. | Tôi muốn đi siêu thị mua đồ. (mục đích) |
| 我们坐出租车去西安饭店。 | Wǒmen zuò chūzūchē qù Xī\'ān Fàndiàn. | Chúng tôi đi taxi đến nhà hàng Tây An. (phương thức) |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我买东西去超市。
tiếng Việt “tôi mua đồ ở siêu thị”, học sinh đảo việc sau lên trước.
✓ 我去超市买东西。
✗ 我们去西安饭店坐出租车。
đảo ngược phương tiện và mục đích; việc nào xảy ra TRƯỚC thì nói trước.
✓ 我们坐出租车去西安饭店。
✗ 我去超市和买东西。
thêm 和 giữa hai động từ như “và” trong tiếng Việt.
✓ 我去超市买东西。
3Đại từ nghi vấn 「怎么」 (thế nào)
"怎么" đặt trước động từ, dùng để hỏi về phương thức thực hiện một hành động.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 怎么 + Động từ?
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们怎么去? | Wǒmen zěnme qù? | Chúng ta đi thế nào? |
| 她怎么去超市? | Tā zěnme qù chāoshì? | Cô ấy đi siêu thị bằng cách nào? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们去怎么?
đặt 怎么 cuối câu như tiếng Việt “đi thế nào”.
✓ 我们怎么去?
✗ 你怎么去吗?
câu đã có từ để hỏi 怎么 còn thêm 吗.
✓ 你怎么去?
✗ 这个字怎么写吗?
cùng lỗi trên, quen dùng 吗 cho mọi câu hỏi.
✓ 这个字怎么写?
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên