🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 13 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 13
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Trợ từ động thái “着” (1)
Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ, biểu thị động tác hoặc trạng thái đang duy trì. Hình thức phủ định là thêm “没(有)” vào trước động từ.
Cấu trúc: Động từ + 着 · phủ định: 没(有) + động từ + 着
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 那你在这儿坐着。 | Nà nǐ zài zhèr zuòzhe. | Vậy em cứ ngồi ở đây nhé. |
| 教室的门开着。 | Jiàoshì de mén kāizhe. | Cửa lớp học đang mở. |
| 教室的门没开着。 | Jiàoshì de mén méi kāizhe. | Cửa lớp học không mở. |
| 王老师开着车呢。 | Wáng lǎoshī kāizhe chē ne. | Cô Vương đang lái xe. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 门不开着。
phủ định của 着 là 没(有), không phải 不.
✓ 门没开着。
✗ 他坐了着。
着 không dùng cùng 了 ở vị trí này.
✓ 他坐着。
✗ 着门开。
着 đứng ngay SAU động từ.
✓ 门开着。
2Trợ từ động thái “着” (2) — tân ngữ & câu hỏi
Trong câu biểu thị sự duy trì, tân ngữ đứng sau “着”. Hình thức nghi vấn có ba loại: (1) thêm “吗” cuối câu; (2) thêm “没有” cuối câu; (3) động từ + 没 + động từ + 着.
Cấu trúc: Động từ + 着 + tân ngữ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 现在路上车多,还下着雪,我开慢一点儿。 | Xiànzài lùshang chē duō, hái xiàzhe xuě, wǒ kāi màn yìdiǎnr. | Bây giờ trên đường nhiều xe, lại còn đang có tuyết rơi nên tôi lái chậm một chút. |
| 她穿着白色的裤子。 | Tā chuānzhe báisè de kùzi. | Cô ấy đang mặc chiếc quần màu trắng. |
| 陈天中没拿着咖啡。 | Chén Tiānzhōng méi názhe kāfēi. | Trần Thiên Trung không cầm cà phê. |
| 教室的门开着吗?/白家月坐着没有?/她拿没拿着手机? | Jiàoshì de mén kāizhe ma? / Bái Jiāyuè zuòzhe méiyǒu? / Tā ná méi názhe shǒujī? | Ba cách hỏi của câu có “着”. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他手里拿一本书着。
着 đứng ngay sau động từ, TRƯỚC tân ngữ.
✓ 他手里拿着一本书。
✗ 他穿着衣服吗没有?
trộn 吗 với 没有.
✓ 他穿着衣服吗?/他穿着衣服没有?
✗ 他不穿着外套。
phủ định của 着 là 没.
✓ 他没穿着外套。
3Phó từ chỉ mức độ “最”
Phó từ “最” đặt trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý (喜欢、想、爱…), biểu thị một đặc tính nào đó vượt trội hơn tất cả những người hoặc sự vật cùng loại.
Cấu trúc: 最 + tính từ / động từ tâm lý
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你最喜欢吃中国菜。 | Nǐ zuì xǐhuan chī Zhōngguó cài. | Em thích ăn món Trung Quốc nhất. |
| 在我们家,爸爸最高。 | Zài wǒmen jiā, bàba zuì gāo. | Trong nhà tôi, bố cao nhất. |
| 你们班谁中文说得最好? | Nǐmen bān shéi Zhōngwén shuō de zuì hǎo? | Lớp các bạn ai nói tiếng Trung hay nhất? |
| 比 (hơn) · 更/还 (càng hơn) · 最 (nhất) | bǐ · gèng/hái · zuì | So sánh ba mức: 他比我高 → 他比我更高 → 他最高. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他很最高。
最 đã là mức cao nhất, không thêm 很.
✓ 他最高。
✗ 他高最。
最 đứng TRƯỚC tính từ.
✓ 他最高。
✗ 我最喜欢很这个。
chen 很 vào giữa 最喜欢 và tân ngữ.
✓ 我最喜欢这个。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên