🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 16 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 16
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Trợ từ động thái “过”
Trợ từ động thái “过” đặt sau động từ, biểu thị động tác đã từng xảy ra trong quá khứ, không kéo dài đến hiện tại. Phủ định thêm “没(有)” trước động từ. Nghi vấn có 3 dạng: thêm “吗”, thêm “没有”, hoặc “động từ + 没 + động từ + 过”.
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + 过 + tân ngữ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
她去过中国。Tā qùguo Zhōngguó.Cô ấy từng đến Trung Quốc.
我吃过饺子,很好吃。Wǒ chīguo jiǎozi, hěn hǎochī.Tôi từng ăn sủi cảo, rất ngon.
她没去过中国。Tā méi qùguo Zhōngguó.Cô ấy chưa từng đến Trung Quốc.
你看没看过那个电影?Nǐ kàn méi kànguo nàge diànyǐng?Bạn đã xem bộ phim đó chưa?
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我不去过北京。
phủ định của 过 là 没, không phải 不.
✓ 我没去过北京。
✗ 我没去过北京了。
câu phủ định với 过 không dùng 了.
✓ 我没去过北京。
✗ 我去北京过。
过 đứng ngay SAU động từ, trước tân ngữ.
✓ 我去过北京。
2Câu ghép nhân quả “因为……,所以……”
“因为……所以……” tạo thành câu ghép chỉ quan hệ nguyên nhân – kết quả. Hai từ có thể dùng thành cặp, cũng có thể chỉ dùng một trong hai.
Cấu trúc: 因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
就是因为没穿过,所以要试试啊!Jiù shì yīnwèi méi chuānguo, suǒyǐ yào shìshi a!Chính vì chưa từng mặc nên mới phải thử chứ!
因为我生病了,今天没去上班。Yīnwèi wǒ shēngbìng le, jīntiān méi qù shàngbān.Vì tôi bị ốm nên hôm nay không đi làm.
我没去过他家,所以让他来车站接我。Wǒ méi qùguo tā jiā, suǒyǐ ràng tā lái chēzhàn jiē wǒ.Tôi chưa từng đến nhà anh ấy nên nhờ anh ấy ra bến xe đón.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 因为下雨,我没去,所以。
所以 đứng ĐẦU vế kết quả, không đứng cuối câu.
✓ 因为下雨,所以我没去。
✗ 因为下雨,但是我没去。
因为 đi cặp với 所以, không đi với 但是.
✓ 因为下雨,所以我没去。
✗ 所以下雨,因为我没去。
đảo vị trí nguyên nhân và kết quả.
✓ 因为下雨,所以我没去。
3Cụm từ chữ “的”
Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ, tính từ… tạo thành cụm từ chữ “的”, tương đương một cụm danh từ — không cần nhắc lại danh từ phía sau.
Cấu trúc: Tính từ / động từ / danh từ + 的 = cụm danh từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
红色的、绿色的、黑色的,你想买哪个?Hóngsè de, lǜsè de, hēisè de, nǐ xiǎng mǎi nǎge?Cái màu đỏ, cái màu xanh, cái màu đen, con muốn mua cái nào? (= 红色的书包…)
这个面包是爸爸买的,妈妈买的在那儿。Zhège miànbāo shì bàba mǎi de, māma mǎi de zài nàr.Bánh mì này là bố mua, cái mẹ mua ở đằng kia. (= 买的面包)
这件衣服太贵了,还是买那件便宜的吧。Zhè jiàn yīfu tài guì le, háishi mǎi nà jiàn piányi de ba.Bộ này đắt quá, vẫn nên mua bộ rẻ kia thì hơn. (= 便宜的衣服)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 这本书是我。
thiếu 的; “của tôi” phải là 我的.
✓ 这本书是我的。
✗ 红的那个是我买。
thiếu 的 sau động từ để thay cho danh từ.
✓ 红的那个是我买的。
✗ 我要的红。
sai trật tự; cụm 的 là 红的.
✓ 我要红的。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên