🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 27 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 27
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 4 điểm
Bốn điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Cách diễn đạt thời gian (2)
"点" và "分" biểu thị thời điểm cụ thể: giờ chẵn dùng "点", có lẻ phút thì dùng "分" (khi phút là "十分" không được lược bỏ "分"; khi số phút dưới mười phải đọc thêm "零"). Các danh từ chỉ thời gian như "上午、中午、下午、晚上" biểu thị khoảng thời gian, phía sau có thể thêm trực tiếp thời điểm cụ thể.
Cấu trúc: (buổi) + giờ + 点 + (phút + 分)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
早上八点四十。Zǎoshang bā diǎn sìshí.8 giờ 40 sáng.
上午十点十分shàngwǔ shí diǎn shí fēn10 giờ 10 phút sáng ("十分" không lược bỏ được "分")
下午两点半xiàwǔ liǎng diǎn bàn2 giờ rưỡi chiều
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 八点四十分早上
tiếng Việt nói “8h40 sáng”, học sinh để buổi ở cuối.
✓ 早上八点四十(分)
✗ 二点
giờ là lượng từ nên phải dùng 两.
✓ 两点
✗ 现在是几点吗?
đã có 几 còn thêm 吗.
✓ 现在几点?
2Trợ từ ngữ khí "吧" (1)
Trợ từ ngữ khí "吧" đọc thanh nhẹ (ba), đứng cuối câu, biểu thị đề nghị, bàn bạc, khuyên nhủ hoặc yêu cầu.
Cấu trúc: Câu trần thuật + 吧
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我们下午两点见吧。Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn jiàn ba.Chúng ta hẹn gặp lúc 2 giờ chiều nhé.
你去店里买些菜吧。Nǐ qù diàn li mǎi xiē cài ba.Bạn ra cửa hàng mua ít thức ăn nhé.
我们去西安饭店吃晚饭吧。Wǒmen qù Xī'ān Fàndiàn chī wǎnfàn ba.Chúng ta đi ăn tối ở nhà hàng Tây An nhé.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们两点见吗?
dùng 吗 để rủ rê nghe như đang hỏi thông tin, không phải đề nghị.
✓ 我们两点见吧。
✗ 吧我们去买菜。
đưa 吧 lên đầu câu.
✓ 我们去买菜吧。
✗ 你去买些菜吧吗?
dùng cùng lúc 吧 và 吗.
✓ 你去买些菜吧。
3Vị trí của phó từ, từ ngữ chỉ thời gian khi làm trạng ngữ
Trong tiếng Trung Quốc, phó từ và từ ngữ chỉ thời gian khi làm trạng ngữ trong câu thường được đặt trước động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Trạng ngữ (thời gian/phó từ) + Động/Tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我不想去。Wǒ bù xiǎng qù.Tôi không muốn đi. (不 đứng trước 想去)
妹妹很高兴。Mèimei hěn gāoxìng.Em gái rất vui. (很 đứng trước 高兴)
她上午十点半上课。Tā shàngwǔ shí diǎn bàn shàngkè.Cô ấy 10 giờ rưỡi sáng lên lớp. (上午十点半 đứng trước 上课)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我去学校不。
đặt 不 cuối câu như “không” trong tiếng Việt.
✓ 我不去学校。
✗ 妹妹高兴很。
bê trật tự “vui lắm” của tiếng Việt vào tiếng Trung.
✓ 妹妹很高兴。
✗ 我吃午饭十二点。
đặt thời gian sau động từ như tiếng Việt “ăn trưa lúc 12h”.
✓ 我十二点吃午饭。
4Trợ từ ngữ khí "呢" (2)
Trợ từ ngữ khí "呢" trong bài đứng cuối câu để biểu thị một sự thực được xác nhận.
Cấu trúc: Câu trần thuật + 呢
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我明天下午两点还上课呢。Wǒ míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn hái shàngkè ne.Chiều mai mình vẫn còn tiết học lúc 2 giờ.
妹妹会做两个菜呢。Mèimei huì zuò liǎng gè cài ne.Em gái biết nấu hai món ăn đấy.
李文晚上还有事呢。Lǐ Wén wǎnshang hái yǒu shì ne.Tối nay Lý Văn vẫn còn có việc đấy.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我还上课吗呢?
trộn 吗 với 呢 trong câu nhấn mạnh.
✓ 我还上课呢。
✗ 呢妹妹会做两个菜。
đưa 呢 lên đầu câu.
✓ 妹妹会做两个菜呢。
✗ 外边下雨呢吗?
câu nhấn mạnh không dùng kèm 吗.
✓ 外边下雨呢。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên