🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 23 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 23
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Ba điểm ngữ pháp quan trọng của bài
1Câu tồn hiện (1)
Câu tồn hiện là câu biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật ở một nơi hoặc vị trí nào đó, thường được nhận biết khi có từ "有" hoặc "是". Khi phủ định, không thêm số lượng từ vào trước tân ngữ.
Cấu trúc: Nơi chốn + 有 / 是 + Người/Sự vật
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 学校前边有一家电影院。 | Xuéxiào qiánbian yǒu yì jiā diànyǐngyuàn. | Phía trước trường học có một rạp chiếu phim. |
| 电影院前边是一家超市。 | Diànyǐngyuàn qiánbian shì yì jiā chāoshì. | Phía trước rạp chiếu phim là một siêu thị. |
| 桌子上没有小猫。 | Zhuōzi shang méiyǒu xiǎo māo. | Trên bàn không có con mèo nhỏ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 一家电影院有学校前边。
tiếng Việt “có một rạp phim ở trước trường”, học sinh để nơi chốn xuống cuối.
✓ 学校前边有一家电影院。
✗ 学校前边有电影院是。
dùng thừa cả 有 lẫn 是 trong một câu.
✓ 学校前边是电影院。
✗ 学校前边不有电影院。
phủ định 有 bằng 不.
✓ 学校前边没有电影院。
2Trật tự của từ ngữ chỉ thời gian và nơi chốn khi cùng làm trạng ngữ
Khi từ ngữ chỉ thời gian và từ ngữ chỉ nơi chốn cùng làm trạng ngữ trong câu thì từ ngữ chỉ thời gian đứng trước từ ngữ chỉ nơi chốn.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Thời gian + Nơi chốn + Động từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们七点在电影院外边见。 | Wǒmen qī diǎn zài diànyǐngyuàn wàibian jiàn. | Chúng mình gặp nhau lúc 7 giờ ở bên ngoài rạp chiếu phim. |
| 安妮下午在家里学中文。 | Ānnī xiàwǔ zài jiā li xué Zhōngwén. | Chiều nay An-ni học tiếng Trung ở nhà. |
| 陈天中明天中午在学校吃午饭。 | Chén Tiānzhōng míngtiān zhōngwǔ zài xuéxiào chī wǔfàn. | Trưa mai Trần Thiên Trung ăn trưa ở trường. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们在电影院外边七点见。
tiếng Việt “gặp ở rạp lúc 7h”, học sinh để thời gian sau nơi chốn.
✓ 我们七点在电影院外边见。
✗ 安妮学中文下午在家里。
đẩy cả thời gian và nơi chốn xuống cuối câu.
✓ 安妮下午在家里学中文。
✗ 我在家七点吃早饭。
đảo nơi chốn lên trước thời gian.
✓ 我七点在家吃早饭。
3Số thứ tự với "第"
"第" đặt trước số từ (số nguyên) để biểu thị số thứ tự. Cấu trúc cơ bản: (1) 第 + số từ; (2) 第 + số từ + lượng từ + (danh từ).
Cấu trúc: 第 + số từ (+ lượng từ + danh từ)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 第一,第二,第三 | dì-yī, dì-èr, dì-sān | thứ nhất, thứ hai, thứ ba |
| 第一个,第二个,第一本 | dì-yī gè, dì-èr gè, dì-yī běn | cái thứ nhất, cái thứ hai, quyển thứ nhất |
| 第一个学生,第一本书 | dì-yī gè xuésheng, dì-yī běn shū | học sinh thứ nhất, quyển sách thứ nhất |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 一个电影院是第。
đặt 第 rời khỏi số từ.
✓ 第一个电影院
✗ 第两个
sau 第 phải dùng 二, không dùng 两.
✓ 第二个
✗ 我住第三。
thiếu lượng từ/danh từ sau số thứ tự.
✓ 我住第三层。
💬 Hội thoại 3 đoạn
Ba tình huống hội thoại trong bài học
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/,/。) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên