🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu có cụm chủ vị làm vị ngữ (主谓谓语句)
Cụm chủ – vị có thể làm vị ngữ để giải thích hoặc miêu tả chủ ngữ của cả câu. Thông thường, chủ ngữ trong cụm chủ vị là một phần của chủ ngữ cả câu hoặc có liên quan đến nó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + [chủ ngữ nhỏ + vị ngữ]
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我的书包你看见了吗?Wǒ de shūbāo nǐ kànjiàn le ma?Cặp sách của tôi bạn có thấy không? (你看见了 làm vị ngữ)
弟弟手很小。Dìdi shǒu hěn xiǎo.Tay em trai rất nhỏ. (手很小 miêu tả 弟弟)
这件事他知道。Zhè jiàn shì tā zhīdào.Việc này anh ấy biết.
他篮球打得很好。Tā lánqiú dǎ de hěn hǎo.Bạn ấy chơi bóng rổ rất hay. (ôn bài 7)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他身体很好的。
thêm 的 vào cuối là thừa.
✓ 他身体很好。
✗ 他的身体很好很。
lặp 很.
✓ 他身体很好。
✗ 身体他很好。
chủ ngữ lớn (他) đứng ĐẦU câu.
✓ 他身体很好。
2Câu hỏi lựa chọn với “还是”
Liên từ “还是” dùng trong câu nghi vấn, biểu thị sự lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng. Cấu trúc cơ bản: (是) A 还是 B? Câu hỏi này không thêm “吗” ở cuối.
Cấu trúc: (是) A + 还是 + B?
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
妈妈,是您准备考试还是我准备考试?Māma, shì nín zhǔnbèi kǎoshì háishi wǒ zhǔnbèi kǎoshì?Mẹ ơi, là mẹ chuẩn bị thi hay là con chuẩn bị thi vậy?
你更喜欢打篮球、踢足球还是游泳?Nǐ gèng xǐhuan dǎ lánqiú, tī zúqiú háishi yóuyǒng?Bạn thích chơi bóng rổ, đá bóng hay bơi hơn?
我们什么时候去看电影?今天还是明天?Wǒmen shénme shíhou qù kàn diànyǐng? Jīntiān háishi míngtiān?Khi nào chúng ta đi xem phim? Hôm nay hay ngày mai?
✗ 你喝奶茶还是喝咖啡吗? → ✓ 你喝奶茶还是喝咖啡?Nǐ hē nǎichá háishi hē kāfēi?Lỗi thường gặp: câu hỏi có 还是 không dùng thêm 吗.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你喝茶还是喝咖啡吗?
câu hỏi có 还是 KHÔNG dùng 吗.
✓ 你喝茶还是喝咖啡?
✗ 你喝茶或者喝咖啡?
trong câu HỎI dùng 还是, không dùng 或者.
✓ 你喝茶还是喝咖啡?
✗ 还是你喝茶喝咖啡?
还是 đứng GIỮA hai lựa chọn.
✓ 你喝茶还是喝咖啡?
3Cấu trúc cố định “要/快/快要/就要……了”
Cấu trúc “要/快/快要/就要……了” biểu thị một việc sắp xảy ra. Nếu trong câu có trạng ngữ chỉ thời gian thì thường dùng “就要……了” (không dùng 快要……了).
Cấu trúc: (时间) + 要 / 快 / 快要 / 就要 + động từ + 了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
饭菜快要做好了。Fàncài kuàiyào zuòhǎo le.Cơm sắp nấu xong rồi.
火车快开了。Huǒchē kuài kāi le.Tàu sắp chạy rồi.
我们下星期就要考试了。Wǒmen xià xīngqī jiù yào kǎoshì le.Tuần sau chúng tôi sắp thi rồi. (có trạng ngữ thời gian → dùng 就要)
快要开学了,爸爸帮弟弟准备书包。Kuàiyào kāixué le, bàba bāng dìdi zhǔnbèi shūbāo.Sắp khai giảng rồi, bố giúp em trai chuẩn bị cặp sách.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 快要下雨。
thiếu 了 ở cuối câu.
✓ 快要下雨了。
✗ 明天快要考试了。
快要 KHÔNG đi cùng từ chỉ thời gian cụ thể; phải dùng 就要.
✓ 明天就要考试了。
✗ 要下雨快了。
sai trật tự; 快要 đứng liền nhau trước động từ.
✓ 快要下雨了。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên