🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 14 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 14
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Hình thức lặp của tính từ (形容词重叠)
Tính từ một âm tiết lặp theo dạng AA (大大、长长), tính từ hai âm tiết lặp theo dạng AABB (高高兴兴、舒舒服服). Dạng lặp làm mức độ tăng lên và câu văn sinh động, thân mật hơn. Khi làm định ngữ thêm “的”, khi làm trạng ngữ thêm “地”.
Cấu trúc: AA / AABB + 的 (định ngữ) / 地 (trạng ngữ)
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我再给她买个大大的生日蛋糕。Wǒ zài gěi tā mǎi ge dàdà de shēngrì dàngāo.Anh sẽ mua thêm cho con một chiếc bánh sinh nhật thật to.
长长的面条儿,大大的蛋糕。Chángcháng de miàntiáor, dàdà de dàngāo.Mì sợi dài và chiếc bánh ga tô lớn.
过生日就要高高兴兴地玩。Guò shēngrì jiù yào gāogāoxìngxìng de wán.Sinh nhật thì phải chơi thật vui.
他们说要舒舒服服地睡一觉。Tāmen shuō yào shūshūfúfú de shuì yí jiào.Chúng nói muốn ngủ một giấc thật thoải mái.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 很高高的山
dạng lặp đã mang nghĩa mức độ, không thêm 很.
✓ 高高的山
✗ 干净干净的房间
tính từ HAI âm tiết lặp theo dạng AABB.
✓ 干干净净的房间
✗ 他高高兴兴的走了。
làm TRẠNG NGỮ thì dùng 地, không dùng 的.
✓ 他高高兴兴地走了。
2Cụm từ cố định “……什么的”
“什么的” đặt sau một hoặc nhiều thành phần được liệt kê, biểu thị việc liệt kê chưa đầy đủ, tương đương “…, vân vân” trong tiếng Việt. Khi liệt kê nhiều mục, thường thêm trợ từ ngữ khí “啊” sau mỗi mục.
Cấu trúc: A 啊 + B 啊 + 什么的
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
还有鱼啊肉啊什么的,都是你喜欢吃的。Hái yǒu yú a ròu a shénmede, dōu shì nǐ xǐhuan chī de.Còn có cá, thịt… nữa, đều là món con thích ăn.
有爸爸、妈妈、弟弟,还有黑色的狗、白色的猫什么的。Yǒu bàba, māma, dìdi, hái yǒu hēisè de gǒu, báisè de māo shénmede.Có bố, mẹ, em trai, còn có chó đen, mèo trắng…
桌子上有电脑、杯子、画笔什么的。Zhuōzi shang yǒu diànnǎo, bēizi, huàbǐ shénmede.Trên bàn có máy tính, cốc, bút vẽ…
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 什么的苹果、香蕉
什么的 đứng ở CUỐI dãy liệt kê.
✓ 苹果、香蕉什么的
✗ 苹果什么的香蕉什么的
什么的 chỉ dùng MỘT lần, ở cuối.
✓ 苹果、香蕉什么的
✗ 我喜欢吃苹果什么的吗?
什么的 dùng để liệt kê, không dùng trong câu hỏi 吗 kiểu này.
✓ 你喜欢吃苹果、香蕉什么的吗?
3Trợ từ kết cấu “地”
“地” đứng giữa trạng ngữ và động từ, dùng để nối tính từ (thường là hình thức lặp) hoặc cụm từ chỉ trạng thái với động từ phía sau. Chú ý phân biệt với 的 (đứng trước danh từ) và 得 (đứng sau động từ, dẫn ra bổ ngữ).
Cấu trúc: Trạng ngữ (tính từ…) + 地 + động từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
孩子们早早地就上床了。Háizimen zǎozǎo de jiù shàng chuáng le.Bọn trẻ lên giường đi ngủ rất sớm.
爸爸很快地吃完早饭,就去上班了。Bàba hěn kuài de chīwán zǎofàn, jiù qù shàngbān le.Bố ăn sáng rất nhanh rồi đi làm.
大大的蛋糕 (的 + 名词) · 高高兴兴地玩 (地 + 动词)Dàdà de dàngāo · gāogāoxìngxìng de wánSo sánh: 的 đứng trước danh từ, 地 đứng trước động từ.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他高兴的说。
trước ĐỘNG TỪ phải dùng 地, không dùng 的.
✓ 他高兴地说。
✗ 他地高兴说。
地 đứng SAU trạng ngữ, trước động từ.
✓ 他高兴地说。
✗ 这是一个高兴地孩子。
trước DANH TỪ phải dùng 的.
✓ 这是一个高兴的孩子。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên