🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Trợ từ ngữ khí “吧” (2)
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu nghi vấn để diễn đạt sự suy đoán, ước tính — người nói đã có phán đoán và chỉ muốn xác nhận lại.
Cấu trúc: Câu phán đoán + 吧?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你们就是她的学生吧?Nǐmen jiù shì tā de xuésheng ba?Các em chính là học sinh của cô ấy phải không?
她唱歌很好听吧?Tā chànggē hěn hǎotīng ba?Cô ấy hát hay lắm phải không?
陈天中是泰国人吧?Chén Tiānzhōng shì Tàiguó rén ba?Trần Thiên Trung là người Thái Lan nhỉ?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你们是她的学生吗吧?
không dùng cùng lúc 吗 và 吧.
✓ 你们是她的学生吧?
✗ 吧你是中国人?
吧 đứng ở CUỐI câu, không đứng đầu.
✓ 你是中国人吧?
✗ 她唱歌好听吧?
vị ngữ tính từ cần 很 làm bổ ngữ trình độ.
✓ 她唱歌很好听吧?
2Câu “是……的”
Câu “是……的” dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người thực hiện hay mục đích của một việc đã xảy ra. Trong câu khẳng định và câu hỏi có thể lược bỏ “是”, nhưng câu phủ định thì không được lược bỏ.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 是 + phần nhấn mạnh + động từ + 的
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我们是来旅游的。Wǒmen shì lái lǚyóu de.Chúng em đến để du lịch.
苹果在哪儿买的?Píngguǒ zài nǎr mǎi de?Táo mua ở đâu vậy? (lược bỏ 是)
我们不是坐出租车去的。Wǒmen bú shì zuò chūzūchē qù de.Chúng tôi không phải đi bằng taxi. (không được bỏ 是)
我是今天早上到的。Wǒ shì jīntiān zǎoshang dào de.Mình đến vào sáng nay.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们不坐出租车去的。
câu phủ định KHÔNG được lược 是.
✓ 我们不是坐出租车去的。
✗ 我是今天早上到。
thiếu 的 ở cuối câu.
✓ 我是今天早上到的。
✗ 苹果的在哪儿买?
的 đứng ở CUỐI câu, sau động từ.
✓ 苹果在哪儿买的?
3Câu kiêm ngữ (兼语句)
Vị ngữ của câu kiêm ngữ gồm hai cụm động từ, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất lại là chủ ngữ của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请 / 让 / 叫”, câu mang ý mời, nhờ, bảo, cho phép ai đó làm việc gì.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + tân ngữ (→ chủ ngữ) + động từ / cụm động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我想请你帮个忙。Wǒ xiǎng qǐng nǐ bāng ge máng.Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。Wáng lǎoshī ràng wǒmen shuō Zhōngwén.Cô Vương bảo chúng tôi nói tiếng Trung.
妈妈叫孩子们回家。Māma jiào háizimen huí jiā.Mẹ gọi các con về nhà.
一飞让我来接你们。Yīfēi ràng wǒ lái jiē nǐmen.Nhất Phi nhờ chị đến đón các em.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我想请帮个忙你。
tân ngữ (người được nhờ) phải đứng ngay sau 请.
✓ 我想请你帮个忙。
✗ 王老师让说中文我们。
cùng lỗi: người bị bảo phải đứng ngay sau 让.
✓ 王老师让我们说中文。
✗ 妈妈叫回家孩子们。
sai trật tự; 叫 + người + việc.
✓ 妈妈叫孩子们回家。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên