🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 12 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 12
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu tồn hiện (2) — với “着”
Trợ từ động thái “着” đặt sau động từ có thể tạo thành câu tồn hiện: phía trước động từ là cụm từ chỉ nơi chốn, phía sau thường là tân ngữ chỉ người hoặc sự vật không xác định.
Cấu trúc: Nơi chốn + động từ + 着 + người / sự vật
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你家楼下站着一个人。 | Nǐ jiā lóu xià zhànzhe yí ge rén. | Dưới tầng nhà bạn có một người đang đứng. |
| 爸爸手里拿着一杯咖啡。 | Bàba shǒu li názhe yì bēi kāfēi. | Trên tay bố đang cầm một cốc cà phê. |
| 那间教室里坐着不少学生。 | Nà jiān jiàoshì li zuòzhe bù shǎo xuésheng. | Trong phòng học kia có khá nhiều học sinh đang ngồi. |
| 我楼下还住着一家中国人。 | Wǒ lóu xià hái zhùzhe yì jiā Zhōngguó rén. | Dưới tầng nhà tôi còn có một gia đình người Trung Quốc sinh sống. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 一本书放着桌子上。
nơi chốn đứng ĐẦU câu, sự vật đứng cuối.
✓ 桌子上放着一本书。
✗ 桌子上放一本书着。
着 đứng ngay sau động từ, trước sự vật.
✓ 桌子上放着一本书。
✗ 桌子上放着那本书。
sự vật trong câu tồn hiện là KHÔNG xác định, không dùng 那/这.
✓ 桌子上放着一本书。
2Phó từ chỉ mức độ “多”
“多” dùng trong câu cảm thán để biểu thị mức độ rất cao, thường đi kèm “啊” ở cuối câu.
Cấu trúc: 多 + tính từ / cụm từ + 啊!
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你一个人在这儿多没意思啊! | Nǐ yí ge rén zài zhèr duō méi yìsi a! | Em ở đây một mình thì thật vô vị! |
| 我们一起去多好啊! | Wǒmen yìqǐ qù duō hǎo a! | Chúng ta cùng đi thì tốt biết bao! |
| 多好看啊!买这件吧。 | Duō hǎokàn a! Mǎi zhè jiàn ba. | Đẹp quá đi mất! Mua chiếc này đi. |
| 好 (bài 12) · 真 · 多……啊 | hǎo · zhēn · duō… a | Ba cách nhấn mạnh trong khẩu ngữ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 多很漂亮啊!
多 đã nêu mức độ, không thêm 很.
✓ 多漂亮啊!
✗ 漂亮多啊!
多 đứng TRƯỚC tính từ.
✓ 多漂亮啊!
✗ 多漂亮吗!
câu cảm thán dùng 啊, không dùng 吗.
✓ 多漂亮啊!
3Bổ ngữ xu hướng kép
“上、下、进、出、回、过” kết hợp với “来/去”, cùng cụm “起来”, đặt sau động từ tạo thành bổ ngữ xu hướng kép, biểu thị phương hướng của động tác. Khi động từ mang tân ngữ: tân ngữ chỉ nơi chốn đặt trước “来/去”; tân ngữ chỉ sự vật đặt trước hoặc sau “来/去” đều được.
Cấu trúc: Động từ + 上/下/进/出/回/过 + 来/去
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 她经常跑上来找我玩。 | Tā jīngcháng pǎo shànglái zhǎo wǒ wán. | Con bé thường chạy lên đây chơi với tôi. |
| 楼不高,我们走上去吧。 | Lóu bù gāo, wǒmen zǒu shàngqù ba. | Toà nhà không cao, chúng ta đi bộ lên đi. |
| 同学们都走出教室去了。 | Tóngxuémen dōu zǒuchū jiàoshì qù le. | Các bạn học sinh đều đi ra khỏi lớp rồi. (tân ngữ nơi chốn đứng trước 去) |
| 妈妈让我买回一些菜来。/白家月从书包里找出来一个漂亮的本子。 | Māma ràng wǒ mǎihuí yìxiē cài lái. / Bái Jiāyuè cóng shūbāo li zhǎo chūlái yí ge piàoliang de běnzi. | Tân ngữ chỉ sự vật đặt trước hoặc sau 来/去 đều được. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他走进来教室了。
tân ngữ chỉ NƠI CHỐN phải đứng trước 来/去.
✓ 他走进教室来了。
✗ 他拿来出一本书。
tách đôi 出来 và chen 来 vào giữa.
✓ 他拿出一本书来。
✗ 他上来楼了。
楼 là nơi chốn, phải đứng trước 来.
✓ 他上楼来了。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên