🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 11 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 11
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Bổ ngữ động lượng (1)
“Số từ + 次” đặt sau động từ tạo thành bổ ngữ động lượng, biểu thị số lần xảy ra của động tác. Khi tân ngữ của động từ là tên người hoặc địa danh thì có thể đặt trước hoặc sau bổ ngữ động lượng.
Cấu trúc: Động từ + số từ + 次
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我想去中国,虽然去过一次,但是很想再去一次。Wǒ xiǎng qù Zhōngguó, suīrán qùguo yí cì, dànshì hěn xiǎng zài qù yí cì.Tôi muốn đi Trung Quốc, tuy đã đi một lần nhưng rất muốn đi thêm một lần nữa.
安妮去过一次北京。/安妮去过北京一次。Ānnī qùguo yí cì Běijīng. / Ānnī qùguo Běijīng yí cì.Annie từng đi Bắc Kinh một lần. (địa danh đặt trước hoặc sau đều được)
李文见了杨同乐两次。Lǐ Wén jiànle Yáng Tónglè liǎng cì.Lý Văn đã gặp Dương Đồng Lạc hai lần.
我每个星期给家里打两次电话。Wǒ měi ge xīngqī gěi jiā li dǎ liǎng cì diànhuà.Mỗi tuần tôi gọi điện về nhà hai lần.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我三次去过北京。
bổ ngữ động lượng đứng SAU động từ.
✓ 我去过三次北京。
✗ 我去北京过三次。
过 đứng ngay sau động từ.
✓ 我去过三次北京。
✗ 我看了那个电影三次了吗?
trộn 了 và 吗 không đúng chỗ.
✓ 那个电影我看了三次。
2Bổ ngữ động lượng (2) — vị trí tân ngữ
Khi động từ vừa mang bổ ngữ động lượng vừa mang tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ chỉ sự vật thì thường đặt sau bổ ngữ động lượng; nếu tân ngữ là đại từ thì đặt trước bổ ngữ động lượng.
Cấu trúc: Động từ + một 次 + sự vật  ·  Động từ + đại từ + một 次
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
因为我想再吃一次烤鸭,再喝一次奶茶。Yīnwèi wǒ xiǎng zài chī yí cì kǎoyā, zài hē yí cì nǎichá.Vì tôi muốn ăn vịt quay một lần nữa, uống trà sữa một lần nữa. (tân ngữ sự vật đứng sau)
我想找他一次。Wǒ xiǎng zhǎo tā yí cì.Tôi muốn tìm anh ấy một lần. (tân ngữ là đại từ → đứng trước)
安妮来过这儿两次。Ānnī láiguo zhèr liǎng cì.Annie đã đến đây hai lần.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我三次见过他。
cụm động lượng đứng SAU động từ, không đứng trước.
✓ 我见过他三次。
✗ 我见过三次他。
tân ngữ là đại từ (他) phải đứng trước 三次.
✓ 我见过他三次。
✗ 我去过北京三次了吗?
trộn 了 và 吗; hơn nữa tân ngữ là địa danh nên đứng sau 三次.
✓ 我去过三次北京。
3Câu chữ “有” (2) — 有 + cụm số lượng
“有 + cụm từ chỉ số lượng” biểu thị sự việc đạt đến một số lượng nhất định (thời gian, tuổi tác, số lượng…). Rất hay dùng trong mẫu “有 + thời gian + 没 + động từ + 了”.
Cấu trúc: 有 + cụm số lượng
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你有一年没回国了吧?Nǐ yǒu yì nián méi huíguó le ba?Bạn có cả năm rồi chưa về nước nhỉ?
你女儿今年有10岁了吗?Nǐ nǚ’ér jīnnián yǒu shí suì le ma?Con gái bạn năm nay được 10 tuổi rồi à?
我有一个月没给家里打电话了。Wǒ yǒu yí ge yuè méi gěi jiā li dǎ diànhuà le.Tôi đã một tháng không gọi điện về nhà rồi.
现在有半年多没回去了,我有点儿想家。Xiànzài yǒu bàn nián duō méi huíqù le, wǒ yǒudiǎnr xiǎng jiā.Đến nay đã hơn nửa năm chưa về, tôi thấy hơi nhớ nhà.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这个桌子有一米长有。
有 chỉ dùng MỘT lần, ở trước cụm số lượng.
✓ 这个桌子有一米长。
✗ 这个桌子一米长有。
有 đứng TRƯỚC cụm số lượng.
✓ 这个桌子有一米长。
✗ 他不有一米八高。
phủ định của 有 là 没有.
✓ 他没有一米八高。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên