🎯 Khởi động 热身
Bấm 1 hình ảnh, rồi bấm chữ Hán tương ứng bên dưới để ghép đúng
Các từ để nối:
Kết quả
📚 Từ mới 15 từ
👆 Bấm thẻ để xem nghĩa, ví dụ mở rộng & phân tích Hán tự · Chọn bài khoá để lọc từ
👆 Bấm thẻ để lật xem nghĩa & ví dụ
🌉 Bắc cầu Hán–Việt 汉越词
Từ nào đọc âm Hán–Việt là đoán được nghĩa, từ nào phải nhớ riêng — tách rõ hai loại
🃏 Thẻ nhớ nhanh
Đoán nghĩa trước, rồi bấm lật thẻ kiểm tra
1 / 15
Bấm để xem nghĩa
📐 Ngữ pháp 3 điểm
Lớp học của Tiểu Ngữ · 小语讲堂
1Câu ghép rút gọn “一……就……”
“一……就……” biểu thị hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất; đồng thời cũng thể hiện hành động thứ nhất là điều kiện/nguyên nhân, hành động thứ hai là kết quả. Khi hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ đứng trước “一”; khi khác chủ ngữ, hai chủ ngữ lần lượt đứng trước “一” và “就”.
Cấu trúc: 一 + hành động 1,就 + hành động 2
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
你怎么一下课就往外跑?Nǐ zěnme yí xiàkè jiù wǎng wài pǎo?Sao vừa tan học bạn đã chạy ra ngoài ngay vậy? (cùng chủ ngữ)
我一到家,妈妈就打来电话了。Wǒ yí dào jiā, māma jiù dǎlái diànhuà le.Tôi vừa về đến nhà là mẹ gọi điện tới ngay. (khác chủ ngữ)
一到星期六,陈天中就跟同学去打篮球。Yí dào xīngqīliù, Chén Tiānzhōng jiù gēn tóngxué qù dǎ lánqiú.Cứ đến thứ Bảy là Trần Thiên Trung lại đi chơi bóng rổ với bạn.
我一有时间就去运动。Wǒ yì yǒu shíjiān jiù qù yùndòng.Hễ có thời gian là tôi đi tập thể thao.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 我一到家,休息就。
就 đứng TRƯỚC động từ.
✓ 我一到家就休息。
✗ 我到家一就休息。
一 đứng trước động từ của vế thứ nhất.
✓ 我一到家就休息。
✗ 一下雨,我们就不去了吗?
câu khẳng định điều kiện, không dùng 吗 kiểu này.
✓ 一下雨,我们就不去。
2Bổ ngữ trạng thái (1)
Bổ ngữ trạng thái đứng sau động từ, nói rõ thêm trạng thái/mức độ của hành động. Cấu trúc cơ bản: động từ + 得 + cụm tính từ. Phủ định là thêm “不” trước tính từ (không phải trước động từ). Nghi vấn có 3 dạng: thêm “吗”; động từ + 得 + tính từ + 不 + tính từ; động từ + 得 + 怎么样.
Cấu trúc: Động từ + 得 + (不) + tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我踢得还可以。Wǒ tī de hái kěyǐ.Mình chơi cũng tàm tạm.
他们玩得很高兴。Tāmen wán de hěn gāoxìng.Họ chơi rất vui.
白家月跑得不快。Bái Jiāyuè pǎo de bú kuài.Bạch Gia Nguyệt chạy không nhanh. (不 đứng trước tính từ)
你跑得快吗?/他来得早不早?/他们玩得怎么样?Nǐ pǎo de kuài ma? / Tā lái de zǎo bu zǎo? / Tāmen wán de zěnmeyàng?Ba cách hỏi của bổ ngữ trạng thái.
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他说得很好吗不?
trộn 吗 với dạng hỏi chính-phản.
✓ 他说得好不好?
✗ 他说的很好。
bổ ngữ trạng thái dùng 得, không dùng 的.
✓ 他说得很好。
✗ 他不说得好。
phủ định đặt sau 得: 得不好.
✓ 他说得不好。
3Bổ ngữ trạng thái (2) — động từ li hợp & có tân ngữ
Trong câu có bổ ngữ trạng thái, nếu động từ là từ li hợp (跑步、游泳、唱歌…) thì phải lặp lại tố mang tính động từ. Nếu động từ có tân ngữ, có thể đảo tân ngữ lên trước động từ hoặc lặp lại động từ.
Cấu trúc: 游泳 + 游得 + tính từ  ·  篮球 + 打得 + tính từ
Câu tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
我游泳游得不快。Wǒ yóuyǒng yóu de bú kuài.Tôi bơi không nhanh. (游泳 là từ li hợp → lặp 游)
你篮球打得怎么样?Nǐ lánqiú dǎ de zěnmeyàng?Bạn chơi bóng rổ thế nào? (đảo tân ngữ 篮球 lên trước)
白家月写汉字写得很好看。Bái Jiāyuè xiě Hànzì xiě de hěn hǎokàn.Bạch Gia Nguyệt viết chữ Hán rất đẹp. (lặp lại động từ 写)
⚠️ Lỗi học sinh Việt hay mắc
✗ 他游泳得很好。
động từ li hợp 游泳 phải tách ra: 游泳游得……
✓ 他游泳游得很好。
✗ 他打篮球得很好。
có tân ngữ thì phải LẶP động từ: 打篮球打得……
✓ 他打篮球打得很好。
✗ 他篮球打很好得。
得 đứng ngay sau động từ được lặp.
✓ 他篮球打得很好。
💬 Bài khoá 4 bài
Bốn bài khoá của bài học (3 hội thoại + 1 đoạn tự sự)
🔗 Nối câu 搭配
Bấm 1 ô bên trái → bấm ô bên phải để ghép thành cụm từ đúng
Từ 1
Từ 2
🎧 Nghe hiểu 听力
Nhấn 🔊 nghe đoạn hội thoại (tình huống mới), rồi trả lời câu hỏi bên dưới
Điểm số
✏️ Điền vào chỗ trống
Đọc tình huống rồi điền câu nói tiếng Trung phù hợp
Điểm số
🧩 Sắp xếp thành câu
Nhấn 🔊 để nghe câu, rồi bấm các từ theo đúng thứ tự — nhớ đặt cả dấu câu (?/!) vào cuối · Bấm từ đã đặt để xóa
Điểm số
🎯 Trắc nghiệm 选择题
Chọn đáp án đúng nhất — kết quả hiện ngay
Điểm số
🗣️ Luyện nói phản xạ
Nhấn 🔊 nghe câu hỏi, rồi tự ghi âm câu trả lời của bạn — không đọc theo câu mẫu.
🏆 Tổng kết bài học 总结
Điểm tổng hợp từ các phần bài tập bên trên