🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 23 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 23
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Phương vị từ
Các phương vị từ dùng để diễn đạt phương hướng, vị trí được giới thiệu trong bài này gồm: 上 (trên), 下 (dưới), 里 (trong), 外 (ngoài), 前 (trước), 后 (sau) và 外边 (bên ngoài). Phương vị từ thường đứng sau danh từ chỉ sự vật để tạo thành cụm từ chỉ nơi chốn.
Cấu trúc: Danh từ + phương vị từ (上/下/里/外/前/后)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
房间里有一只小猫。Fángjiān li yǒu yì zhī xiǎo māo.Trong phòng có một con mèo nhỏ.
我们去书店外吧。Wǒmen qù shūdiàn wài ba.Chúng ta ra ngoài hiệu sách đi.
小雪的手机在桌子上呢。Xiǎoxuě de shǒujī zài zhuōzi shàng ne.Điện thoại của Tiểu Tuyết ở trên bàn kìa.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 里房间有一只小猫。
tiếng Việt “trong phòng”, học sinh đặt phương vị từ lên trước danh từ.
✓ 房间里有一只小猫。
✗ 书在桌子。
thiếu phương vị từ; tiếng Việt “sách ở bàn” nghe vẫn xuôi.
✓ 书在桌子上。
✗ 我们去外书店吧。
đảo trật tự danh từ – phương vị từ.
✓ 我们去书店外吧。
2Giới từ "在"
Giới từ "在" kết hợp với từ ngữ chỉ vị trí, nơi chốn, đứng trước động từ, biểu thị hành động diễn ra ở vị trí, nơi chốn nào.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 在 + nơi chốn + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我在学校吃午饭。Wǒ zài xuéxiào chī wǔfàn.Tôi ăn trưa ở trường.
他爸爸在医院工作。Tā bàba zài yīyuàn gōngzuò.Bố anh ấy làm việc ở bệnh viện.
你在哪儿买菜?Nǐ zài nǎr mǎi cài?Bạn mua rau ở đâu?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我吃午饭在学校。
tiếng Việt “ăn trưa ở trường”, học sinh để nơi chốn sau động từ.
✓ 我在学校吃午饭。
✗ 他爸爸工作在医院。
cùng lỗi trật tự trên.
✓ 他爸爸在医院工作。
✗ 我不在学校吃午饭吗不?
lắp ghép nhiều kiểu phủ định/hỏi cùng lúc.
✓ 你在学校吃午饭吗?
3Động từ năng nguyện "能"
Động từ năng nguyện "能" đứng trước động từ, biểu thị có năng lực, điều kiện hoặc khả năng làm một việc gì đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 能 (不能) + Động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
下午两点你能到吗?Xiàwǔ liǎng diǎn nǐ néng dào ma?2 giờ chiều bạn đến được không?
爸爸能去。Bàba néng qù.Bố có thể đi.
我不能去学校吃午饭。Wǒ bù néng qù xuéxiào chī wǔfàn.Tôi không thể đến trường ăn trưa.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我没能去。
dùng 没 phủ định 能.
✓ 我不能去。
✗ 你能不能来吗?
vừa dùng hỏi chính phản vừa thêm 吗.
✓ 你能不能来?
✗ 我能中文。
能 phải đi kèm động từ, không đứng trước danh từ.
✓ 我能说中文。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/,/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên