🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 16 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 16
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Bổ ngữ kết quả (结果补语)
Một số động từ hoặc tính từ có thể đặt sau động từ để biểu thị kết quả của hành động. Hình thức phủ định là thêm “没(有)” trước động từ và bỏ “了”. Hình thức nghi vấn có ba cách: thêm “了吗”, thêm “(了)没有”, hoặc “động từ + 没 + động từ + bổ ngữ”.
Cấu trúc: Động từ + 完 / 好 / 晚 / 懂… (+ 了)
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 菜都做好了。 | Cài dōu zuòhǎo le. | Cơm nấu xong hết rồi. |
| 我吃完饭了。 | Wǒ chīwán fàn le. | Tôi ăn cơm xong rồi. |
| 我没吃完饭。 | Wǒ méi chīwán fàn. | Tôi chưa ăn xong cơm. (phủ định — bỏ 了) |
| 你吃完饭了吗?/你学没学会? | Nǐ chīwán fàn le ma? / Nǐ xué méi xuéhuì? | Bạn ăn cơm xong chưa? / Bạn học được chưa? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我做完作业没。
phủ định 没 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 我没做完作业。
✗ 我听不懂懂。
lặp lại bổ ngữ.
✓ 我听不懂。
✗ 我看完了书没有吗?
trộn 吗 với 没有 trong cùng một câu hỏi.
✓ 你看完书了没有?
2Động từ lặp lại (1) — việc chưa xảy ra
Động từ có tính hành động mạnh có thể lặp lại để diễn đạt thời gian ngắn, số lượng ít hoặc sắc thái thử làm; ngữ khí nhẹ nhàng, hay dùng trong khẩu ngữ. Động từ đơn âm tiết lặp theo dạng “A (一) A”, động từ hai âm tiết lặp “ABAB”, từ ly hợp lặp “AAB”.
Cấu trúc: 看看 · 想一想 | 休息休息 | 洗洗手 · 帮帮忙
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 那你再想一想,你想好了,我来买票。 | Nà nǐ zài xiǎng yi xiǎng, nǐ xiǎnghǎo le, wǒ lái mǎipiào. | Vậy em nghĩ thêm chút nữa, nghĩ xong anh sẽ mua vé. |
| 我有点儿累,现在想休息休息。 | Wǒ yǒudiǎnr lèi, xiànzài xiǎng xiūxi xiūxi. | Tôi hơi mệt, giờ muốn nghỉ ngơi một lát. |
| 你能过来帮帮忙吗? | Nǐ néng guòlái bāngbang máng ma? | Bạn qua giúp một tay được không? |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 你看看一下这个。
dùng cùng lúc dạng lặp và 一下 là thừa.
✓ 你看看这个。/你看一下这个。
✗ 我们休休息息吧。
động từ hai âm tiết lặp dạng ABAB.
✓ 我们休息休息吧。
✗ 你看看了这个。
việc chưa xảy ra thì không dùng 了.
✓ 你看看这个。
3Động từ lặp lại (2) — việc đã xảy ra
Khi diễn đạt việc đã xảy ra: động từ đơn âm tiết lặp theo dạng “A 了 A”; động từ hai âm tiết thường không lặp mà dùng “AB 了一下”; từ ly hợp dùng “A 了 AB”.
Cấu trúc: 看了看 | 休息了一下 | 帮了帮忙
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我看了看网上的介绍。 | Wǒ kànle kàn wǎngshang de jièshào. | Tôi có xem qua phần giới thiệu trên mạng. |
| 我休息了一下,现在觉得不累了。 | Wǒ xiūxile yíxià, xiànzài juéde bú lèi le. | Tôi nghỉ một lát, giờ thấy không mệt nữa. |
| 他昨天来帮了帮忙。 | Tā zuótiān lái bāngle bāng máng. | Hôm qua anh ấy đến giúp một tay. |
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我看看了那本书。
việc đã xảy ra thì 了 chen vào GIỮA hai động từ.
✓ 我看了看那本书。
✗ 我休息了休息休息。
lặp quá số lần; dạng đúng là 休息了休息.
✓ 我休息了休息。
✗ 我了看看那本书。
了 đứng sau động từ thứ nhất.
✓ 我看了看那本书。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên