🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 17 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 17
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Bổ ngữ xu hướng đơn (1)
Cấu trúc cơ bản là “động từ + 来/去”. “来” biểu thị hành động hướng về phía người nói, “去” biểu thị hành động đi xa người nói. Các động từ hay dùng: 上、下、进、出、回、过. Ngoài ra 叫, 开, 买, 拿, 请, 送, 要, 找, 走… cũng dùng được. Riêng “起来” chỉ việc ngồi/đứng dậy hoặc hướng đi lên.
Cấu trúc: Động từ + 来 / 去
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我不上去了,就在下面等你。Wǒ bú shàngqù le, jiù zài xiàmiàn děng nǐ.Mình không lên nữa, đợi bạn ở dưới này thôi. (người nói ở dưới)
家月到下边了,你下去接她吧。Jiāyuè dào xiàbian le, nǐ xiàqù jiē tā ba.Gia Nguyệt xuống dưới rồi, bạn xuống đón bạn ấy đi. (người nói ở trên)
她拿来一本中文书。Tā nálái yì běn Zhōngwén shū.Cô ấy mang đến một quyển sách tiếng Trung.
今天早上5点她就起来了。Jīntiān zǎoshang wǔ diǎn tā jiù qǐlái le.Sáng nay 5 giờ cô ấy đã dậy rồi.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 老师进教室了来。
来/去 đứng ngay sau động từ hoặc sau nơi chốn, không đứng sau 了.
✓ 老师进教室来了。
✗ 你来上吧。
đảo trật tự; 来/去 đứng SAU động từ.
✓ 你上来吧。
✗ 他回去家了。
nơi chốn 家 phải đứng TRƯỚC 去.
✓ 他回家去了。
2Bổ ngữ xu hướng đơn (2)
Khi động từ vừa mang bổ ngữ xu hướng vừa mang tân ngữ: nếu tân ngữ là danh từ chỉ nơi chốn thì đặt trước “来/去”; nếu tân ngữ là danh từ chỉ sự vật thì đặt trước hoặc sau “来/去” đều được.
Cấu trúc: Động từ + nơi chốn + 来/去  ·  Động từ + 来/去 + sự vật
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你们太客气了,还拿这么多礼物来!Nǐmen tài kèqi le, hái ná zhème duō lǐwù lái!Các cháu thật chu đáo, còn mang nhiều quà đến như vậy!
上课了,你们快进教室来吧。Shàngkè le, nǐmen kuài jìn jiàoshì lái ba.Vào học rồi, các em mau vào lớp đi. (tân ngữ nơi chốn đứng trước 来)
爸爸今天买回了很多水果。Bàba jīntiān mǎihuíle hěn duō shuǐguǒ.Hôm nay bố mua về rất nhiều hoa quả.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他带来了书来。
lặp 来 hai lần.
✓ 他带来了一本书。
✗ 他上去楼了。
tân ngữ NƠI CHỐN phải đứng trước 来/去.
✓ 他上楼去了。
✗ 请拿来水。
tân ngữ sự vật nên đứng sau 来 hoặc giữa động từ và 来, nhưng phải có lượng từ cụ thể.
✓ 请拿一杯水来。
3Cấu trúc cố định “都……了”
“都……了” biểu thị ý đã làm gì hoặc đã đạt đến mức nào đó, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc sốt ruột, không hài lòng.
Cấu trúc: 都 + thời gian / mức độ + 了
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
都12点了,我们吃饭吧。Dōu shí’èr diǎn le, wǒmen chīfàn ba.Đã 12 giờ rồi, chúng ta ăn cơm thôi.
都8点半了,你还不起床吗?Dōu bā diǎn bàn le, nǐ hái bù qǐchuáng ma?Đã 8 rưỡi rồi, con vẫn chưa dậy à?
我都去过北京了,不想再去了。Wǒ dōu qùguo Běijīng le, bù xiǎng zài qù le.Tôi đã đi Bắc Kinh rồi, không muốn đi nữa.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 都十点,快起床吧。
thiếu 了 ở cuối vế.
✓ 都十点了,快起床吧。
✗ 十点都了。
都 đứng TRƯỚC cụm thời gian.
✓ 都十点了。
✗ 都很晚了吗?
都……了 là câu cảm thán/nhấn mạnh, không dùng với 吗.
✓ 都很晚了!
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên