🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 17 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 17
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Cấu trúc cố định “还是……吧”
Cấu trúc “还是……吧” dùng để chỉ lựa chọn thiên về một hướng nào đó, mang ý “làm vậy sẽ tốt hơn”.
Cấu trúc: 还是 + phương án được chọn + 吧
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我们还是打车去吧。 | Wǒmen háishi dǎchē qù ba. | Chúng ta vẫn nên bắt taxi đi thôi. |
| 那件衣服很好看,还是买那件吧。 | Nà jiàn yīfu hěn hǎokàn, háishi mǎi nà jiàn ba. | Bộ đồ kia đẹp lắm, vẫn nên mua bộ đó thì hơn. |
| 你第一次去北京,还是找个人接你吧。 | Nǐ dì-yī cì qù Běijīng, háishi zhǎo ge rén jiē nǐ ba. | Bạn lần đầu đến Bắc Kinh, vẫn nên nhờ ai đó ra đón thì hơn. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我们还是去吧明天。
吧 đứng ở CUỐI câu, sau toàn bộ đề nghị.
✓ 我们还是明天去吧。
✗ 还是我们去明天。
thiếu 吧; cấu trúc là 还是……吧.
✓ 我们还是明天去吧。
✗ 你还是不去吧还是。
还是 chỉ dùng MỘT lần trong cấu trúc này.
✓ 你还是不去吧。
2Dùng “多” để diễn đạt số ước lượng
“多” đặt sau số từ hoặc số lượng từ để chỉ số lẻ (có dư). Khi con số là bội số của 10 thì “多” đặt sau số từ; khi con số không phải bội số của 10 thì “多” đặt sau lượng từ.
Cấu trúc: 四万多名学生 · 二十多个学生 · 五块多钱
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 北京大学有四万多名学生呢! | Běijīng Dàxué yǒu sìwàn duō míng xuésheng ne! | Đại học Bắc Kinh có hơn bốn vạn sinh viên đấy! |
| 教室里有二十多个学生。 | Jiàoshì li yǒu èrshí duō ge xuésheng. | Trong phòng học có hơn hai mươi học sinh. |
| 这两个苹果五块多钱。 | Zhè liǎng ge píngguǒ wǔ kuài duō qián. | Hai quả táo này hơn năm tệ. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 多二十个人
多 đứng SAU con số.
✓ 二十多个人
✗ 二十个多人
với số tròn chục, 多 đứng ngay sau số, trước lượng từ.
✓ 二十多个人
✗ 一个半多小时
với số lẻ, 多 đứng sau LƯỢNG TỪ; không chen vào giữa 一个半.
✓ 一个多小时
3Động từ, cụm động từ, cụm chủ vị làm định ngữ
Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ vị đặt trước danh từ (kèm “的”) để nêu đặc trưng hay trạng thái của danh từ đó.
Cấu trúc: Động từ / cụm động từ / cụm chủ vị + 的 + Danh từ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他们卖的电影票也很便宜。 | Tāmen mài de diànyǐngpiào yě hěn piányi. | Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ. |
| 现在学中文的学生很多。 | Xiànzài xué Zhōngwén de xuésheng hěn duō. | Sinh viên học tiếng Trung bây giờ rất nhiều. |
| 这是朋友给我的杯子。 | Zhè shì péngyou gěi wǒ de bēizi. | Đây là cái cốc bạn tặng tôi. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我买书很有意思。
thiếu 的 nối định ngữ với danh từ.
✓ 我买的书很有意思。
✗ 昨天来人是我的朋友。
cụm động từ làm định ngữ bắt buộc có 的.
✓ 昨天来的人是我的朋友。
✗ 的我买书很有意思。
的 đứng SAU định ngữ, trước danh từ.
✓ 我买的书很有意思。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên