🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 11 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 11
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu so sánh với “比” (4) — 多了 / 得多
Trong câu so sánh dùng “比”, thêm “多了” hoặc “得多” sau tính từ để biểu thị sự khác biệt rất lớn.
Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ + 多了 / 得多
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我这里比北京冷多了。Wǒ zhèlǐ bǐ Běijīng lěngduō le.Chỗ tôi lạnh hơn Bắc Kinh nhiều.
坐飞机比坐火车快得多。Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē kuài de duō.Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hoả nhiều.
他觉得红茶比绿茶好喝得多。Tā juéde hóngchá bǐ lǜchá hǎohē de duō.Anh ấy thấy hồng trà ngon hơn trà xanh nhiều.
更/还 (hơn một chút) · 多了/得多 (hơn nhiều)gèng/hái · duō le / de duōSo với bài 8: 更 nhấn mức độ, 多了 nhấn khoảng cách lớn.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我很高多了。
không dùng 很 trong câu 比.
✓ 他比我高多了。
✗ 他比我高一点儿得多。
không dùng đồng thời hai mức chênh lệch.
✓ 他比我高得多。
✗ 他比我多了高。
多了 đứng SAU tính từ.
✓ 他比我高多了。
2Câu so sánh với “比” (5) — có bổ ngữ trạng thái
Trong câu so sánh dùng “比”, nếu động từ mang bổ ngữ trạng thái thì “比” có thể đặt trước hoặc sau động từ đều được.
Cấu trúc: A + 比 + B + động từ + 得 + tính từ  ·  A + động từ + 得 + 比 + B + tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
昨天比今天下得大。Zuótiān bǐ jīntiān xià de dà.Hôm qua tuyết rơi to hơn hôm nay. (比 trước động từ)
妈妈比我睡得晚。Māma bǐ wǒ shuì de wǎn.Mẹ ngủ muộn hơn tôi.
李文跑得比白家月快。Lǐ Wén pǎo de bǐ Bái Jiāyuè kuài.Lý Văn chạy nhanh hơn Bạch Gia Nguyệt. (比 sau động từ)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他跑比我快得。
得 đứng ngay sau động từ, trước tính từ.
✓ 他跑得比我快。
✗ 他比我跑得很快。
câu so sánh không dùng 很.
✓ 他比我跑得快。
✗ 他比跑得我快。
比 + đối tượng phải đi liền nhau.
✓ 他比我跑得快。
3Câu so sánh với “比” (6) — vừa có tân ngữ vừa có bổ ngữ
Nếu động từ vừa mang tân ngữ vừa mang bổ ngữ trạng thái, có thể đưa tân ngữ lên trước hoặc lặp lại động từ. Nếu động từ là từ li hợp thì phải lặp lại tố mang tính chất động từ.
Cấu trúc: A + tân ngữ + động từ + 得 + 比 + B + tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你跑步跑得比我快。Nǐ pǎobù pǎo de bǐ wǒ kuài.Bạn chạy bộ nhanh hơn tôi. (跑步 là từ li hợp → lặp 跑)
白家月汉字写得比陈天中好。Bái Jiāyuè Hànzì xiě de bǐ Chén Tiānzhōng hǎo.Bạch Gia Nguyệt viết chữ Hán đẹp hơn Trần Thiên Trung. (đưa tân ngữ lên trước)
他踢足球比我踢得好。Tā tī zúqiú bǐ wǒ tī de hǎo.Cậu ấy đá bóng giỏi hơn tôi. (lặp lại động từ 踢)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我说汉语得好。
có tân ngữ thì tân ngữ đứng trước, 得 đi liền động từ được lặp.
✓ 他汉语说得比我好。
✗ 他说汉语比我说得好得。
lặp 得 hai lần.
✓ 他说汉语说得比我好。
✗ 他汉语说得比我很好。
câu so sánh không dùng 很.
✓ 他汉语说得比我好。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên