🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 13 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 13
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu có hai tân ngữ (2) — 拿/送/卖/教/告诉 + 给
Câu có hai tân ngữ là câu mà động từ mang hai tân ngữ: tân ngữ thứ nhất chỉ người, tân ngữ thứ hai chỉ sự vật. Bài này học các động từ “拿、送、卖” kết hợp với “给”.
Cấu trúc: Động từ + 给 + người + sự vật
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 王老师喜欢花,就送给她花吧。 | Wáng lǎoshī xǐhuan huā, jiù sòng gěi tā huā ba. | Cô Vương thích hoa, cứ tặng hoa cho cô đi. |
| 她拿给我一杯水。 | Tā ná gěi wǒ yì bēi shuǐ. | Cô ấy đưa cho tôi một cốc nước. |
| 他卖给我一本中文书。 | Tā mài gěi wǒ yì běn Zhōngwén shū. | Anh ấy bán cho tôi một quyển sách tiếng Trung. |
| 王老师教我们中文。/她告诉我是在网上买的。 | Wáng lǎoshī jiāo wǒmen Zhōngwén. / Tā gàosu wǒ shì zài wǎngshang mǎi de. | 教 và 告诉 cũng mang hai tân ngữ, không cần 给. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我送给一本书他。
người nhận đứng ngay sau 给, trước sự vật.
✓ 我送给他一本书。
✗ 我给送他一本书。
给 đứng SAU động từ.
✓ 我送给他一本书。
✗ 老师教给汉语我们。
cùng lỗi: người đứng trước sự vật.
✓ 老师教给我们汉语。
2Câu so sánh với “比” (7) — cụm số lượng
Trong câu so sánh dùng “比”, cụm chỉ số lượng đặt sau tính từ để biểu thị sự khác biệt cụ thể là bao nhiêu.
Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ + cụm số lượng
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 今天的词比昨天多了十个。 | Jīntiān de cí bǐ zuótiān duōle shí ge. | Từ mới hôm nay nhiều hơn hôm qua mười từ. |
| 姐姐比我大三岁。 | Jiějie bǐ wǒ dà sān suì. | Chị gái lớn hơn tôi ba tuổi. |
| 坐飞机比坐火车快五个多小时。 | Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē kuài wǔ ge duō xiǎoshí. | Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hoả hơn năm tiếng. |
| “日”比“口”多一笔。 | “Rì” bǐ “kǒu” duō yì bǐ. | Chữ “日” nhiều hơn chữ “口” một nét. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我三岁大。
cụm số lượng đứng SAU tính từ.
✓ 他比我大三岁。
✗ 他比我很大三岁。
câu 比 không dùng 很.
✓ 他比我大三岁。
✗ 他比我大得三岁。
không chen 得 vào trước cụm số lượng.
✓ 他比我大三岁。
3Câu so sánh với “比” (8) — 一点儿 / 一些
Trong câu so sánh dùng “比”, thêm “一点儿” hoặc “一些” sau tính từ để biểu thị sự khác biệt không lớn. So với bài 12: 多了/得多 = chênh lệch lớn, 一点儿/一些 = chênh lệch nhỏ.
Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ + 一点儿 / 一些
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 比我们一起买的那个本子贵一点儿。 | Bǐ wǒmen yìqǐ mǎi de nàge běnzi guì yìdiǎnr. | Đắt hơn cuốn vở chúng tôi cùng mua một chút. |
| 姐姐比我高一点儿。 | Jiějie bǐ wǒ gāo yìdiǎnr. | Chị gái cao hơn tôi một chút. |
| 那间教室比这间大一些。 | Nà jiān jiàoshì bǐ zhè jiān dà yìxiē. | Phòng học kia rộng hơn phòng này một chút. |
| 多了/得多 (hơn nhiều) ↔ 一点儿/一些 (hơn một chút) | duō le / de duō ↔ yìdiǎnr / yìxiē | Nhớ cặp đối lập để chọn đúng mức độ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他比我一点儿高。
一点儿 đứng SAU tính từ.
✓ 他比我高一点儿。
✗ 他比我高一点儿多了。
không dùng đồng thời hai mức chênh lệch.
✓ 他比我高一点儿。
✗ 他比我很高一些。
câu 比 không dùng 很.
✓ 他比我高一些。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên